も (N + も)
Trợ từ も (mo) trong tiếng Nhật có nghĩa là 'cũng', dùng để bổ sung thêm thông tin tương tự như một đối tượng hoặc sự việc đã được đề cập trước đó. Nó thay thế cho các trợ từ は, が, を khi muốn nói 'cũng vậy'.
公式とパターン
Gắn trực tiếp も vào danh từ để diễn tả 'cũng'. Khi danh từ là chủ ngữ hoặc tân ngữ, も thay thế は, が, を. Khi danh từ đi kèm trợ từ khác (に, で, へ, と, から, まで), も đứng sau trợ từ đó.
核心理論と解説
Structure
N + もĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại và cách dùng chi tiết
Quy tắc ngữ pháp và biến thể
Phân biệt với các trợ từ khác
Sắc thái và hạn chế
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
実践的な例
私は学生です。彼も学生です。
[Watashi wa gakusei desu. Kare mo gakusei desu.]
Tôi là học sinh. Anh ấy cũng là học sinh.
猫が好きです。犬も好きです。
[Neko ga suki desu. Inu mo suki desu.]
Tôi thích mèo. Tôi cũng thích chó.
本を読みます。新聞も読みます。
[Hon o yomimasu. Shinbun mo yomimasu.]
Tôi đọc sách. Tôi cũng đọc báo.
日本に行きます。韓国にも行きます。
[Nihon ni ikimasu. Kankoku ni mo ikimasu.]
Tôi đi Nhật. Tôi cũng đi Hàn Quốc.
学校で勉強します。家でも勉強します。
[Gakkou de benkyou shimasu. Ie de mo benkyou shimasu.]
Tôi học ở trường. Tôi cũng học ở nhà.
コーヒーを飲みません。紅茶も飲みません。
[Kouhii o nomimasen. Koucha mo nomimasen.]
Tôi không uống cà phê. Tôi cũng không uống trà.
父も母も先生です。
[Chichi mo haha mo sensei desu.]
Cả bố và mẹ đều là giáo viên.
三時間も待ちました。
[Sanjikan mo machimashita.]
Tôi đã đợi tận 3 tiếng.
一人もいません。
[Hitori mo imasen.]
Không có một người nào.
田中さんも来ますか。
[Tanaka-san mo kimasu ka.]
Anh Tanaka cũng đến à?
定着練習
20 練習問題
私はコーヒー____紅茶____好きです。
Câu nào sau đây sử dụng đúng trợ từ 「も」 với nghĩa 'cũng'?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は日本語も英語も話せます。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi cũng thích mèo và chó.'
昨日、映画____見ました。そして、本____読みました。
Chọn câu đúng: 'Anh ấy cũng là giáo viên, và tôi cũng vậy.'
Tìm lỗi sai trong câu: 私はりんごもみかんも食べます。
昨日、映画____見ました。
Chọn câu đúng: 'Tôi cũng thích cà phê.'
Tìm lỗi sai trong câu: '私もは学生です。'
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi cũng đã ăn sushi.'
田中さん____学生です。鈴木さんも学生です。
Chọn câu đúng: 'Tôi không uống cà phê, nhưng tôi uống trà.'
Tìm lỗi sai trong câu: '私も猫が好きです。' (ý muốn nói: Tôi cũng thích mèo.)
私はコーヒー____紅茶____好きです。
Chọn câu đúng:
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は日本語も英語も話せます。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cả bố và mẹ đều là giáo viên.'
昨日、私は映画____見ませんでした。本____読みませんでした。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 猫も犬も好きです。
このレベルの関連トピック
Trợ từ と được dùng để chỉ người cùng thực hiện hành động, mang nghĩa "cùng với". Nó kết nối danh từ chỉ người với động từ chỉ hoạt động chung, nhấn mạnh sự đồng hành.
Trong tiếng Nhật, trợ từ の được dùng để nối hai danh từ, biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính: N1 là người/vật sở hữu, N2 là vật được sở hữu. Ví dụ: わたしの本 (sách của tôi). Ngoài ra, の còn có thể chỉ nguồn gốc, chất liệu, hoặc mối quan hệ khác giữa hai danh từ.
Trợ từ「と」khi nối hai danh từ theo cấu trúc N + と + N có nghĩa tương đương với "và" trong tiếng Việt, dùng để liệt kê các phần tử một cách đầy đủ (exhaustive). Ngoài ra と còn có nhiều chức năng khác (trích dẫn, điều kiện, đồng hành...), nhưng ở mức N5 đây là cách dùng phổ biến nhất: nối danh từ hoặc chỉ sự cùng đi / cùng làm với ai đó.
Trong tiếng Nhật, 'の' có thể thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Cấu trúc này thường dùng với tính từ (i-adj, na-adj) và động từ (dạng thường) để tránh lặp lại danh từ. Ví dụ: '赤いの' (cái màu đỏ), '大きいの' (cái to).
Hạt từ へ (đọc là "e") dùng để chỉ hướng (toward) hoặc phương hướng di chuyển tới một nơi nào đó. Vị trí ngữ pháp của へ là sau danh từ chỉ nơi chốn; thường đi kèm với động từ di chuyển như 行く、来る、帰る hoặc với hành động gửi/nhằm tới (ví dụ: 手紙を〜へ出す). へ nhấn mạnh hướng, không nhất thiết là điểm đến cuối cùng.
Trợ từ や được dùng để liệt kê không đầy đủ các danh từ, ngụ ý rằng còn có những thứ khác tương tự. Nó khác với と (liệt kê đầy đủ) và か (lựa chọn).