Ngữ pháp
N5

か (nghi vấn) (Câu + か)

意味と概念

Trợ từ nghi vấn 'か' được thêm vào cuối câu để tạo câu hỏi Yes/No trong tiếng Nhật. Nó tương đương với dấu hỏi chấm trong tiếng Việt, nhưng có thể kết hợp với các từ để hỏi khác như 何, 誰, どこ để tạo câu hỏi chi tiết.

公式とパターン

4個のパターン
#01
[Danh từ/Na-tính từ]+ですか

Dùng để hỏi về danh tính, trạng thái. Ví dụ: 学生ですか。 (Có phải học sinh không?)

#02
[I-tính từ]+ですか

Dùng để hỏi về tính chất. Lưu ý: bỏ です ở cuối tính từ, thêm ですか. Ví dụ: 高いですか。 (Có đắt không?)

#03
[Động từ thể ます]+か

Dùng để hỏi về hành động. Ví dụ: 食べますか。 (Có ăn không?)

#04
[Câu thường]+か (thể thường)

Dùng trong văn nói thân mật. Ví dụ: 食べるか。 (Ăn không?)

核心理論と解説

Structure

Câu + か

Định nghĩa và chức năng

'か' là trợ từ cuối câu dùng để biến một câu trần thuật thành câu nghi vấn. Trong văn nói lịch sự, thường thêm ですか; trong văn nói thân mật, có thể chỉ dùng か với giọng lên cao hoặc bỏ か và lên giọng.

Phân loại

1. Câu hỏi Yes/No: Không có từ để hỏi, chỉ có か ở cuối.
Ví dụ: これは本ですか。 (Đây có phải là sách không?)
2. Câu hỏi có từ để hỏi: Kết hợp với 何, 誰, どこ, いつ, なぜ, v.v.
Ví dụ: あなたは誰ですか。 (Bạn là ai?)

Thể lịch sự (丁寧体)

Danh từ / Na- tính từ: [Danh từ/Na-tính từ] + ですか
学生ですか。 (Có phải học sinh không?)
元気ですか。 (Có khỏe không?)
I-tính từ: [I-tính từ] + ですか (bỏ です ở cuối tính từ, thêm ですか)
高いですか。 (Có đắt không?) (Lưu ý: 高いです → 高いですか)
Động từ: [Động từ thể ます] + か
食べますか。 (Có ăn không?)

Thể thường (普通体)

Danh từ / Na-tính từ: [Danh từ/Na-tính từ] + だ + か? → thường bỏ だ, chỉ dùng か? hoặc なのか?
学生か。 (Học sinh à?)
元気か。 (Khỏe không?)
I-tính từ: [I-tính từ] + か
高いか。 (Đắt à?)
Động từ: [Động từ thể thường] + か
食べるか。 (Ăn không?)

Sắc thái và hạn chế

Trong văn nói thân mật, có thể bỏ か và chỉ lên giọng: これ、本? (Đây là sách?)
Không dùng か với câu hỏi phủ định nghi vấn trong văn nói lịch sự (thay bằng じゃないですか).
か không được dùng trong câu hỏi đuôi (tag question) như tiếng Anh; thay vào đó dùng ね hoặc でしょう.

Phân biệt với các trợ từ khác

か vs の: の dùng để hỏi giải thích, thân mật hơn. Ví dụ: どうしたの? (Có chuyện gì vậy?) không thể thay bằng か.
か vs かしら: かしら là cách nói nữ tính, nhẹ nhàng hơn.

Các trường hợp đặc biệt

Câu hỏi lựa chọn: AかBか (A hay B)
コーヒーか紅茶か、どちらにしますか。 (Cà phê hay trà, bạn chọn cái nào?)
かどうか: dùng trong câu gián tiếp "có... hay không"
彼が来るかどうか知りません。 (Tôi không biết anh ấy có đến hay không.)

Lỗi thường gặp

1. Quên thêm か trong câu hỏi: Người Việt thường quên thêm か vì tiếng Việt chỉ cần lên giọng.
- Sai: これは本です。 (Đây là sách.) → Không phải câu hỏi.
- Đúng: これは本ですか。 (Đây có phải là sách không?)
2. Dùng か với câu hỏi phủ định không đúng cách: Trong văn nói lịch sự, không dùng ませんか? để hỏi phủ định mà dùng じゃないですか? hoặc ませんか? với nghĩa mời.
- Sai: これは本ではありませんか。 (Có phải đây không phải sách?) → Nghe kỳ.
- Đúng: これは本じゃないですか。 (Đây không phải sách à?)
3. Nhầm lẫn giữa か và の: の dùng trong câu hỏi thân mật, giải thích.
- Sai: 何をしているか。 (Đang làm gì vậy?) → Nghe như tự hỏi.
- Đúng: 何をしているの。 (Đang làm gì vậy?) (thân mật)
4. Sử dụng sai thể của động từ/tính từ: Với thể lịch sự, phải dùng ますか, ですか.
- Sai: 食べるか。 (Ăn không?) → Dùng trong văn nói thân mật, không lịch sự.
- Đúng: 食べますか。 (Có ăn không?) (lịch sự)
5. Bỏ か trong câu hỏi lịch sự: Trong văn viết trang trọng, không được bỏ か.
- Sai: これは本です? (Đây là sách?) → Chỉ dùng trong chat, tin nhắn.
- Đúng: これは本ですか。 (Đây có phải là sách không?)

実践的な例

8件の例文
1

これは本ですか。

[kore wa hon desu ka]

Đây có phải là sách không?

2

あなたは学生ですか。

[anata wa gakusei desu ka]

Bạn có phải là học sinh không?

3

このりんごは高いですか。

[kono ringo wa takai desu ka]

Quả táo này có đắt không?

4

毎日、日本語を勉強しますか。

[mainichi, nihongo o benkyou shimasu ka]

Mỗi ngày bạn có học tiếng Nhật không?

5

これは何ですか。

[kore wa nan desu ka]

Đây là cái gì?

6

あなたは誰ですか。

[anata wa dare desu ka]

Bạn là ai?

7

トイレはどこですか。

[toire wa doko desu ka]

Nhà vệ sinh ở đâu?

8

コーヒーか紅茶か、どちらにしますか。

[koohii ka koucha ka, dochira ni shimasu ka]

Cà phê hay trà, bạn chọn cái nào?

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

明日の天気はどうなる____知っていますか。

#02多肢選択式

どの電車に乗ればいい____教えてください。

#03誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください: 「彼がどこに行くを教えてください。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không biết anh ấy có đến không.'

#05空欄補充

この料理は辛い____どうか、食べてみないとわからない。

#06多肢選択式

彼女がなぜ泣いている____誰も知らない。

#07誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください: 「会議がいつ始まるを教えてください。」

#08空欄補充

明日の天気はどうなる____知っていますか。

#09多肢選択式

「どこで昼ごはんを食べますか」という質問を間接的に言うとき、正しい文はどれですか。

#10誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください: 「彼が来るかどうかわかりません。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không biết chuyến tàu này có đi đến ga Tokyo hay không.'

#12空欄補充

彼女が何を言った____、私は覚えていません。

#13多肢選択式

「どの映画が一番面白いですか」を間接的に言うとき、正しい文はどれですか。

#14誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください: 「どこで会うかを決めましょう。」

#15空欄補充

彼が来る____どうか、まだわかりません。

#16多肢選択式

どの料理____美味しいですか。

#17誤り訂正

次の文の間違いを指摘してください: 「彼女はどこに行くか知っていますか。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không biết anh ấy có thích cà phê hay không.'

#19空欄補充

明日、雨____降るかどうか、天気予報を見てください。

#20多肢選択式

「あの人は日本人ですか。」という質問を間接的に言うとき、正しい文はどれですか。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N5
ぐらい/くらい (N(số lượng) + ぐらい)

Dùng để chỉ một mức độ, số lượng xấp xỉ hoặc khoảng chừng. Thường được dịch là 'khoảng', 'chừng', 'tầm'. Có thể dùng với danh từ chỉ số lượng, thời gian, khoảng cách, giá cả, v.v.

N5
か (lựa chọn) (N + か + N)

Cấu trúc N + か + N dùng để liệt kê hai hoặc nhiều danh từ như một sự lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc', 'hay'. Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định để đưa ra các phương án.

N5
しか〜ない (N + しか + Vない)

Mẫu câu 'しか〜ない' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'chỉ làm một việc gì đó' với sắc thái hạn chế, thường mang hàm ý 'không đủ' hoặc 'ít hơn mong đợi'. Cấu trúc này kết hợp danh từ với trợ từ 'しか' và động từ ở thể phủ định, nhưng nghĩa lại khẳng định.

N5
ね (Câu + ね)

Trợ từ cuối câu 'ね' được dùng để thể hiện sự đồng tình, xác nhận thông tin, hoặc tạo không khí thân thiện. Nó thường được dịch là 'nhỉ', 'phải không', 'nhé' trong tiếng Việt.

N5
だけ (N + だけ)

Trợ từ 'だけ' có nghĩa là 'chỉ', dùng để giới hạn phạm vi của danh từ đứng trước nó. Nó chỉ ra rằng không có gì khác ngoài danh từ đó.

N5
よ (Câu + よ)

Trợ từ cuối câu 'よ' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh thông tin mới, thể hiện sự khẳng định, cảnh báo, hoặc đưa ra lời khuyên. Nó thường được dùng trong hội thoại thân mật, giúp người nói truyền đạt ý kiến hoặc thông tin mà người nghe chưa biết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)