Ngữ pháp
N5

を (N + を)

意味と概念

Trợ từ を (đọc là "o") thường dùng để đánh dấu tân ngữ trực tiếp (object) của động từ trong câu tiếng Nhật. Ngoài ra, を còn dùng để chỉ đường đi/đường qua khi kết hợp với các động từ chuyển động (ví dụ: 歩く、通る、曲がる) và xuất hiện trong nhiều mẫu động từ cố định (ví dụ: ~をください, ~を始める).

公式とパターン

5個のパターン
#01
N+を+V (Tân ngữ trực tiếp)

Danh từ N đứng trước を là đối tượng chịu tác động trực tiếp của động từ V. Dùng với động từ ngoại động ví dụ: 本を読む、パンを食べる。

#02
場所 (Place)+を+歩く/通る/渡る/曲がる (Chỉ đường / đường đi qua)

Khi kết hợp với động từ biểu thị chuyển động, を chỉ tuyến đường hoặc vật/điểm mà hành động "đi qua" hay "theo". Ví dụ: 道を歩く (đi bộ trên đường)、学校を通る (đi qua trường)。

#03
N+を+ください / お願いします (Xin/đề nghị)

Mẫu câu lịch sự để xin một vật hoặc yêu cầu: 水をください (Cho tôi nước)。

#04
N+を+始める / 終える / する (Các động từ phổ biến)

Dùng を để chỉ đối tượng của động từ bắt đầu/kết thúc/ làm: 勉強を始める (bắt đầu học)、仕事を終える (kết thúc công việc)、掃除をする (dọn dẹp)。

#05
省略(会話): N (を) V (Bỏ を trong hội thoại thân mật)

Trong hội thoại thân mật, người nói đôi khi lược bỏ を, ví dụ: 本読んだ? Thích hợp cho giao tiếp thân mật nhưng không dùng trong văn viết chính thức.

核心理論と解説

Structure

N + を

Detailed Usage Rules

# Tổng quan chung
Trợ từ を (を được phát âm là "o" trong tiếng hiện đại) là một trong những trợ từ cơ bản nhất ở trình độ N5. Chức năng chính là chỉ tân ngữ trực tiếp — tức là danh từ chịu tác động trực tiếp của hành động do động từ biểu đạt.
Ngoài chức năng chính, を còn có các chức năng mở rộng như: chỉ "đường đi"/"đi qua" với động từ chuyển động, sử dụng trong các cụm cố định (set phrases), và đôi khi đi với danh từ chỉ đơn vị thời gian/khối lượng trong một vài cấu trúc.
# Các chức năng chính và cách dùng (chi tiết)
1) を = Tân ngữ trực tiếp (Direct object)
Cấu trúc: Nを V (động từ chuyển tác động lên N).
Ví dụ: 本を読む、りんごを食べる、ご飯を作る.
Lưu ý: Động từ phải là ngoại động từ (transitive verb). Nếu động từ là nội động từ (intransitive verb), thường không thể dùng を để chỉ chủ thể bị tác động.
2) を = Chỉ đường đi / con đường (Route/Path)
Kết hợp với động từ chuyển động (歩く、通る、走る、渡る、曲がるなど) để chỉ vật/người/địa điểm mà chủ thể "đi qua" hoặc "theo".
Ví dụ: 道を歩く、学校を通る、橋を渡る、右を曲がる.
Phân biệt với に/へ (điểm đến): 学校に行く (đến trường) — 学校を通る (đi qua trường/qua trước trường).
3) を trong các cụm cố định
ください/お願いします: 〜をください (Xin cho ~; dùng khi xin đồ vật): 水をください.
始める/終える: 勉強を始める (bắt đầu việc học).
する: 運動をする, 掃除をする.
4) を và chủ đề/nhân tố thông tin
を không bằng は/が khi nhấn mạnh chủ thể hoặc lập chủ đề. Nếu muốn nhấn mạnh chủ đề, dùng は; nếu muốn nhấn mạnh chủ ngữ mới xuất hiện, dùng が.
りんごを食べる (I eat an apple / apple is the object)
りんごは赤い (As for apples, they are red / chủ đề)
りんごがある (There is an apple / tồn tại, nhấn mạnh sự xuất hiện)
5) を vs で
で: chỉ địa điểm nơi hành động xảy ra (場所で動作する). 例えば: 公園で遊ぶ (chơi ở công viên).
を: khi nhấn mạnh con đường/không gian đi qua hoặc tuyến đường của hành động, dùng を: 公園を散歩する (đi dạo qua/ trên khuôn viên công viên). Một số trường hợp cả hai đều chấp nhận nhưng sắc thái khác nhau.
# Các dạng chia (conjugation) khi sử dụng với を
※ を là trợ từ và không chia; phần thay đổi nằm ở động từ phía sau. Dưới đây là các dạng chia quan trọng theo nhóm động từ. Tôi trình bày mẫu với các động từ mẫu: Group I (五段) = 書く, Group II (一段) = 食べる, Group III (不規則) = する / 来る。

Bảng mẫu chia động từ (quan trọng cho N5)

Thể trần thuật (plain present affirmative):
Group I: 書く → 書く
Group II: 食べる → 食べる
Group III: する → する / 来る → 来る (kuru)
Thể lịch sự (masu):
Group I: 書く → 書きます
Group II: 食べる → 食べます
Group III: する → します / 来る → 来ます
Thể phủ định (plain negative):
Group I: 書く → 書かない
Group II: 食べる → 食べない
Group III: する → しない / 来る → 来ない
Thể quá khứ (plain past):
Group I: 書く → 書いた
Group II: 食べる → 食べた
Group III: する → した / 来る → 来た
Thể て (te-form):
Group I (書く): 書いて
Group II (食べる): 食べて
Group III (する): して / (来る): 来て
Thể khả năng (potential, khả năng/được phép):
Group I: 書く → 書ける (chuyển u→e: 書く→書ける)
Group II: 食べる → 食べられる (có thể ăn) *cũng có dạng 食べれる trong khẩu ngữ nhưng 教科書 vẫn khuyến cáo 食べられる
Group III: する → できる / 来る → 来られる
Thể bị động (passive):
Group I: 書く → 書かれる
Group II: 食べる → 食べられる
Group III: する → される / 来る → 来られる
Thể sai khiến (causative):
Group I: 書く → 書かせる
Group II: 食べる → 食べさせる
Group III: する → させる / 来る → 来させる
Thể mệnh lệnh (imperative) và ý chí (volitional):
Volitional (Ý muốn làm):
Group I: 書く → 書こう
Group II: 食べる → 食べよう
Group III: する → しよう / 来る → 来よう
Imperative (mệnh lệnh): tránh dùng trực tiếp trong ngôn ngữ lịch sự; trình bày để tham khảo.
Ghi chú: khi sử dụng を + động từ, hãy chia động từ theo ý muốn của bạn (quá khứ, phủ định, lịch sự...), ví dụ: 本を読みます (lịch sự), 本を読まない (không đọc), 本を読んだ (đã đọc).
# Tác động của loại tính từ (i-adj, na-adj) và danh từ
Tính từ không trực tiếp kết hợp với を, nhưng tính từ có thể sửa danh từ đứng trước を: 大きい箱を持つ (Câu: tôi mang cái hộp to) — ở đây 大きい sửa 箱, và 箱 là tân ngữ của 持つ.
Đối với danh từ, danh từ đứng trước を là đối tượng của động từ. Danh từ không "chia" nhưng có thể kết hợp với trợ từ khác trước khi đến を (ví dụ: 私の本を読む: 私の modifies 本, 本 là tân ngữ).
# Quy tắc lịch sự / ngữ thức (register)
を không thay đổi về mặt hình thức giữa lịch sự và thân mật: cả hai đều dùng を.
Tuy nhiên trong văn nói thông thường, người nói có thể lược bỏ を trong một số câu giao tiếp thân mật: "本読んだ?" thay vì "本を読んだ?". Điều này là phi tiêu chuẩn nhưng rất phổ biến trong hội thoại thân mật.
Trong văn viết trang trọng (báo chí, văn bản hành chính), luôn giữ を rõ ràng.
# Các sắc thái và hạn chế tinh tế
Cần phân biệt ngoại động từ và nội động từ: nhiều lỗi của người học xảy ra khi dùng を với động từ nội động từ.
例: ドアを開ける (ngoại động từ → mở cửa) vs ドアが開く (nội động từ → cửa tự mở).
Một số động từ chuyển động có thể dùng を để chỉ đường đi (通る、歩く、走る), nhưng không phải mọi động từ chuyển động đều chấp nhận を để đánh dấu điểm xuất phát/đích; để chỉ điểm đích thường dùng に/へ。
Trong một số cấu trúc, を có thể xuất hiện với các danh từ trừu tượng: 仕事をする, 準備をする, 勉強をする. Ở đây を chọn ra đối tượng hoạt động.
# So sánh với は / が / に / で (chi tiết và ví dụ)
を vs は:
を: đánh dấu đối tượng chịu tác động.
は: đánh dấu chủ đề (topic), có thể thay đổi trọng tâm thông tin hoặc đưa ra so sánh.
例: 猫を見た (Tôi đã nhìn thấy con mèo) → 猫は見た (As for the cat, I saw it / hoặc có thể hiểu khác tuỳ ngữ cảnh)
を vs が:
が thường đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin mới; を đánh dấu đối tượng khi hành động tác động lên nó.
例: 犬が来た (Có một con chó đến) vs 犬を見た (Tôi đã thấy con chó).
を vs に:
に chỉ đích đến (destination), thời điểm, cho ai đó (indirect object), nơi tồn tại (存在: ある/いる), tác nhân trong thể bị động (被動態) — tuỳ ngữ pháp.
を khi dùng với động từ chuyển động có nghĩa là "đi qua"/"trải qua" một địa điểm.
例: 駅に行く (đi đến nhà ga) vs 駅を通る (đi qua nhà ga).
を vs で:
で chỉ nơi xảy ra hành động (location of action) hoặc phương tiện/công cụ.
を có thể chỉ đường đi qua: 公園で遊ぶ (chơi ở công viên) vs 公園を散歩する (đi dạo trong/qua công viên).
# Một vài mẫu câu cố định quan trọng (N5)
〜をください (Xin cho ~): 水をください.
〜をお願いします (Xin ~): これをお願いします.
〜を見てください (Hãy nhìn ~): この絵を見てください.
〜を作る / 〜を食べる / 〜を読む: các động từ dùng thường xuyên ở N5.
# Tổng kết kỹ thuật
を là trợ từ không biến đổi, luôn đứng sau danh từ (hoặc cụm danh từ) mà nó đánh dấu.
Kiểm tra xem động từ theo sau có phải ngoại động từ (đòi hỏi tân ngữ) hay không. Nếu động từ là nội động từ, xem xét dùng が/に/で thay vì を.
Phân biệt sắc thái khi có lựa chọn に/で/を, vì từng trợ từ thay đổi nghĩa rất nhiều.

Các lỗi thường gặp của người học (đặc biệt học viên Việt Nam) và cách tránh

1) Nhầm lẫn を và が / は
- Sai: 私は映画が見ました。
- Đúng: 私は映画を見ました。
- Giải thích: 動詞 "見る" là ngoại động từ, cần tân ngữ đánh dấu bằng を. が đánh dấu chủ ngữ mới hoặc thông tin nổi bật; ở đây chủ ngữ là 私 nên dùng は hoặc 私が.
2) Dùng を với động từ nội động từ (không hợp lý)
- Sai: ドアを閉まる。
- Đúng: ドアが閉まる。(自動詞) hoặc ドアを閉める。(他動詞)
- Giải thích: 閉まる là tự động từ (the door closes by itself) → dùng が。閉める mới là ngoại động từ (ai đó đóng cửa) → dùng を。
3) Nhầm lẫn を và に khi nói về điểm đích của chuyển động
- Sai: 学校を行きます。
- Đúng: 学校に行きます。/ 学校へ行きます。
- Giải thích: 行く nhận địa điểm đích với に/へ。学 校を通る (đi qua trường) là hợp lý nếu muốn nói "pass by".
4) Bỏ を trong văn nói nhưng không hiểu ý nghĩa
- Sai (lúc làm bài kiểm tra viết): 本読んだ?(không có を)
- Đúng (chính thức): 本を読みましたか?
- Giải thích: Trong hội thoại thân mật, có thể lược bỏ を; nhưng trong bài kiểm tra/viết chính thức, tuyệt đối không bỏ.
5) Dùng を với động từ sai nhóm khi chia thể (học viên không biết chia động từ)
- Sai: 本を書きます(đúng), nhưng khi muốn phủ định (không đọc) học viên viết 本を読ますない(sai)
- Đúng: 本を読みません(lịch sự phủ định) hoặc 本を読まない(thân mật phủ định)
- Giải pháp: Học quy tắc chia nhóm động từ (五段/一段/不規則) và vận dụng bảng chia đã nêu ở phần "usage_notes".
6) Dùng を trong cấu trúc chỉ nơi hành động thay cho で
- Sai: 公園を遊ぶ。
- Đúng: 公園で遊ぶ。(phổ biến) hoặc 公園を散歩する。(khi muốn nhấn mạnh tuyến đường)
- Giải thích: で chỉ địa điểm hành động chung; を chỉ đường đi hoặc tuyến đường khi dùng với động từ chỉ chuyển động.
7) Dùng を với danh từ chỉ cảm xúc/ trạng thái (không đúng)
- Sai: 私は悲しいを感じる。
- Đúng: 私は悲しさを感じる / 私は悲しいです(tuỳ cấu trúc)
- Giải thích: 辞書形の形容詞や感情を直接にをでマークするのは不自然。Cần chuyển tính từ thành danh từ hoá nếu muốn dùng を.

Cách tránh lỗi

Luôn xác định động từ là ngoại động (transitive) hay nội động (intransitive).
Luyện tập chia động từ theo nhóm; làm nhiều bài tập điền trợ từ và dịch câu từ tiếng Việt sang tiếng Nhật.
Khi nói về điểm đích dùng に/へ; khi muốn biểu thị đi qua/qua dùng を với động từ chuyển động.
Trong viết chính thức, không bỏ を.

実践的な例

10件の例文
1

りんごを食べます。

[Ringo o tabemasu.]

Tôi ăn táo.

2

本を読みました。

[Hon o yomimashita.]

Tôi đã đọc sách.

3

道を歩きます。

[Michi o arukimasu.]

Đi bộ trên đường.

4

学校を通って行きます。

[Gakkou o totte ikimasu.]

Tôi đi qua trường (trong khi đi tới nơi khác).

5

水をください。

[Mizu o kudasai.]

Cho tôi nước, làm ơn.

6

手紙を読みますか?

[Tegami o yomimasu ka?]

Bạn đọc thư chứ?

7

右を曲がってください。

[Migi o magatte kudasai.]

Xin hãy rẽ phải.

8

メニューを見てください。

[Menyu o mite kudasai.]

Hãy nhìn vào thực đơn, làm ơn.

9

友達を待ちます。

[Tomodachi o machimasu.]

Tôi đợi bạn (bạn bè).

10

パンを作っています。

[Pan o tsukutte imasu.]

Tôi đang làm bánh mì.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

わたしは毎朝コーヒー____飲みます。

#02多肢選択式

町____歩いて学校に行きました。

#03誤り訂正

私は日本語____わかります。

#04grammar.types.translation

Dịch: 'わたしは本を読みます。' → 'Tôi ____ một quyển sách.'

#05空欄補充

この道____まっすぐ行ってください。

#06多肢選択式

夜、音楽____聞こえます。

#07誤り訂正

毎日私は学校____行きます。

#08空欄補充

私はパン ____ 食べます。____ に入る助詞を選んでください。

#09多肢選択式

彼は毎朝公園____走ります。もっとも自然な助詞はどれですか?

#10grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật lịch sự tự nhiên: "Tôi đã đọc một cuốn sách." (Sử dụng trợ từ phù hợp cho tân ngữ)

#11誤り訂正

次の文の誤りを見つけ、正しく直してください:明日、図書館を行きます。

#12空欄補充

私は橋____渡った。文脈は「橋を渡る(渡る=to cross)」です。空所に入る助詞は?

#13誤り訂正

次の文の誤りを見つけて直してください:朝ごはん、私はパン食べました。

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật lịch sự: "Cô ấy nghe nhạc mỗi ngày." (Sử dụng trợ từ chính xác cho đối tượng cô ấy nghe)

#15空欄補充

ケーキ____ 友達にあげました。

#16多肢選択式

図書館で本____ 読みます。

#17誤り訂正

午前七時に朝ごはん____食べました。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: "Tôi đã đọc một cuốn sách." — 私は本____ 読みました。

#19空欄補充

窓____ きれいに掃除しました。

#20多肢選択式

昨日、私は公園____ 散歩をしました。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N5
が (chủ ngữ) (N + が)

Trợ từ が được dùng chủ yếu để đánh dấu chủ ngữ trong câu (đặc biệt khi giới thiệu thông tin mới, khi câu dùng động từ tồn tại いる/ある, hoặc với các động từ/miêu tả cảm giác như わかる・好き・見える). が cũng có thể dùng nối hai mệnh đề mang nghĩa “nhưng”. Ở cấp N5, học viên cần nắm các chức năng cơ bản: chủ ngữ, tồn tại, sở thích/cảm giác, khả năng/cảm quan, trả lời câu hỏi “誰が”/“何が”.

N5
に (thời gian) (Thời gian + に)

Trợ từ に dùng để chỉ một điểm thời gian xác định (thời điểm, ngày, tháng, năm, giờ, v.v.). Khi đặt sau danh từ chỉ thời gian, に xác định lúc hành động xảy ra. Trong nhiều trường hợp thông thường (ví dụ: きょう、あした、まいにち) に có thể bị lược bỏ.

N5
は (N + は)

「は」 là một trong những trợ từ cơ bản nhất trong tiếng Nhật, dùng để chỉ chủ đề (topic). Nó được đặt sau danh từ và được sử dụng để cho thấy rằng chúng ta sẽ nói về danh từ đó. Khi phát âm, với vai trò là trợ từ, nó được đọc là "wa".

N5
に (tồn tại) (N(nơi) + に + あります/います)

Trợ từ に dùng để chỉ vị trí/tồn tại: đặt nơi (địa điểm) trước に, sau đó dùng động từ tồn tại あります (vật vô sinh) hoặc います (người, động vật). Câu thường có dạng: N(場所) + に + (存在)があります/います. Dùng để nói “có (ở) ...” hoặc “(ai/cái gì) ở ...”.

N5
で (nơi hành động) (N(nơi) + で)

「で」 là trợ từ dùng để chỉ địa điểm nơi một hành động, hoạt động hay sự việc nào đó diễn ra. Trong tiếng Nhật, cấu trúc 「〜で〜する」 được dùng để diễn đạt “hành động được thực hiện tại nơi đó”. Nó có chức năng gần giống với "at / in" trong tiếng Anh, nhưng tùy vào cách dùng, nó cũng có thể mang nghĩa "by / with".

N5
で (phương tiện) (N(phương tiện) + で)

Mẫu 'N (phương tiện) + で' dùng để chỉ phương tiện, dụng cụ hoặc cách thức thực hiện một hành động (ví dụ: bằng xe buýt, bằng bút, bằng tiếng Nhật). Đây là cách cơ bản để nói 'bằng/qua/nhờ' trong tiếng Nhật ở trình độ N5.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)