〜をおして (N + をおして)
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện bất chấp sự phản đối, khó khăn hoặc trở ngại từ danh từ đi kèm. Nghĩa là 'bất chấp...', 'dù... vẫn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
공식과 패턴
Danh từ chỉ trở ngại + をおして + động từ chỉ hành động có ý chí.
핵심 이론 및 설명
Structure
N + をおしてĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với '〜を押して' (bấm nút).
- Danh từ thường là những khái niệm trừu tượng chỉ sự cản trở.
- Có thể thay thế bằng '〜にもかかわらず' nhưng sắc thái mạnh hơn.
Phân biệt
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
彼は家族の反対をおして、画家になる道を選んだ。
[Kare wa kazoku no hantai o oshite, gaka ni naru michi o eranda.]
Anh ấy bất chấp sự phản đối của gia đình, đã chọn con đường trở thành họa sĩ.
多くの困難をおして、彼女は研究を完成させた。
[Ōku no konnan o oshite, kanojo wa kenkyū o kansei saseta.]
Bất chấp nhiều khó khăn, cô ấy đã hoàn thành nghiên cứu.
周囲の批判をおして、彼は新しい政策を実行した。
[Shūi no hihan o oshite, kare wa atarashii seisaku o jikkō shita.]
Bất chấp sự chỉ trích xung quanh, ông ấy đã thực hiện chính sách mới.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は周囲の反対____、自分の信念を貫いた。
彼女は病気____、休まずに働き続けた。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼は周囲の反対を押して、留学を決意した。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất chấp sự phản đối của gia đình, anh ấy đã kết hôn với cô ấy.'
彼は激しい雨____、試合に出場した。
彼は周囲の批判____、自分の意見を主張した。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼は困難をおして、夢を追い続けた。
彼は周囲の反対を( )、自分の信念を貫いた。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は病弱な体( )、医者として働き続けた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は多額の借金をおして、新しい事業を始めた。
彼は激しい雨( )、試合を続行した。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をおして': Bất chấp sự phản đối của gia đình, cô ấy đã kết hôn với người mình yêu.
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は周囲の批判( )、自分の意見を主張し続けた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は厳しい経済状況をおして、留学を決意した。
社長は社員の反対( )、新プロジェクトを強行した。
医者の強い反対( )、彼は無理をして試合に出場した。
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼は周囲の反対を押して、留学を決意した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'N + をおして': 'Bất chấp sự phản đối của gia đình, cô ấy đã kết hôn với người mình yêu.'
彼は多くの困難( )、夢を追い続けた。
「彼は社内の反対( )新企画を推進した。」空欄に入る適切な表現はどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc ngạc nhiên. Nó lặp lại cùng một tính từ hai lần, cách nhau bằng 'の', để diễn tả 'quá là...', 'vô cùng...'.
Cấu trúc này diễn tả hành động của chủ thể làm ngơ, phớt lờ hoặc coi thường một đối tượng nào đó (thường là người hoặc nhóm người) để tiếp tục làm việc của mình. Nó mang sắc thái chủ quan, thể hiện thái độ không quan tâm hoặc xem nhẹ đối tượng bị nhắc đến.
Cấu trúc này diễn tả một điều hiển nhiên, một sự thật đã được xã hội hoặc kinh nghiệm công nhận rộng rãi, mang hàm ý 'ai cũng biết là...' hoặc 'đương nhiên là...'. Thường được dùng để phê phán hoặc nhấn mạnh một quy luật bất thành văn.
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức. Nó có nghĩa là 'trước khi làm gì đó' hoặc 'trước một sự kiện nào đó'.
Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là... cũng không ngoa', dùng để nhấn mạnh rằng một nhận định nào đó là hoàn toàn chính xác, thậm chí còn có phần khiêm tốn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện trước một sự kiện quan trọng, mang tính chuẩn bị hoặc mở đầu. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.