〜てしかるべきだ (Vて + しかるべきだ)
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, xứng đáng xảy ra dựa trên lẽ thường hoặc kỳ vọng xã hội. Nó mang sắc thái 'đáng lẽ phải...', 'thật thích đáng khi...'.
공식과 패턴
Động từ chia thể て, sau đó thêm しかるべきだ. Diễn tả hành động đó là điều đương nhiên, xứng đáng.
Dạng phủ định: không đáng, không hợp lý.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vて + しかるべきだĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Phân biệt với 〜べきだ
Lưu ý
- Thường đi kèm với các trạng từ như 当然, 確かに để tăng tính khẳng định.
- Có thể dùng ở dạng phủ định: 〜てしかるべきではない (không đáng, không hợp lý).
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
실용적인 예시
彼は長年の努力が実り、表彰されてしかるべきだ。
[Kare wa naganen no doryoku ga minori, hyoushou sarete shikarubeki da.]
Anh ấy xứng đáng được khen thưởng vì thành quả của nhiều năm nỗ lực.
このような重大な問題は、会議で議論されてしかるべきだ。
[Kono youna juudai na mondai wa, kaigi de giron sarete shikarubeki da.]
Những vấn đề nghiêm trọng như thế này đáng lẽ phải được thảo luận trong cuộc họp.
彼女の献身的な介護は、もっと評価されてしかるべきだ。
[Kanojo no kenshinteki na kaigo wa, motto hyouka sarete shikarubeki da.]
Sự chăm sóc tận tụy của cô ấy đáng lẽ phải được đánh giá cao hơn.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
学生は先生に____しかるべきだ。
この問題は早急に____しかるべきだ。
「彼はもっと評価されてしかるべきだ」の意味はどれか。
「この件は____しかるべきだ」に入る適切な語はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ:「彼の努力は認められてしかるべきだ。」
次の文の誤りを指摘せよ:「この問題は早急に解決しかるべきだ。」
将以下句子翻译成日语:‘这个提案理应被采纳。’
彼は長年の経験を活かして、このプロジェクトをリーダーとして____しかるべきだ。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 社長は社員の意見を____しかるべきだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼はもっと早く(A.来て)しかるべきだ(B.のに)、(C.遅刻した)。(D.なし)
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đáng lẽ ra anh ấy nên xin lỗi trước khi rời đi.'
この問題は、もっと真剣に____しかるべきだ。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は自分の過ちを____しかるべきだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は(A.約束を)守ってしかるべきだ(B.のに)、(C.破った)。(D.なし)
社会人として、自分の発言には責任を____しかるべきだ。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の提案は、確かに問題点もあるが、全体的には____しかるべきだと思う。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 今回の失敗は、チーム全体で反省してしかるべきだ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜てしかるべきだ」: "Là một chuyên gia, việc đưa ra ý kiến dựa trên bằng chứng là điều đương nhiên."
未成年の喫煙は法律で禁止されている。親として、子供に喫煙の危険性を____しかるべきだ。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 この問題は、早急に____しかるべきだ。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này mang nghĩa 'đừng nói rằng...' hoặc 'chớ có nói...', thường dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc các câu châm ngôn, răn dạy. Nó thể hiện lời khuyên hoặc cấm đoán mạnh mẽ, mang tính văn vẻ và cổ điển.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả, hơn bất cứ điều gì khác', nhấn mạnh rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó vượt trội hơn so với những thứ khác. Thường dùng để so sánh mức độ hoặc tầm quan trọng.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'sắp bước vào thời điểm hoặc sự kiện quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh trạng thái chuẩn bị hoặc đối mặt với một sự kiện sắp xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả hành động gặp gỡ ai đó một cách trang trọng, kính cẩn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang nghiêm. Nó mang sắc thái tôn kính đối với người được gặp, nhấn mạnh sự kiện gặp gỡ là một vinh dự.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc nỗ lực được thực hiện với mục đích đạt được một điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, nhấn mạnh ý chí và quyết tâm của người nói.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc, tình huống đã trở thành hiện thực hoặc đã được quyết định, thường mang sắc thái trang trọng, văn viết. Nó thường được dùng trong thông báo, báo cáo, hoặc mô tả kết quả của một quá trình.