〜に足る (N/Vる + に足る)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là...'. Nó được dùng để đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của một người, sự vật, sự việc. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ báo chí.
공식과 패턴
Kết hợp với danh từ để diễn tả 'xứng đáng với tư cách là...' hoặc 'đáng được coi là...'.
Kết hợp với động từ thể từ điển để diễn tả 'đáng để làm gì đó'.
핵심 이론 및 설명
Structure
N/Vる + に足るĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này mang sắc thái đánh giá khách quan, không dùng cho cảm xúc chủ quan.
- Không dùng với các động từ chỉ hành động hàng ngày như '食べる', '寝る'.
- Thường đi với các danh từ trừu tượng như '信頼', '評価', '存在' hoặc động từ như '信じる', '評価する'.
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
彼は信頼に足る人物だ。
[Kare wa shinrai ni taru jinbutsu da.]
Anh ấy là người đáng tin cậy.
この研究は評価するに足る成果を上げた。
[Kono kenkyuu wa hyouka suru ni taru seika wo ageta.]
Nghiên cứu này đã đạt được kết quả đáng được đánh giá cao.
彼女の存在は、それだけで称賛に足る。
[Kanojo no sonzai wa, sore dake de shousan ni taru.]
Sự tồn tại của cô ấy tự nó đã đáng khen ngợi.
この小説は何度も読むに足る価値がある。
[Kono shousetsu wa nando mo yomu ni taru kachi ga aru.]
Cuốn tiểu thuyết này có giá trị đáng đọc nhiều lần.
彼はリーダーに足る資質を備えている。
[Kare wa riidaa ni taru shishitsu wo sonaete iru.]
Anh ấy có đủ phẩm chất xứng đáng làm lãnh đạo.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は信頼____人物だ。
次の文で「〜に足る」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼の提案は検討するに足るない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đây là tác phẩm đáng xem.'
このデータは分析____価値がある。
「信頼するに足る人物」の意味に最も近いのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「この問題は真剣に考えるに足る。」
彼の業績は、賞賛____価値がある。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。 「この本は、専門家が読む____内容だ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の提案は、検討するに足りる価値がある。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜に足る': 'Đây là một trải nghiệm đáng để nhớ.'
この作品は、後世に残す____価値がある。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。 「彼は信頼____人物だ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「このデータは、分析に足る価値がある。」
彼の長年の努力は、真に尊敬する____人物だ。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「この作品は、後世に残す____価値がある。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の提案は、検討するに足りる内容だった。」
信頼____人物かどうかは、長い付き合いで分かる。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đây là một kết quả đáng để tự hào.'
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「あの学者の研究は、高く評価する____ものだ。」
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách không e dè, không ngại ngùng, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chỉ trích. Người nói cho rằng chủ thể hành động không có sự kiêng nể hay xấu hổ khi làm điều gì đó.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để đạt đến mức độ nào đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là...'. Thường dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hay kỳ vọng.
Cấu trúc này diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ mạnh mẽ, như thể sắp xảy ra điều gì đó. Nó mang sắc thái 'suýt chút nữa', 'hầu như', hoặc 'như thể sắp' làm gì đó, nhấn mạnh trạng thái gần như đạt đến một hành động nào đó.
Cấu trúc này diễn tả sự ngạc nhiên hoặc trái ngược giữa suy nghĩ ban đầu của người nói và thực tế xảy ra. Nghĩa là 'tưởng rằng... nhưng không ngờ lại...' hoặc 'ngỡ đâu... ai ngờ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này được dùng để diễn tả rằng mặc dù một điều gì đó có vẻ đúng hoặc được thừa nhận, nhưng thực tế không hoàn toàn như vậy. Nó thường mang sắc thái khiêm tốn hoặc phủ nhận nhẹ nhàng, tương đương với 'dù có thể nói là... nhưng thực ra không hẳn vậy' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không', nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc cơ bản nhất, tối thiểu nhất cũng không được thực hiện hoặc không xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện sự thất vọng, ngạc nhiên hoặc phủ định mạnh mẽ.