Ngữ pháp
N2

〜にこたえて (N + にこたえて)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện để đáp lại một mong đợi, yêu cầu, hoặc kỳ vọng nào đó. Nghĩa là 'đáp lại', 'hưởng ứng' hoặc 'để đáp ứng'.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
N+にこたえて

Kết hợp danh từ chỉ mong muốn, yêu cầu, kỳ vọng với 'にこたえて' để diễn tả hành động đáp lại.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + にこたえて

Định nghĩa

「〜にこたえて」là cấu trúc ngữ pháp thể hiện việc thực hiện một hành động nhằm đáp lại một mong muốn, yêu cầu, kỳ vọng, hoặc sự ủng hộ từ ai đó hoặc từ một tổ chức. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các bài phát biểu.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với danh từ (N) mà không cần thay đổi hình thái. Danh từ thường là những từ chỉ mong muốn, yêu cầu, kỳ vọng như '希望' (hy vọng), '要望' (yêu cầu), '期待' (kỳ vọng), '声' (tiếng nói), '支援' (ủng hộ).
Ví dụ: 希望にこたえて (đáp lại hy vọng), 要望にこたえて (đáp lại yêu cầu).

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết, báo cáo, thông báo chính thức.
Có thể dùng trong văn nói trang trọng.
Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Lưu ý

  • Phân biệt với 「〜に応じて」: 「〜に応じて」có nghĩa là 'tùy theo', 'phù hợp với', trong khi 「〜にこたえて」nhấn mạnh hành động đáp lại một cách chủ động.
  • Không nhầm với 「〜に答えて」 (trả lời câu hỏi) vì 「こたえる」trong cấu trúc này là 'đáp ứng' chứ không phải 'trả lời'.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 「〜に答えて」: 「答える」nghĩa là trả lời câu hỏi, còn 「こたえる」trong cấu trúc này là đáp ứng mong đợi.
- Sai: 質問にこたえて、説明します。 (Sai vì dùng sai nghĩa)
- Đúng: 質問に答えて、説明します。 (Trả lời câu hỏi)
- Đúng: 期待にこたえて、努力します。 (Đáp ứng kỳ vọng)
2. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng 「に」thành 「を」.
- Sai: 期待をこたえて
- Đúng: 期待にこたえて
3. Dùng trong ngữ cảnh không phù hợp: Cấu trúc này trang trọng, không dùng trong hội thoại thân mật.
- Sai (thân mật): 君の希望にこたえて、行くよ。
- Đúng (trang trọng): お客様のご要望にこたえて、新製品を開発しました。

실용적인 예시

3개의 예문
1

社員の要望にこたえて、勤務時間を柔軟にしました。

[Shain no youbou ni kotaete, kinmu jikan wo juunan ni shimashita.]

Đáp lại yêu cầu của nhân viên, chúng tôi đã linh hoạt hóa giờ làm việc.

2

地域の期待にこたえて、新しい公園を建設する予定です。

[Chiiki no kitai ni kotaete, atarashii kouen wo kensetsu suru yotei desu.]

Đáp lại kỳ vọng của khu vực, chúng tôi dự định xây dựng một công viên mới.

3

お客様の声にこたえて、サービスを改善いたしました。

[Okyakusama no koe ni kotaete, saabisu wo kaizen itashimashita.]

Đáp lại ý kiến của khách hàng, chúng tôi đã cải thiện dịch vụ.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

市民の期待____、新しい図書館が建てられた。

#02객관식

教師は生徒の要望____授業内容を変えた。

#03빈칸 채우기

被災地の声____、多くの団体が支援に入った。

#04객관식

ファンの期待____、今年は特別公演を行う予定だ。

#05빈칸 채우기

会社は株主の要求____、経営の透明性を高めた。

#06빈칸 채우기

期待____応えようと、選手たちは最後まで戦った。

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Để đáp lại sự ủng hộ của người hâm mộ, ban tổ chức đã tăng thêm buổi biểu diễn.'

#08빈칸 채우기

期待____彼は全力で取り組んだ。

#09객관식

次の文のうち、『〜にこたえて』の使い方が最も自然なのはどれか。

#10빈칸 채우기

市民の要望____新しい公園が建設された。

#11오류 수정

次の文のうち、『〜にこたえて』の使い方が誤っているのはどれか。

#12빈칸 채우기

国民の声にこたえて、政府は緊急対策を____。

#13grammar.types.translation

Đáp lại mong muốn của cư dân, chính quyền đã xây dựng một công viên mới.

#14객관식

次のうち、『〜にこたえて』が最も適切に使われている文はどれか。

#15빈칸 채우기

市民の要望( )、新しい公園が建設された。

#16객관식

社員の期待( )、新しい福利厚生制度が導入された。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「お客様のご要望にこたえ、新製品を開発しました。」

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:'为了回应顾客的期待,我们提高了服务质量。'

#19빈칸 채우기

地域の要望( )、図書館の開館時間が延長された。

#20객관식

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 「社員の努力( )、売上が大幅に伸びた。」

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜に応じて (N + に応じて)

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc thay đổi dựa trên nội dung hoặc tình huống của danh từ đi kèm. Nó mang nghĩa 'tùy theo', 'phù hợp với', 'căn cứ vào'.

N2
〜にかわって (N + にかわって)

Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho ai đó hoặc cái gì đó, hoặc thay mặt cho một người/ tổ chức thực hiện việc gì. Nó mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt cho'.

N2
〜に反して (N + に反して)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc kết quả trái ngược với kỳ vọng, dự đoán, quy tắc hoặc mệnh lệnh. Nghĩa là 'trái với', 'ngược lại với'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜にしては (N/Thể thường + にしては)

Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá dựa trên một tiêu chuẩn hoặc vai trò nào đó, mang nghĩa 'so với tư cách là... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó thường được dùng để nói rằng một sự việc, trạng thái khác với kỳ vọng thông thường dành cho đối tượng đó.

N2
〜に沿って (N + に沿って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, hướng dẫn, kế hoạch hoặc dọc theo một đường thẳng. Nó mang nghĩa 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'tuân theo'.

N2
〜にしても (N/Thể thường + にしても)

Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến trường hợp đó đi chăng nữa thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc phán đoán dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái nhượng bộ, thừa nhận một điều gì đó nhưng vẫn khẳng định ý chính.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)