Ngữ pháp
N2

〜あげく (Vた + あげく)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng. Nó có nghĩa là 'cuối cùng thì...' hoặc 'kết cục là...'.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Vた+あげく(に)

Động từ thể た kết hợp với あげく, có thể thêm に để nhấn mạnh. Diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vた + あげく

Định nghĩa

「〜あげく」được dùng để chỉ kết quả sau một quá trình kéo dài, thường là kết quả không mong đợi hoặc tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự kết thúc của một chuỗi hành động hoặc sự việc.

Cách chia

Động từ: Chia ở thể た (quá khứ thông thường) + あげく
Nhóm I: 書く → 書いたあげく
Nhóm II: 食べる → 食べたあげく
Nhóm III: する → したあげく, 来る → 来たあげく
Tính từ và danh từ: Không sử dụng trực tiếp; cần dùng dạng động từ hóa (ví dụ: 静かなあげく không đúng, phải dùng 静かになったあげく).

Sắc thái

Thường mang ý nghĩa tiêu cực: hối tiếc, thất vọng, kết quả xấu.
Có thể dùng với の (のあげく) nhưng hiếm hơn.
Trong văn nói, thường dùng あげくに để nhấn mạnh.

Lưu ý

  • Không dùng với mệnh lệnh, ý chí, hay dự định.
  • Thường đi với động từ chỉ hành động có chủ đích.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thì của động từ: Chỉ dùng thể た, không dùng thể る hay ている.
Sai: 考えるあげく
Đúng: 考えたあげく
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ trực tiếp: Cần chuyển thành động từ.
Sai: 静かなあげく
Đúng: 静かになったあげく
3. Nhầm lẫn với 〜結果: 「〜結果」trung tính, 「〜あげく」mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ: 勉強した結果、合格した (tốt) / 勉強したあげく、不合格だった (xấu)
4. Thiếu trợ từ に: Trong văn nói thường thêm に để nhấn mạnh.
Có thể: 考えたあげく、やめた。
Tự nhiên hơn: 考えたあげくに、やめた。

실용적인 예시

3개의 예문
1

いろいろ考えたあげく、結局その仕事を断ることにした。

[Iroiro kangaeta ageku, kekkyoku sono shigoto o kotowaru koto ni shita.]

Sau khi suy nghĩ đủ điều, cuối cùng tôi quyết định từ chối công việc đó.

2

長い間議論したあげく、何も決まらなかった。

[Nagai aida giron shita ageku, nani mo kimaranakatta.]

Sau một thời gian dài tranh luận, cuối cùng chẳng quyết định được gì.

3

彼は借金を重ねたあげく、自己破産した。

[Kare wa shakkin o kasaneta ageku, jiko hasan shita.]

Anh ta chồng chất nợ nần, cuối cùng phá sản cá nhân.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

さんざん迷った____、結局買わなかった。

#02빈칸 채우기

長い間考えた____、彼女に別れを告げた。

#03객관식

「いろいろと話し合ったあげく、結論が出なかった。」の意味に最も近いものはどれか。

#04객관식

「無理をしたあげく、病気になってしまった。」の「あげく」の使い方として正しいのはどれか。

#05오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はいろいろと努力したあげく、ついに成功した。」

#06오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「さんざん悩んだあげく、彼女にプロポーズした。」

#07grammar.types.translation

「争吵了很久,结果离婚了。」を日本語に訳しなさい。

#08빈칸 채우기

彼は長い間悩んだ____、結局会社を辞めることにした。

#09빈칸 채우기

いろいろ考えた____、彼女に本当のことを話すことにした。

#10객관식

「彼は激しい議論の____、自分の意見を曲げなかった。」に入る適切な言葉はどれですか。

#11오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は長い間考えたあげく、留学を決意した。」

#12오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女はいろいろと努力したあげく、見事に合格した。」

#13grammar.types.translation

「争吵之后,他们最终分手了。」を日本語に訳しなさい。

#14grammar.types.translation

「经过反复讨论,我们决定采用新方案。」を日本語に訳しなさい。

#15빈칸 채우기

彼は長い間悩んだ____、結局会社を辞めることにした。

#16객관식

激しい議論の____、彼らは合意に達した。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は努力したあげく、見事に試験に合格した。

#18grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: Sau khi tranh luận gay gắt, cuối cùng họ đã đi đến quyết định chia tay.

#19빈칸 채우기

彼はあれこれ考えた____、何も買わずに帰ってしまった。

#20객관식

長い交渉の____、ようやく契約を結ぶことができた。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜わりに (Thể thường + わりに)

Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ ra rằng kết quả không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của đối tượng được nhắc đến.

N2
〜末に (Vた + 末に)

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài nỗ lực, suy nghĩ hoặc trải qua nhiều khó khăn. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc đã kết thúc và đạt được một kết quả nào đó.

N2
〜ものの (Thể thường + ものの)

Cấu trúc 'ものの' diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai mệnh đề: mệnh đề trước nêu một sự thật, mệnh đề sau đưa ra kết quả trái ngược với suy luận thông thường. Nghĩa tương đương 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.

N2
〜だけに (Thể thường + だけに)

Cấu trúc '〜だけに' diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, nhấn mạnh rằng vì một lý do đặc biệt nào đó nên kết quả xảy ra là đương nhiên hoặc hợp lý. Nó thường được dùng để nói về những điều hiển nhiên, dự đoán trước, hoặc mang sắc thái 'chính vì... nên...'.

N2
〜ないことには (Vない + ことには)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết để đạt được một kết quả nào đó. Nó có nghĩa là 'nếu không làm A thì không thể có B' hoặc 'trừ khi làm A, nếu không thì không thể B'. Thường được dùng để nhấn mạnh rằng hành động ở vế trước là điều kiện tiên quyết không thể thiếu.

N2
〜だけあって (Thể thường + だけあって)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động xảy ra đúng như mong đợi dựa trên một đặc điểm, danh tiếng hoặc kinh nghiệm nào đó. Nó mang sắc thái đánh giá tích cực hoặc khẳng định sự xứng đáng, thường dùng trong văn nói trang trọng và văn viết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)