〜そばから (Vる/Vた + そばから)
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự việc lặp đi lặp lại ngay sau khi vừa kết thúc, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích, bực mình hoặc phàn nàn. Nó thường được dùng để chỉ một vòng luẩn quẩn: vừa làm xong việc gì thì kết quả lại bị phá hỏng hoặc phải làm lại.
공식과 패턴
Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại ngay sau khi hành động đó xảy ra (thể hiện sự vô ích).
Nhấn mạnh hành động vừa kết thúc thì lại xảy ra hành động tiếp theo, thường mang sắc thái phàn nàn.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vる/Vた + そばからĐịnh nghĩa
Cách chia
Ví dụ chia:
Lưu ý
- Cấu trúc này thường dùng với thể た để nhấn mạnh hành động vừa kết thúc.
- Không dùng trong văn viết trang trọng hay lịch sự (ví dụ: không dùng ますそばから).
- Sắc thái tiêu cực: thường đi kèm với cảm giác bực mình, bất lực.
- Phân biệt với 「〜たとたん」: 「〜たとたん」chỉ một sự kiện xảy ra ngay lập tức sau một hành động, không mang sắc thái lặp lại hay tiêu cực.
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
子供が部屋を片付けたそばから、おもちゃを散らかす。
[Kodomo ga heya wo katazuketa soba kara, omocha wo chirakasu.]
Trẻ con vừa dọn phòng xong đã lại vứt đồ chơi bừa bãi.
覚えたそばから忘れてしまうので、何度も復習しなければならない。
[Oboeta soba kara wasurete shimau node, nando mo fukushuu shinakereba naranai.]
Vì vừa học xong đã quên nên phải ôn đi ôn lại nhiều lần.
掃除するそばから、猫が毛を落とす。
[Souji suru soba kara, neko ga ke wo otosu.]
Vừa lau dọn xong, con mèo lại rụng lông.
彼はお金を稼ぐそばから使ってしまう。
[Kare wa okane wo kasegu soba kara tsukatte shimau.]
Anh ấy vừa kiếm được tiền là tiêu hết ngay.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼はお金を( )そばから使ってしまう。
「掃除したそばから子供が散らかす」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「覚えるそばから忘れてしまう。」
彼は読んだ( )そばから内容を忘れてしまう。
「書いたそばから消す」の正しい解釈はどれですか。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜そばから': 'Ngay sau khi vừa dọn dẹp xong thì con lại bày bừa.'
彼は( )そばから新しいアイデアを思いつく。
彼は覚える____忘れてしまうので、何度も同じことを聞いてくる。
「子供たちは部屋を片付けたそばから散らかす。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼はお金をもらう(A.そばから)すぐに(B.使ってしまう)ので、(C.いつも)貧乏だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa học xong đã quên ngay.'
洗濯した____、子供が泥だらけになって帰ってきた。
「書いたそばから消える」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼女は(A.食べるそばから)また(B.食べたくなる)ので、(C.太りやすい)。
彼は本を読むそばから、内容を忘れてしまう。まるで____ようだ。
次の文で「〜そばから」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は勉強するそばから、すぐに遊び始める。
「Vたそばから」を使って、次の文を日本語に訳しなさい。 「我刚打扫完,孩子马上就弄脏了。」
彼女はお金を____そばから、使ってしまう。
「〜そばから」の意味に最も近いものを選びなさい。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác vừa kết thúc, mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mô tả sự kiện xảy ra nhanh chóng, bất ngờ.
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó nhấn mạnh tính lặp lại và quy luật, thường được dùng để nói về thói quen, kinh nghiệm hoặc sự thay đổi.
Cấu trúc 'Vる + なり' diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc đột ngột. Nó nhấn mạnh rằng ngay khi hành động thứ nhất vừa kết thúc thì hành động thứ hai lập tức xảy ra, và thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra một cách từ từ, liên tục và chưa kết thúc, thường mang tính khách quan hoặc xu hướng. Nó tương đương với 'đang dần...' hoặc 'đang trong quá trình...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, nhấn mạnh tính tức thời. Thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật, mang sắc thái trang trọng.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + つつも' diễn tả việc một hành động được thực hiện đồng thời với một hành động khác, nhưng mang sắc thái đối lập hoặc trái ngược với mong đợi. Nó thường được dùng để chỉ việc làm gì đó mặc dù biết là không nên hoặc không phù hợp.