Ngữ pháp
N2

〜をきっかけに (N + をきっかけに)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động là cơ hội, nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu dẫn đến một sự thay đổi hoặc hành động mới. Nó thường được dịch là 'nhân cơ hội', 'lấy làm cớ', 'bắt đầu từ'.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
N+をきっかけに

Danh từ chỉ sự kiện/cơ hội + をきっかけに, sau đó là mệnh đề chỉ kết quả hoặc hành động mới.

#02
N+をきっかけにして

Dạng nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn viết.

#03
N+をきっかけとして

Dạng trang trọng, thường dùng trong văn viết chính thức.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + をきっかけに

Định nghĩa

「〜をきっかけに」là một cấu trúc ngữ pháp dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động là cơ hội, nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu cho một sự thay đổi hoặc hành động mới. Nó nhấn mạnh rằng sự kiện đó đã tạo ra một bước ngoặt hoặc thúc đẩy một quá trình.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết nối hai mệnh đề: mệnh đề trước (danh từ + をきっかけに) là nguyên nhân/cơ hội, mệnh đề sau là kết quả/hành động mới.
Thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.

Cách chia

Chỉ kết hợp với danh từ (N). Không chia động từ hay tính từ.
Có thể thêm trợ từ は, も, など để nhấn mạnh: をきっかけには, をきっかけにも, をきっかけになど.
Dạng lịch sự: をきっかけにしまして (dùng trong văn nói trang trọng).
Dạng thân mật: をきっかけに (thông thường).

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Cả văn nói và văn viết đều sử dụng phổ biến.
Trong văn viết trang trọng, có thể dùng をきっかけとして.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng cho các sự kiện tiêu cực hoặc không mong muốn (thường dùng cho tích cực hoặc trung tính).
  • Có thể thay thế bằng を契機に (けいきに) trong văn viết trang trọng.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

をきっかけに vs を契機に: を契�に trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
をきっかけに vs から: から chỉ nguyên nhân trực tiếp, をきっかけに nhấn mạnh cơ hội/điểm khởi đầu.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thay đổi tốt đẹp hoặc cơ hội mới.
Có thể dùng với に thay vì で để nhấn mạnh thời điểm.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai trợ từ: Nhầm lẫn với で hoặc から.
Sai: 留学できっかけに日本語を勉強し始めた。
Đúng: 留学をきっかけに日本語を勉強し始めた。
2. Dùng với động từ: Chỉ dùng với danh từ, không dùng với động từ.
Sai: 日本に行くをきっかけに勉強した。
Đúng: 日本に行ったことをきっかけに勉強した。
3. Dùng cho sự kiện tiêu cực: Cấu trúc này thường dùng cho tích cực.
Sai: 事故をきっかけに彼は入院した。
Đúng: 事故がきっかけで彼は入院した。 (dùng がきっかけで cho tiêu cực)
4. Thiếu に: Quên に ở cuối.
Sai: 留学をきっかけ、日本語を勉強した。
Đúng: 留学をきっかけに、日本語を勉強した。

실용적인 예시

4개의 예문
1

留学をきっかけに、日本語に興味を持つようになりました。

[Ryūgaku o kikkake ni, nihongo ni kyōmi o motsu yō ni narimashita.]

Nhân cơ hội du học, tôi bắt đầu quan tâm đến tiếng Nhật.

2

彼との出会いをきっかけに、私の人生が変わりました。

[Kare to no deai o kikkake ni, watashi no jinsei ga kawarimashita.]

Cuộc gặp gỡ với anh ấy là cơ hội khiến cuộc đời tôi thay đổi.

3

この本をきっかけに、歴史に興味を持つ人が増えた。

[Kono hon o kikkake ni, rekishi ni kyōmi o motsu hito ga fueta.]

Nhân cuốn sách này, số người quan tâm đến lịch sử đã tăng lên.

4

地震をきっかけに、防災意識が高まった。

[Jishin o kikkake ni, bōsai ishiki ga takamatta.]

Trận động đất là cơ hội để nâng cao ý thức phòng chống thiên tai.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は留学をきっかけに、将来の夢が( )変わった。

#02빈칸 채우기

この本をきっかけに、彼女は( )に興味を持ち始めた。

#03객관식

「彼女は友達の紹介をきっかけに、今の夫と出会った。」という文の意味はどれですか。

#04빈칸 채우기

彼はその映画をきっかけに、映画監督になることを( )。

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nhờ cơ hội học tiếng Nhật, tôi đã có bạn bè người Nhật.'

#06오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は病気をきっかけに、健康に気をつけるようになりました。」

#07빈칸 채우기

彼はその出来事をきっかけに、人生の( )について真剣に考えるようになった。

#08빈칸 채우기

彼は留学をきっかけに、将来の夢が___。

#09객관식

___をきっかけに、彼女は料理に興味を持つようになった。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は日本語の勉強をきっかけに、日本文化に興味を持つようになった。」

#11grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语: 「以这次会议为契机,我们公司开始与那家公司合作。」

#12빈칸 채우기

彼女は___をきっかけに、ボランティア活動を始めた。

#13객관식

「彼は転職をきっかけに、生活スタイルが変わった。」この文の意味はどれか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は大学卒業をきっかけに、就職してから、毎日忙しくなった。」

#15빈칸 채우기

彼は留学をきっかけに、将来の夢が___。

#16객관식

「彼女は友達の紹介をきっかけに、今の夫と出会った。」の「をきっかけに」の意味に最も近いものはどれですか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は病気(A)をきっかけに(B)、健康(C)について真剣に考え(D)始めた。」

#18grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 「以那次事故为契机,他改变了驾驶方式。」

#19빈칸 채우기

この本をきっかけに、私は歴史に___ようになった。

#20객관식

「彼は転職をきっかけに、生活スタイルが一変した。」の解釈として正しいものはどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜を通じて (N + を通じて)

Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh truyền thông hoặc khoảng thời gian xuyên suốt để thực hiện hành động. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự, mang nghĩa 'thông qua', 'qua' hoặc 'trong suốt'.

N2
〜にあたって (V từ điển/N + にあたって)

Cấu trúc này diễn tả 'vào dịp/trong thời điểm bắt đầu một sự việc quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'nhân dịp', 'khi bắt đầu làm gì đó'.

N2
〜にしたがって (V từ điển/N + にしたがって)

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc hành động xảy ra theo một quy tắc, hướng dẫn, hoặc theo sự thay đổi của một sự việc khác. Nó mang nghĩa 'theo như', 'cùng với', hoặc 'khi... thì...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

N2
〜を問わず (N + を問わず)

Cấu trúc 'N + を問わず' có nghĩa là 'bất kể, không phân biệt, không kể đến'. Nó được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập, thường là các danh từ chỉ sự khác biệt như tuổi tác, giới tính, quốc tịch, v.v.

N2
〜にもかかわらず (Thể thường + にもかかわらず)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'mặc dù... nhưng...', dùng để nối hai mệnh đề trái ngược nhau. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc kết quả trái với dự đoán dựa trên mệnh đề trước.

N2
〜はもとより (N + はもとより)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã đúng hoặc hiển nhiên ở một mức độ nào đó, và còn đúng ở mức độ cao hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)