〜をきっかけに (N + をきっかけに)
Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động là cơ hội, nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu dẫn đến một sự thay đổi hoặc hành động mới. Nó thường được dịch là 'nhân cơ hội', 'lấy làm cớ', 'bắt đầu từ'.
공식과 패턴
Danh từ chỉ sự kiện/cơ hội + をきっかけに, sau đó là mệnh đề chỉ kết quả hoặc hành động mới.
Dạng nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn viết.
Dạng trang trọng, thường dùng trong văn viết chính thức.
핵심 이론 및 설명
Structure
N + をきっかけにĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng cho các sự kiện tiêu cực hoặc không mong muốn (thường dùng cho tích cực hoặc trung tính).
- Có thể thay thế bằng を契機に (けいきに) trong văn viết trang trọng.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
留学をきっかけに、日本語に興味を持つようになりました。
[Ryūgaku o kikkake ni, nihongo ni kyōmi o motsu yō ni narimashita.]
Nhân cơ hội du học, tôi bắt đầu quan tâm đến tiếng Nhật.
彼との出会いをきっかけに、私の人生が変わりました。
[Kare to no deai o kikkake ni, watashi no jinsei ga kawarimashita.]
Cuộc gặp gỡ với anh ấy là cơ hội khiến cuộc đời tôi thay đổi.
この本をきっかけに、歴史に興味を持つ人が増えた。
[Kono hon o kikkake ni, rekishi ni kyōmi o motsu hito ga fueta.]
Nhân cuốn sách này, số người quan tâm đến lịch sử đã tăng lên.
地震をきっかけに、防災意識が高まった。
[Jishin o kikkake ni, bōsai ishiki ga takamatta.]
Trận động đất là cơ hội để nâng cao ý thức phòng chống thiên tai.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は留学をきっかけに、将来の夢が( )変わった。
この本をきっかけに、彼女は( )に興味を持ち始めた。
「彼女は友達の紹介をきっかけに、今の夫と出会った。」という文の意味はどれですか。
彼はその映画をきっかけに、映画監督になることを( )。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nhờ cơ hội học tiếng Nhật, tôi đã có bạn bè người Nhật.'
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は病気をきっかけに、健康に気をつけるようになりました。」
彼はその出来事をきっかけに、人生の( )について真剣に考えるようになった。
彼は留学をきっかけに、将来の夢が___。
___をきっかけに、彼女は料理に興味を持つようになった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は日本語の勉強をきっかけに、日本文化に興味を持つようになった。」
请将以下句子翻译成日语: 「以这次会议为契机,我们公司开始与那家公司合作。」
彼女は___をきっかけに、ボランティア活動を始めた。
「彼は転職をきっかけに、生活スタイルが変わった。」この文の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は大学卒業をきっかけに、就職してから、毎日忙しくなった。」
彼は留学をきっかけに、将来の夢が___。
「彼女は友達の紹介をきっかけに、今の夫と出会った。」の「をきっかけに」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は病気(A)をきっかけに(B)、健康(C)について真剣に考え(D)始めた。」
请将以下越南语句子翻译成日语: 「以那次事故为契机,他改变了驾驶方式。」
この本をきっかけに、私は歴史に___ようになった。
「彼は転職をきっかけに、生活スタイルが一変した。」の解釈として正しいものはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh truyền thông hoặc khoảng thời gian xuyên suốt để thực hiện hành động. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự, mang nghĩa 'thông qua', 'qua' hoặc 'trong suốt'.
Cấu trúc này diễn tả 'vào dịp/trong thời điểm bắt đầu một sự việc quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'nhân dịp', 'khi bắt đầu làm gì đó'.
Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc hành động xảy ra theo một quy tắc, hướng dẫn, hoặc theo sự thay đổi của một sự việc khác. Nó mang nghĩa 'theo như', 'cùng với', hoặc 'khi... thì...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc 'N + を問わず' có nghĩa là 'bất kể, không phân biệt, không kể đến'. Nó được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập, thường là các danh từ chỉ sự khác biệt như tuổi tác, giới tính, quốc tịch, v.v.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'mặc dù... nhưng...', dùng để nối hai mệnh đề trái ngược nhau. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc kết quả trái với dự đoán dựa trên mệnh đề trước.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã đúng hoặc hiển nhiên ở một mức độ nào đó, và còn đúng ở mức độ cao hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.