Ngữ pháp
N2

〜と目される (N + と目される)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả một sự đánh giá hoặc nhận định chung từ xã hội hoặc một nhóm người, mang nghĩa 'được coi là', 'bị xem là'. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thảo luận học thuật.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
N+と目される

Kết hợp danh từ với trợ từ 'と' và động từ '目される' (bị động của '目する' - coi là). Diễn tả 'được coi là N'.

#02
N+と目されている

Dạng lịch sự, thường dùng trong văn viết trang trọng.

#03
N+とは目されていない

Dạng phủ định: 'không được coi là N'.

#04
N+と目された

Dạng quá khứ: 'đã từng được coi là N'.

핵심 이론 및 설명

Structure

N + と目される

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + と目される」 có nghĩa là 'được coi là N', 'bị xem là N', thể hiện một nhận định, đánh giá từ bên ngoài (xã hội, dư luận, chuyên gia). Nó mang tính khách quan, không phải ý kiến cá nhân.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với danh từ. Không có biến đổi theo nhóm động từ hay tính từ. Dạng lịch sự: 「N と目されています」. Dạng phủ định: 「N とは目されていない」 (không được coi là N). Dạng quá khứ: 「N と目された」.

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, luận văn.
Nhấn mạnh tính khách quan của nhận định.
Có thể dùng với các trợ từ như 「は」 để nhấn mạnh chủ đề: 「N は~と目される」.

Lưu ý

  • Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Chủ ngữ thường là hiện tượng, sự việc, con người được đánh giá.
  • Có thể thay 「と」 bằng 「に」 trong một số trường hợp (cổ), nhưng hiện tại 「と」 là chuẩn.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 「~と言われる」: 「~と言われる」 chỉ việc người ta nói gì đó, còn 「~と目される」 là đánh giá, nhận định. Ví dụ:
- Sai: 彼は天才と言われる。 (Anh ấy được gọi là thiên tài - chỉ lời nói)
- Đúng: 彼は天才と目される。 (Anh ấy được coi là thiên tài - đánh giá)
2. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng 「に」 thay vì 「と」. Ví dụ:
- Sai: 彼はリーダーに目される。
- Đúng: 彼はリーダーと目される。
3. Dùng trong văn nói không phù hợp: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại thường ngày. Nên dùng 「~と思われている」 hoặc 「~と言われている」.
4. Quên dạng phủ định: Phủ định là 「とは目されていない」, không phải 「と目されない」 (dạng này ít dùng).

실용적인 예시

4개의 예문
1

彼は将来のリーダーと目されている。

[Kare wa shōrai no rīdā to me sarete iru.]

Anh ấy được coi là nhà lãnh đạo tương lai.

2

この地域は経済の中心地と目される。

[Kono chiiki wa keizai no chūshinchi to me sareru.]

Khu vực này được coi là trung tâm kinh tế.

3

彼女は業界の第一人者とは目されていない。

[Kanojo wa gyōkai no daiichininsha to wa me sarete inai.]

Cô ấy không được coi là người đứng đầu trong ngành.

4

その計画は失敗と目された。

[Sono keikaku wa shippai to me sareta.]

Kế hoạch đó đã bị coi là thất bại.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は将来のリーダー____と目されている。

#02빈칸 채우기

この地域は新しい観光スポット____と目されている。

#03객관식

「彼は将来のリーダーと目されている。」の意味はどれですか。

#04객관식

「この地域は新しい観光スポットと目されている。」の正しい解釈はどれですか。

#05오류 수정

次の文の間違いを指摘してください:彼は将来のリーダーを目されている。

#06오류 수정

次の文の間違いを指摘してください:この地域は新しい観光スポットが目されている。

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy được coi là chuyên gia trong lĩnh vực này.'

#08빈칸 채우기

彼は将来のリーダー____目されている。

#09객관식

この地域は、世界的な観光地____目されている。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は社長の後継者に目されている。」

#11grammar.types.translation

「彼は将来の首相と目されている」をベトナム語に訳しなさい。

#12빈칸 채우기

この新薬は、がん治療の突破口____目されている。

#13객관식

彼の研究は、世界的に重要な成果____目されている。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「その会社は業界のリーダーと目されている。」

#15빈칸 채우기

彼は将来のリーダー____目されている。

#16객관식

次の文で正しいのはどれか。

#17오류 수정

次の文の誤りを指摘せよ。「この地域は、将来、観光地と目されるだろう。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜と目される': 'Anh ấy được coi là người kế nhiệm.'

#19빈칸 채우기

その新薬は、画期的な治療法____目されている。

#20객관식

「彼は社長の座を狙っていると目されている。」の意味に最も近いものはどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜まじき (Vる + まじき + N)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc việc làm mà theo chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội, một người ở vị trí/cương vị nhất định không nên làm. Nó mang nghĩa 'không xứng đáng', 'không đáng có' hoặc 'không nên' khi kết hợp với danh từ chỉ người hoặc hành vi.

N2
〜いかんによらず (N + いかんによらず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể điều gì' hoặc 'không phụ thuộc vào', dùng để diễn tả rằng một sự việc xảy ra hoặc được quyết định mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜として (không một) (N + として + Số lượng + phủ định)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng không có một đối tượng nào trong số các đối tượng thuộc nhóm N thực hiện hành động hoặc đạt trạng thái. Nó thường đi với số lượng 'một' (一) và kết thúc bằng thể phủ định của động từ hoặc tính từ.

N2
〜いかんでは (N + いかんでは)

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động sẽ thay đổi tùy thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'căn cứ vào...'.

N2
〜たる (N + たる + N)

Cấu trúc 'N + たる + N' là cách nói trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn, mang nghĩa 'với tư cách là...' hoặc 'là một...'. Nó nhấn mạnh phẩm chất, vai trò hoặc bản chất của danh từ đứng trước, tương tự như 'としての' nhưng trang trọng hơn.

N2
〜に照らして (N + に照らして)

Cấu trúc 'N + に照らして' có nghĩa là 'dựa trên / căn cứ vào / xét theo (tiêu chuẩn, quy tắc, sự thật nào đó)'. Nó được dùng để đánh giá, phán xét hoặc hành động dựa trên một cơ sở cụ thể.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)