Ngữ pháp
N2

〜なしに(は) (N + なしに(は))

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có N thì không thể thực hiện được hành động hoặc sự việc nào đó'. Thường dùng để nhấn mạnh điều kiện cần thiết, mang tính giả định hoặc phủ định.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
N+なしには+[phủ định]

Nếu không có N thì không thể... (phủ định ở vế sau)

#02
N+なしに+[phủ định]

Không có N mà vẫn... (thường dùng với ý phủ định)

핵심 이론 및 설명

Structure

N + なしに(は)

Định nghĩa

「〜なしに(は)」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả 'nếu không có N thì không thể...' hoặc 'không có N thì không...'. Nó nhấn mạnh rằng N là điều kiện tiên quyết, không thể thiếu để một sự việc xảy ra.

Cách dùng

Dùng trong văn viết trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Có thể dùng với は để nhấn mạnh sự tương phản hoặc điều kiện.
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như 努力 (nỗ lực), 許可 (sự cho phép), 準備 (sự chuẩn bị).

Lưu ý

  • Không dùng với động từ hoặc tính từ; chỉ dùng với danh từ.
  • Phân biệt với 〜なくては: 〜なしには nhấn mạnh sự thiếu vắng của danh từ, trong khi 〜なくては là dạng phủ định của động từ.
  • Không nhầm với 〜ないで: 〜ないで chỉ hành động không làm gì đó, còn 〜なしには chỉ điều kiện.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với danh từ, không dùng với động từ.
- Sai: 勉強しなしには合格できない。
- Đúng: 勉強なしには合格できない。
2. Nhầm với 〜なくては:
- 努力なくては成功しない (dùng với động từ する thể ない)
- 努力なしには成功しない (dùng với danh từ 努力)
3. Thiếu phủ định ở cuối câu: Cấu trúc này thường đi với phủ định.
- Sai: 許可なしには入れる。
- Đúng: 許可なしには入れない。
4. Dùng sai trợ từ: Không thay に bằng で.
- Sai: 努力なしでは成功しない。
- Đúng: 努力なしには成功しない。

실용적인 예시

4개의 예문
1

許可なしには、この建物に入ることはできません。

[Kyoka nashi ni wa, kono tatemono ni hairu koto wa dekimasen.]

Nếu không có sự cho phép thì không thể vào tòa nhà này.

2

努力なしに成功はありえない。

[Doryoku nashi ni seikou wa arienai.]

Không có nỗ lực thì không thể có thành công.

3

彼の協力なしには、このプロジェクトは完成しなかっただろう。

[Kare no kyouryoku nashi ni wa, kono purojekuto wa kansei shinakatta darou.]

Nếu không có sự hợp tác của anh ấy, dự án này đã không thể hoàn thành.

4

事前の準備なしに、試験に臨むのは危険だ。

[Jizen no junbi nashi ni, shiken ni nozomu no wa kiken da.]

Đối mặt với kỳ thi mà không có sự chuẩn bị trước thì rất nguy hiểm.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は連絡____突然家に来た。

#02빈칸 채우기

許可____この部屋に入ってはいけません。

#03객관식

「断り____彼の家に行った。」の____に入る正しい言葉はどれですか。

#04오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は、事前の連絡なしに突然訪問してきた。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đã đến mà không mang theo quà.'

#06빈칸 채우기

地図____、知らない町を歩くのは難しい。

#07객관식

「予約____レストランに入れなかった。」の____に入る正しい言葉はどれですか。

#08빈칸 채우기

彼は連絡____会社を休んだ。

#09객관식

次の文で「〜なしに」の使い方として正しいものはどれか。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は(A. 断りなしに)(B. 私の)(C. 車を)(D. 使った。)」

#11grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: “没有确认就买了。”

#12빈칸 채우기

彼女は理由____突然会社を辞めた。

#13객관식

「事前の連絡____訪問するのは失礼だ。」に入る適切な言葉はどれか。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「(A. 彼は)(B. 試験の)(C. 準備なしに)(D. 受けた。)」

#15빈칸 채우기

彼は連絡____会社を休んだ。

#16객관식

次の文で「〜なしに」の使い方として正しいものはどれか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は(1. 断り)も(2. なしに)(3. 私の)(4. 車を借りた。)」

#18grammar.types.translation

「没有经过确认就发表了结论。」を日本語に訳しなさい。

#19빈칸 채우기

この仕事は、彼の協力____成功しなかっただろう。

#20객관식

「彼は試験勉強____合格した。」に入る適切なものはどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜も同然に (N/Vた + も同然に)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ gần giống, không hoàn toàn nhưng gần như vậy.

N2
〜こととて (Thể thường + こととて)

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mang tính khách quan, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó có nghĩa là 'vì...' hoặc 'do...', nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống xảy ra là do một lý do đặc biệt nào đó.

N2
〜も同然だ (N/Vた + も同然だ)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù chưa hoàn toàn đúng nhưng thực tế đã ở mức độ tương đương.

N2
〜とあって (N/Thể thường + とあって)

Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân dựa trên một tình huống đặc biệt, mang nghĩa 'vì là... nên...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra là hệ quả tất yếu của tình huống đó.

N2
〜ぐらいのものだ (N/Thể thường + ぐらいのものだ)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó là điển hình, đại diện hoặc duy nhất có giá trị trong một phạm vi nhất định. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có điều đó mới đáng kể, còn những thứ khác không quan trọng.

N2
〜とあれば (N/Thể thường + とあれば)

Cấu trúc '〜とあれば' diễn tả ý nghĩa 'nếu là... thì (tôi sẽ làm bất cứ điều gì)' hoặc 'vì là... nên (tôi sẵn sàng làm)'. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc quyết tâm thực hiện hành động vì một lý do hoặc điều kiện cụ thể. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)