Ngữ pháp
N2

〜きる/きれる (Vます(bỏます) + きる/きれる)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện hành động một cách triệt để, hoàn toàn hoặc đến cùng. '〜きる' mang nghĩa chủ động, trong khi '〜きれる' là thể khả năng, diễn tả khả năng có thể làm đến cùng.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
Vます(bỏます)+きる

Diễn tả hành động được thực hiện đến cùng, triệt để, hoàn toàn.

#02
Vます(bỏます)+きれる

Thể khả năng của 〜きる, diễn tả khả năng có thể làm đến cùng.

#03
Vます(bỏます)+きれない

Thể phủ định khả năng, diễn tả không thể làm đến cùng.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vます(bỏます) + きる/きれる

Định nghĩa

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + きる/きれる' được dùng để nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách trọn vẹn, triệt để, hoặc đến mức tận cùng.
〜きる: Diễn tả hành động được hoàn thành hoàn toàn, không còn gì sót lại. Ví dụ: '食べきる' (ăn hết sạch).
〜きれる: Thể khả năng của '〜きる', diễn tả khả năng có thể làm đến cùng. Ví dụ: '食べきれる' (có thể ăn hết).

Cách chia

Động từ được chia ở thể ます, bỏ ます, rồi thêm きる hoặc きれる.
Nhóm I (Godan): 書く → 書ききる, 書ききれる
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べきる, 食べきれる
Nhóm III (Bất quy tắc): する → しきる, しきれる; 来る → 来(き)きる, 来(き)きれる

Cách dùng

Thường dùng với các động từ chỉ hành động tiêu thụ, tiêu hao như 食べる, 飲む, 使う, 読む, hoặc các động từ chỉ trạng thái như 疲れる, 困る.
Có thể dùng ở thể phủ định: 〜きれない (không thể làm đến cùng).
Trong văn nói thường dùng dạng 〜きる, 〜きれる; văn viết có thể dùng 〜きる, 〜きれる hoặc 〜きる/きれる.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 〜終わる (kết thúc hành động) vì 〜きる nhấn mạnh sự triệt để, không còn gì.
  • Trợ từ thường đi kèm: を (tân ngữ), が (chủ thể khả năng). Ví dụ: この仕事をやりきる (làm xong việc này).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜終わる:
Sai: ご飯を食べ終わった (chỉ kết thúc hành động ăn, không nhất thiết hết sạch)
Đúng: ご飯を食べきった (ăn hết sạch cơm)
2. Dùng sai thể khả năng:
Sai: この本は読みきる (không có nghĩa khả năng)
Đúng: この本は読みきれる (có thể đọc hết cuốn sách này)
3. Sai trợ từ:
Sai: 仕事がやりきった (dùng が sai)
Đúng: 仕事をやりきった (dùng を)
4. Chia sai động từ:
Sai: 走りきる (đúng là 走りきる, nhưng cần chú ý nhóm động từ)
Đúng: 走る (Nhóm I) → 走りきる

실용적인 예시

4개의 예문
1

彼は一人でビールを三本飲みきった。

[Kare wa hitori de biiru o sanbon nomikitta.]

Anh ấy đã uống hết ba chai bia một mình.

2

この仕事は一日でやりきれるだろうか。

[Kono shigoto wa ichinichi de yarikireru darou ka.]

Liệu có thể làm xong công việc này trong một ngày không?

3

彼女の気持ちは私には理解しきれない。

[Kanojo no kimochi wa watashi ni wa rikai shikirenai.]

Tôi không thể hiểu hết được cảm xúc của cô ấy.

4

彼は最後まで走りきった。

[Kare wa saigo made hashirikitta.]

Anh ấy đã chạy đến cùng.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

この荷物は重すぎて、一人では持ち____ません。

#02객관식

「この仕事は三日でやりきる」の意味はどれですか。

#03오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「こんなにたくさんの料理は、一人で食べきれます。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc hết cuốn sách này rồi.'

#05빈칸 채우기

彼は最後まで走り____、一位になった。

#06객관식

「この問題は難しすぎて、解ききれない」の意味はどれですか。

#07오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は一人でこの仕事をしきった。」

#08빈칸 채우기

この仕事は一人でやり____ないので、手伝ってください。

#09객관식

彼は最後まで走り____、優勝した。

#10오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この本は難しすぎて、最後まで読みきれなかった。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ăn hết 10 cái bánh.'

#12빈칸 채우기

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có rất nhiều việc, nhưng tôi nghĩ tôi có thể làm hết.'

#13객관식

彼女は一人でこの重い荷物を運び____。

#14오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼はその仕事を一人でやりきれました。」

#15빈칸 채우기

この仕事は一人でやり____ないので、助けてください。

#16객관식

彼は最後まで走り____、見事に優勝した。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選んでください。 この本は難しすぎて、最後まで読みきれない。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ăn hết 10 cái bánh mì.'

#19빈칸 채우기

こんなにたくさんの仕事は、一人では____きれない。

#20객관식

彼女は一人で子供を三人も育て____、本当にすごい。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N2
〜ぬく (Vます(bỏます) + 抜く)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 抜く' diễn tả việc thực hiện một hành động một cách triệt để, kiên trì đến cùng, vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc hoàn thành trọn vẹn một hành động.

N2
〜きれない (Vます(bỏます) + きれない)

Cấu trúc này diễn tả việc không thể hoàn thành một hành động nào đó dù đã cố gắng, thường mang sắc thái 'không thể làm hết' hoặc 'không thể làm xong' do số lượng nhiều hoặc mức độ khó. Nó kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để tạo thành một động từ ghép.

N2
〜ないですむ (Vない + ですむ)

Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó, và điều đó là đủ hoặc chấp nhận được. Nó mang nghĩa 'không cần phải... cũng xong' hoặc 'chỉ cần không... là được'.

N2
〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)

Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'chắc chắn không có khả năng'. Nó mang tính khẳng định chủ quan của người nói, thường dùng trong văn nói thân mật.

N2
〜てすむ (Vて + すむ)

Cấu trúc này diễn tả việc một vấn đề hoặc tình huống được giải quyết một cách nhẹ nhàng, không gây hậu quả nghiêm trọng, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'may mà chỉ...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả cuối cùng là chấp nhận được hoặc ít rắc rối hơn so với dự kiến.

N2
〜まい (Vる(thể thường phủ định ý chí) + まい)

Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý chí phủ định mạnh mẽ của người nói (quyết tâm không làm gì) hoặc phỏng đoán phủ định (chắc là không...). Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)