〜というものだ (Thể thường + というものだ)
Cấu trúc này dùng để diễn tả một nhận định, đánh giá mang tính khái quát hoặc chân lý, thường thể hiện quan điểm chủ quan của người nói về bản chất của sự việc. Nó nhấn mạnh rằng điều được đề cập là điều hiển nhiên, đương nhiên hoặc là một đặc điểm cốt lõi.
공식과 패턴
Công thức cơ bản: Mệnh đề ở thể thường (động từ, tính từ, danh từ + だ) kết hợp với 'というものだ' để tạo thành câu khẳng định mang tính nhận định.
Công thức phủ định: Dùng để phủ định một nhận định, mang nghĩa 'không phải là điều...'.
핵심 이론 및 설명
Structure
Thể thường + というものだĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm với 「〜というものではない」(phủ định) hay 「〜というものがある」(tồn tại).
- Thường đi kèm với các trạng từ như 'まさに', '本当に', '全く' để nhấn mạnh.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
約束を守るというものだ。
[Yakusoku o mamoru to iu mono da.]
Giữ lời hứa là điều đương nhiên.
これこそ本当の幸せというものだ。
[Kore koso hontou no shiawase to iu mono da.]
Đây chính là hạnh phúc thực sự.
学生は勉強するというものだ。
[Gakusei wa benkyou suru to iu mono da.]
Học sinh thì phải học là điều đương nhiên.
それは簡単だというものではない。
[Sore wa kantan da to iu mono de wa nai.]
Điều đó không phải là chuyện dễ dàng.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
約束を守るのは、社会人として____。
自分の間違いを認めるのは、勇気____。
「彼の態度は、誠実さ____。」の____に入る適切なものはどれか。
「親が子供を心配するのは、____。」の____に入る適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の成功は、努力の結果というものだ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「親切にするのは、人間として当然というものではない。」
「作为父母,保护孩子是理所当然的。」请翻译成日语。
親の心配は、子供が大きくなってもなくならない____。
「努力すれば報われる」というのは、必ずしも____。
次の文の間違っているところを選びなさい。「人生は一度きり、後悔しないように生きるというものだ。」
「作为父母,担心孩子是理所当然的。」请翻译成日语。
他人の失敗を笑うのは、失礼____。
「仕事は楽しんでやる____」と彼は言った。
次の文の間違っているところを選びなさい。「約束を守るのは、社会人として当然というものではない。」
親の心配は、子供が大きくなっても尽きない____。
「彼はいつも約束を破る。それ____無責任な態度だ。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「他人の失敗を笑うのは、人間としてあるべき姿というものではない。」
将以下句子翻译成日语:'正因为是家人,才更应该互相帮助。'
一度始めたからには、最後までやり遂げる____。
「彼の態度は、まるで自分が偉い____。」に入る適切な表現はどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một sự việc đã là sự thật hoặc đã được xác nhận, thì hành động hoặc trách nhiệm tiếp theo là đương nhiên. Nó thường dùng để thể hiện lý do mạnh mẽ cho một kết luận hoặc yêu cầu.
Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phiến diện hoặc quá đơn giản.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + つつも' diễn tả việc một hành động được thực hiện đồng thời với một hành động khác, nhưng mang sắc thái đối lập hoặc trái ngược với mong đợi. Nó thường được dùng để chỉ việc làm gì đó mặc dù biết là không nên hoặc không phù hợp.
Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không hoàn toàn đúng với cách diễn đạt A, mà đúng hơn là B. Nó mang nghĩa 'nói là A thì đúng hơn là B' hoặc 'không phải A mà là B'. Thường dùng để so sánh hai khía cạnh và nhấn mạnh rằng B mới là bản chất thực sự.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra một cách từ từ, liên tục và chưa kết thúc, thường mang tính khách quan hoặc xu hướng. Nó tương đương với 'đang dần...' hoặc 'đang trong quá trình...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này dùng để diễn tả ý nghĩa 'nghe nói rằng' hoặc 'có nghĩa là', tùy vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác hoặc giải thích ý nghĩa của một sự việc.