Ngữ pháp
N3

〜ばかりか (Thể thường + ばかりか)

의미와 개념

Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để diễn tả ý 'không chỉ... mà còn...', nhấn mạnh rằng ngoài điều đã nêu ra, còn có thêm một điều khác thường là ở mức độ cao hơn hoặc bất ngờ. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Thể thường+ばかりか、~も/さえ~

Cấu trúc cơ bản: mệnh đề trước nêu sự việc thứ nhất, mệnh đề sau với trợ từ 'も' hoặc 'さえ' nhấn mạnh sự việc thứ hai ở mức độ cao hơn.

핵심 이론 및 설명

Structure

Thể thường + ばかりか

Định nghĩa

'〜ばかりか' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật dùng để nối hai mệnh đề, mang nghĩa 'không chỉ... mà còn...'. Nó nhấn mạnh rằng sự việc ở mệnh đề sau vượt quá mong đợi hoặc ở mức độ cao hơn so với mệnh đề trước.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết nối hai mệnh đề, với mệnh đề trước 'ばかりか' nêu ra một sự việc, và mệnh đề sau bổ sung thêm một sự việc khác thường là tiêu cực hoặc tích cực ở mức độ mạnh hơn.

Cách chia

'Thể thường' bao gồm:
Động từ: thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった
Tính từ đuôi い: thể thường (ví dụ: 高い, 高くない, 高かった, 高くなかった)
Tính từ đuôi な: thể thường (ví dụ: 静かだ, 静かではない, 静かだった, 静かではなかった)
Danh từ + だ: thể thường (ví dụ: 学生だ, 学生ではない, 学生だった, 学生ではなかった)
Ví dụ:
動詞: 食べるばかりか、食べたばかりか、食べないばかりか、食べなかったばかりか
い形容詞: 高いばかりか、高かったばかりか、高くないばかりか、高くなかったばかりか
な形容詞: 静かだばかりか、静かだったばかりか、静かではないばかりか、静かではなかったばかりか
名詞: 学生だばかりか、学生だったばかりか、学生ではないばかりか、学生ではなかったばかりか
Lưu ý: Trong văn nói thân mật, đôi khi bỏ 'だ' ở danh từ và tính từ な, nhưng trong văn viết trang trọng nên giữ nguyên.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

'〜ばかりか' thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng '〜だけでなく' hoặc '〜ばかりでなく' thay thế.

Lưu ý đặc biệt

  • 'ばかりか' thường đi kèm với các trợ từ như 'も' (cũng) hoặc 'さえ' (ngay cả) ở mệnh đề sau để nhấn mạnh.
  • Không dùng 'ばかりか' với mệnh đề mang ý chủ quan như ý chí, yêu cầu, mệnh lệnh.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜ばかり' (chỉ toàn là): 'ばかりか' khác với 'ばかり' (chỉ toàn là). Ví dụ: Sai: '彼は遊んでばかりか勉強しない' (Anh ấy không chỉ chơi mà còn không học) -> Đúng: '彼は遊んでばかりで勉強しない' (Anh ấy chỉ toàn chơi không học).
2. Dùng sai thể: Cần dùng thể thường trước 'ばかりか', không dùng thể ます. Sai: '彼は行きますばかりか' -> Đúng: '彼は行くばかりか'.
3. Thiếu trợ từ nhấn mạnh ở mệnh đề sau: Thường cần 'も' hoặc 'さえ' để câu tự nhiên. Ví dụ: '彼は英語ばかりかフランス語話せる' (thiếu tự nhiên) -> '彼は英語ばかりかフランス語も話せる' (tự nhiên).
4. Dùng với mệnh đề chủ quan: Không dùng 'ばかりか' với ý chí, yêu cầu. Sai: '彼は来るばかりか、手伝ってください' -> Không đúng.

Bảng so sánh Sai - Đúng

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 彼は学生ばかりか先生だ。 | 彼は学生であるばかりか、先生でもある。 | Thiếu 'である' hoặc 'だ' và 'も' |
| この料理は美味しいばかりか安い。 | この料理は美味しいばかりか、値段も安い。 | Thiếu 'も' |
| 彼女は歌うばかりか踊る。 | 彼女は歌うばかりか、踊りもする。 | Cần 'も' và động từ phù hợp |

실용적인 예시

4개의 예문
1

彼は英語ばかりか、フランス語も話せる。

[Kare wa eigo bakari ka, furansugo mo hanaseru.]

Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được tiếng Pháp.

2

このレストランは料理が美味しいばかりか、値段も安い。

[Kono resutoran wa ryouri ga oishii bakari ka, nedan mo yasui.]

Nhà hàng này không chỉ đồ ăn ngon mà còn giá rẻ.

3

彼女は医者であるばかりか、小説家でもある。

[Kanojo wa isha de aru bakari ka, shousetsuka demo aru.]

Cô ấy không chỉ là bác sĩ mà còn là tiểu thuyết gia.

4

その映画はつまらないばかりか、時間の無駄だった。

[Sono eiga wa tsumaranai bakari ka, jikan no muda datta.]

Bộ phim đó không chỉ nhàm chán mà còn lãng phí thời gian.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

彼は勉強ができる____、スポーツも万能だ。

#02빈칸 채우기

このレストランは味がいい____、値段も安い。

#03객관식

「彼女は優しいばかりか、頭もいい。」の意味はどれですか。

#04오류 수정

次の文の間違っているところを選んでください。 彼は日本語が上手ばかりか、英語もペラペラだ。

#05오류 수정

次の文の間違っているところを選んでください。 彼は勉強しないばかりか、遊んでばかりいる。

#06grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy không chỉ giàu có mà còn tốt bụng.'

#07빈칸 채우기

この映画はストーリーが面白い____、音楽も素晴らしい。

#08빈칸 채우기

彼は勉強ができる____、スポーツも万能だ。

#09빈칸 채우기

このレストランは味がいい____、値段も安い。

#10객관식

彼女は日本語が上手な____、英語もペラペラだ。

#11오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は親切ばかりか、よく人を助ける。」

#12오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生ばかりか、先生にも尊敬されている。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ mẹ tôi mà cả bố tôi cũng thích mèo.'

#14빈칸 채우기

彼は仕事ができる____、人柄もいい。

#15빈칸 채우기

彼は勉強ができる____、スポーツも万能だ。

#16객관식

「彼女は日本語が上手な____、英語もペラペラだ。」に入る適切な表現はどれか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は仕事ができるばかりで、性格もいい。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trời mưa mà còn có gió mạnh nữa.'

#19빈칸 채우기

このレストランは味が美味しい____、値段も安い。

#20객관식

「彼は車を運転できる____、バイクも乗りこなす。」に入る適切な表現はどれか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N3
〜かのように (Thể thường + かのように)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện 'như thể' là một điều gì đó, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh mang tính giả định hoặc tưởng tượng.

N3
〜ばかりでなく (Thể thường + ばかりでなく)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn đúng với đối tượng hay khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.

N3
〜かのようだ (Thể thường + かのようだ)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc, trạng thái hoặc hành động giống như một sự việc khác, nhưng thực tế không phải như vậy. Nó mang tính so sánh, ví von, thường dùng để miêu tả cảm nhận chủ quan của người nói.

N3
〜のみか (N/Thể thường + のみか)

Cấu trúc '〜のみか' có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn mở rộng ra các khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng.

N3
〜てからでなければ (Vて + からでなければ)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: hành động ở vế sau chỉ có thể xảy ra sau khi hành động ở vế trước đã được hoàn thành. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.

N3
〜が早いか (Vる + が早いか)

Mẫu câu diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, nhấn mạnh tính tức thời và thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)