〜ものなら (Vる(khả năng) + ものなら)
Cấu trúc này diễn tả giả định một điều gì đó có thể xảy ra, và nếu nó xảy ra thì người nói sẽ làm gì đó. Thường dùng để thể hiện mong muốn hoặc ý định mạnh mẽ, nhưng thực tế điều đó khó xảy ra.
공식과 패턴
Động từ ở thể khả năng (dạng từ điển) + ものなら, tạo thành mệnh đề điều kiện giả định khó xảy ra.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vる(khả năng) + ものならĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「〜ものなら」(cùng cách viết nhưng khác nghĩa) dùng với thể quá khứ để diễn tả 'nếu đã... thì...' (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Cấu trúc này thường đứng ở cuối mệnh đề điều kiện.
Phân biệt với 〜たら
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
실용적인 예시
もう一度やり直せるものなら、人生をやり直したい。
[Mou ichido yarinaoseru mono nara, jinsei o yarinaoshitai.]
Nếu có thể làm lại lần nữa, tôi muốn làm lại cuộc đời.
できるものなら、自分でやってみたい。
[Dekiru mono nara, jibun de yatte mitai.]
Nếu có thể làm được, tôi muốn tự mình thử làm.
彼に会えるものなら、すぐにでも会いに行きたい。
[Kare ni aeru mono nara, sugu ni demo ai ni ikitai.]
Nếu có thể gặp anh ấy, tôi muốn đi gặp ngay lập tức.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
あの歌手のコンサート、行ける____行きたいんだけど、チケットが高すぎる。
できる____、自分でやってみたい。
「もう一度やり直せるものなら、やり直したい。」の意味はどれですか。
「逃げられるものなら逃げたい。」の解釈として正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「できるものなら、海外旅行に(a.行き)たいが、(b.お金が)なくて(c.行け)ない。」
「Nếu có thể sống lại lần nữa, tôi muốn sống một cuộc đời khác.」を日本語に訳しなさい。
彼に会える____、謝りたい。
もし一人で____ものなら、やってみたい。
「もし時間が____ものなら、もう一度旅行に行きたい。」
「もし彼に会えものなら、謝りたい。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nếu có thể bay được, tôi muốn đi khắp thế giới.'
「もし彼が____ものなら、すぐに連絡してほしい。」
「もし日本語が____ものなら、日本で働きたい。」
「もし100万円もらえるものなら、何を買いますか。」
あの歌手のコンサート、行ける____行きたいんだけど、チケットが高すぎて無理だ。
「できるものなら、もう一度彼女に会いたい。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼に謝れるものなら謝りたいが、連絡先がわからない。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nếu có thể, tôi muốn quay trở lại quá khứ.'
もう一度やり直せる____、絶対に後悔しない人生を送りたい。
「飛べるものなら、空を飛んでみたい。」の解釈として正しいものはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc '〜とすると' dùng để diễn tả giả định hoặc điều kiện, thường mang nghĩa 'nếu cho rằng...' hoặc 'giả sử...'. Nó nhấn mạnh vào việc đặt ra một giả thuyết để suy luận hoặc đưa ra kết luận.
Cấu trúc 'Vる/Vた + 以上(は)' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một hành động hoặc sự việc đã xảy ra hoặc được quyết định, người nói có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải hành động theo một cách nhất định. Nó thường được dùng để thể hiện quyết tâm, cam kết hoặc lý luận logic.
Cấu trúc này dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả định, thường mang nghĩa 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định để đưa ra kết luận hoặc đánh giá.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...' hoặc 'chừng nào còn... thì...'. Nó chỉ ra rằng nếu hành động hoặc trạng thái ở vế trước tiếp diễn, thì kết quả ở vế sau sẽ được đảm bảo hoặc không thay đổi.
Cấu trúc 'Thể thường + としたら' dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả tưởng, thường mang hàm ý 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định và suy luận về kết quả hoặc hành động tiếp theo.
Cấu trúc này diễn tả 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không'. Nó được dùng để chỉ điều kiện tiên quyết hoặc ngoại lệ: nếu một hành động không xảy ra, thì kết quả sẽ không thay đổi hoặc không thể xảy ra.