〜ものではない (Vる + ものではない)
Cấu trúc này diễn tả một lời khuyên mang tính đạo lý, kinh nghiệm chung rằng 'không nên làm gì đó' hoặc 'việc gì đó là không đúng đắn, không nên'. Nó thường được dùng để phê phán hoặc khuyên ngăn dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.
공식과 패턴
Công thức cơ bản: Động từ thể từ điển + ものではない, mang nghĩa 'không nên làm gì đó' dựa trên đạo lý hoặc kinh nghiệm chung.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vる + ものではないĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự / thân mật
Cách dùng trong văn viết / văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm với「〜ものだ」(diễn tả điều hiển nhiên, thói quen) hay「〜ものか」(diễn tả sự phủ định mạnh mẽ).
- Cấu trúc này mang tính phê phán, khuyên răn dựa trên chuẩn mực xã hội, không dùng cho lời khuyên cá nhân.
Phân biệt trợ từ
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
실용적인 예시
他人の悪口を言うものではない。
[Tanin no warukuchi o iu mono dewa nai.]
Không nên nói xấu người khác.
約束の時間に遅れるものではありません。
[Yakusoku no jikan ni okureru mono dewa arimasen.]
Không nên đến trễ giờ hẹn.
親にそんな口をきくもんじゃない。
[Oya ni sonna kuchi o kiku mon janai.]
Không nên nói năng như vậy với cha mẹ.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
他人の悪口を言う____。
電車の中で携帯電話で話す____。
「約束の時間に遅れる____。」という文に適切なのはどれですか。
「親に心配をかける____。」という文に適切なのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「他人の秘密を勝手に話すことではない。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「電車の中でタバコを吸うはずではない。」
请将以下越南语句子翻译成日语:「Không nên nói dối.」
他人の悪口を言う____。言いたくなったら、一度深呼吸しよう。
電車の中で電話を____ものではない。
「親に心配をかけるものではない。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「他人のプライバシーを(a.勝手に) (b.公開する) (c.ものではない) (d.ものだ)。」
「Không nên dễ dàng tin lời người khác nói.」 Hãy dịch sang tiếng Nhật.
約束の時間に遅れる____。社会人としての常識だ。
「一度決めたことは、簡単に変えるものではない。」の説明として正しいものはどれか。
他人の悪口を言う____。言ったことが必ず自分に返ってくるからだ。
「親の言うことを聞く____。」という文に適切なのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「他人の秘密を勝手に話すものだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không nên đánh giá người khác chỉ qua vẻ bề ngoài.'
初心者は、いきなり難しい曲に挑戦する____。
「電車の中で電話を____。」という文に適切なのはどれか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc '〜ものだ' dùng để diễn tả hoài niệm về những thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ, hoặc để nói về lẽ thường, điều hiển nhiên, bản chất của sự vật. Khi dùng với thể quá khứ, nó mang sắc thái nhớ lại những kỷ niệm. Khi dùng với thể hiện tại, nó diễn tả một chân lý, quy luật chung.
Cấu trúc 'ものか' được dùng để diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói rằng 'nhất định không làm gì đó' hoặc 'không đời nào xảy ra'. Nó thể hiện sự phủ định quyết liệt, thường mang sắc thái cảm xúc như tức giận, thách thức hoặc khinh thường.
Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh không cho phép, thường mang sắc thái phủ định mạnh. Nó được dùng để nói rằng 'không phải lúc để làm việc đó' hoặc 'không có tâm trạng/điều kiện để làm việc đó'.
Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do, giải thích hoặc biện hộ cho một hành động hay sự việc nào đó, thường mang sắc thái thân mật, cảm xúc. 'もん' là dạng nói thân mật hơn của 'もの', thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này dùng để phủ định hoàn toàn một giả định, nhấn mạnh rằng thực tế trái ngược hoặc còn hơn thế. Nó có nghĩa là 'không những không... mà còn...' hoặc 'chẳng những không... mà ngược lại...'.
Cấu trúc này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nhận xét rằng một hành động nào đó là nên làm hoặc không nên làm. Nó mang tính chủ quan, dựa trên kinh nghiệm hoặc quan điểm của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết ít trang trọng.