〜や否や (Vる + や否や)
Cấu trúc 'Vる + や否や' diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi hành động khác vừa kết thúc, mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tường thuật.
공식과 패턴
Động từ thể từ điển kết hợp với 'や否や' để diễn tả hành động xảy ra ngay sau hành động trước.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vる + や否やĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Không dùng với mệnh lệnh, cấm đoán hay ý chí.
- Hành động B thường là hành động bất ngờ hoặc ngoài dự đoán.
- Có thể thay thế bằng '〜たとたん' (thân mật hơn) hoặc '〜か〜ないかのうちに' (nhấn mạnh sự đồng thời).
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
彼は家に帰るや否や、シャワーを浴びた。
[Kare wa ie ni kaeru ya ina ya, shawā o abita.]
Anh ấy vừa về đến nhà là đã tắm ngay.
ベルが鳴るや否や、学生たちは教室を飛び出した。
[Beru ga naru ya ina ya, gakusei-tachi wa kyōshitsu o tobidashita.]
Chuông vừa reo là học sinh đã lao ra khỏi lớp.
彼女はその知らせを聞くや否や、泣き出した。
[Kanojo wa sono shirase o kiku ya ina ya, nakidashita.]
Cô ấy vừa nghe tin đó liền bật khóc.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
彼は家に帰る____、すぐにゲームを始めた。
「彼女は電話を切る____、泣き出した。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。「彼はベッドに入るや否や、すぐに眠りに落ちた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vừa nghe tin đó, cô ấy đã khóc.'
授業が終わる____、学生たちは教室を飛び出した。
「彼は朝起きる____、コーヒーを飲む。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選べ。「彼女は家を出るや否や、雨が降り出した。」
彼は家に帰る____、すぐにゲームを始めた。
「彼女は部屋に入るや否や、____。」最も適切なものを選びなさい。
次の文の誤りを指摘しなさい。「彼はベッドに横たわるや否や、眠りに落ちた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy vừa nghe tin thì đã chạy ra ngoài.'
授業が終わる____、学生たちは教室を飛び出した。
「彼は電話を切るや否や、____。」最も適切なものを選びなさい。
次の文の誤りを指摘しなさい。「彼女は私の顔を見るや否や、笑い出した。」
彼は家に帰る____、すぐにゲームを始めた。
「彼女は電話を切るや否や、泣き出した。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はベッドに(A. 横たわる)や否や、(B. 眠ってしまった)。しかし、その(C. 直後)に(D. 目が覚めた)。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は(A. 起きる)や否や、(B. 顔を洗った)。しかし、その(C. 後)に(D. 朝ごはんを食べた)。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy vừa về đến nhà thì đã bật tivi.'
彼は試験が終わる____、答案用紙を提出した。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc không mong đợi. Nó có nghĩa là 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'ngay khi... thì...'.
Cấu trúc này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, ngay sau khi hành động trước kết thúc thì hành động sau lại xảy ra, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích hoặc bực mình. Thường dùng để phàn nàn về việc ai đó vừa làm gì xong lại phải làm lại hoặc kết quả không bền.
Mẫu câu diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, nhấn mạnh tính tức thời và thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc an ủi rằng dù tình huống không tốt nhưng vẫn còn may mắn hơn so với khả năng tồi tệ hơn. Nó thường được dùng để nói rằng 'ít nhất thì...' hoặc 'còn hơn là...'.
Cấu trúc '〜のみか' có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn mở rộng ra các khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả rằng một kết quả hoặc hành động nào đó xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của một điều gì đó.