Ngữ pháp
N4

〜し (Thể thường + し)

의미와 개념

Cấu trúc '〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, hành động hoặc trạng thái, thường mang hàm ý 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'. Nó có thể kết nối các mệnh đề đồng đẳng, nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều yếu tố cùng lúc.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
Thể thường (động từ/tính từ/danh từ+だ)+し

Cấu trúc cơ bản: gắn し vào sau thể thường của từ loại tương ứng. Đối với danh từ và tính từ đuôi -na, cần có だ trước し.

#02
Aし、Bし、C (+ から/ので/など)

Có thể liệt kê nhiều mệnh đề bằng cách lặp lại し, và thường kết thúc bằng một mệnh đề chính hoặc thêm から/ので để chỉ kết quả.

핵심 이론 및 설명

Structure

Thể thường + し

Định nghĩa và chức năng

'〜し' là trợ từ liệt kê, được gắn vào thể thường của động từ, tính từ hoặc danh từ + だ để nối các mệnh đề có quan hệ song song. Nó thường dùng để:
Liệt kê các lý do hoặc nguyên nhân (thường ngụ ý 'không chỉ lý do này mà còn lý do khác').
Liệt kê các hành động hoặc trạng thái xảy ra đồng thời hoặc nối tiếp.
Nhấn mạnh sự đa dạng của các yếu tố.

Động từ

Nhóm I: 書く → 書くし
Nhóm II: 食べる → 食べるし
Nhóm III: する → するし, 来る → 来るし

Tính từ đuôi -i

高い → 高いし

Tính từ đuôi -na

静かだ → 静かだし

Danh từ + だ

学生だ → 学生だし

Thể lịch sự

Trong văn nói lịch sự, có thể dùng thể ます + し (ví dụ: 行きますし), nhưng phổ biến hơn là dùng thể thường trong câu văn thân mật.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn nói: Rất phổ biến, dùng để liệt kê lý do một cách tự nhiên, thường kết hợp với から hoặc ので để nhấn mạnh.
Văn viết: Ít dùng hơn, thay vào đó dùng 〜たり〜たりする hoặc 〜し〜し để liệt kê.

Lưu ý đặc biệt

  • '〜し' có thể lặp lại nhiều lần trong câu: Aし、Bし、Cし...
  • Khi dùng để liệt kê lý do, câu thường kết thúc bằng から hoặc ので, hoặc ngầm hiểu.
  • Không dùng '〜し' để liệt kê các mệnh đề đối lập (dùng が hoặc けれども).

Phân biệt với các trợ từ khác

'〜し' vs '〜て': '〜て' nối các hành động theo trình tự thời gian, '〜し' nối các hành động song song hoặc liệt kê lý do.
'〜し' vs '〜から': '〜から' chỉ nguyên nhân trực tiếp, '〜し' liệt kê nhiều nguyên nhân, thường ngụ ý 'ngoài ra còn...'.
'〜し' vs '〜たり〜たりする': '〜たり' liệt kê các hành động tiêu biểu, '〜し' liệt kê các sự kiện hoặc lý do cụ thể.

Sắc thái nâng cao

Dùng '〜し' có thể tạo cảm giác thân mật, tự nhiên, như đang trò chuyện.
Khi liệt kê lý do, '〜し' thường mang sắc thái 'không chỉ vì A, mà còn vì B, nên...'.

1. Nhầm lẫn giữa '〜し' và '〜て' khi liệt kê hành động

Sai: 朝ごはんを食べて、学校に行きし。 (Dùng て và し lẫn lộn)
Đúng: 朝ごはんを食べるし、学校に行くし。 (Dùng し để liệt kê song song)

2. Chia sai thể của tính từ đuôi -na hoặc danh từ

Sai: 静かし (thiếu だ)
Đúng: 静かだし
Sai: 学生し (thiếu だ)
Đúng: 学生だし

3. Dùng '〜し' với thể lịch sự không phù hợp

Sai (quá trang trọng): 行きますし、食べますし。 (Có thể dùng nhưng không tự nhiên)
Đúng (thân mật): 行くし、食べるし。

4. Nhầm lẫn giữa '〜し' và '〜から' khi chỉ một lý do

Sai: 疲れたし、休みます。 (Nếu chỉ có một lý do, nên dùng から)
Đúng: 疲れたから、休みます。 (Một lý do)
Đúng: 疲れたし、時間もないし、休みます。 (Nhiều lý do)

5. Dùng '〜し' trong câu phủ định không đúng

Sai: 行かないし、食べないし。 (Có thể dùng, nhưng cần chú ý ngữ cảnh)
Đúng: 行かないし、食べたくないし。 (Dùng ないし cho phủ định)

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 彼は学生し、先生し。 | 彼は学生だし、先生だし。 | Thiếu だ sau danh từ |
| 安いし、美味しいから。 | 安いし、美味しいし。 | Không cần から nếu đã dùng し |
| 昨日、映画を見てし、買い物をしし。 | 昨日、映画を見るし、買い物をするし。 | Dùng thể thường, không dùng て |

실용적인 예시

5개의 예문
1

このレストランは安いし、美味しいし、便利です。

[Kono resutoran wa yasui shi, oishii shi, benri desu.]

Nhà hàng này vừa rẻ, vừa ngon, lại tiện lợi.

2

彼は頭がいいし、親切だし、人気があります。

[Kare wa atama ga ii shi, shinsetsu da shi, ninki ga arimasu.]

Anh ấy vừa thông minh, vừa tốt bụng, nên được yêu mến.

3

雨が降っているし、風も強いし、出かけません。

[Ame ga futte iru shi, kaze mo tsuyoi shi, dekakemasen.]

Trời đang mưa, gió lại mạnh, nên tôi không ra ngoài.

4

日本語を勉強しているし、仕事もあるし、忙しいです。

[Nihongo o benkyou shite iru shi, shigoto mo aru shi, isogashii desu.]

Tôi vừa học tiếng Nhật, vừa có công việc, nên rất bận.

5

彼女は歌が上手だし、ダンスもできるし、すごいですね。

[Kanojo wa uta ga jouzu da shi, dansu mo dekiru shi, sugoi desu ne.]

Cô ấy vừa hát hay, vừa nhảy giỏi, thật tuyệt vời nhỉ.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

天気もいい____、風もないので、ピクニックに行きましょう。

#02빈칸 채우기

彼は頭もいい____、スポーツもできる。

#03객관식

「このレストランは値段も安いし、味もいい。」の意味はどれですか。

#04오류 수정

次の文の間違っているところはどこですか。「彼女は日本語も上手だし、英語も話せる。」

#05오류 수정

次の文の間違っているところはどこですか。「彼は頭もいいし、親切だ。」

#06grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì vừa rẻ vừa ngon nên tôi thường đến.'

#07빈칸 채우기

この店は品物も多い____、値段も安い。

#08빈칸 채우기

彼は頭がいい____、やさしいです。

#09객관식

「このレストランは安いし、おいしいです。」の意味はどれですか。

#10오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「彼女は日本語が上手し、英語もできます。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì hôm nay vừa rảnh vừa đẹp trời, chúng ta đi dạo không?'

#12빈칸 채우기

このアパートは駅に近い____、静かです。

#13객관식

「彼は勉強もしないし、運動もしない。」の意味はどれですか。

#14오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「この町は便利だし、きれいし、住みやすいです。」

#15빈칸 채우기

彼は頭がいい____、優しいし、面白いし、本当にいい人だ。

#16객관식

「このレストランは安いし、美味しいし、よく行くんです。」の「し」の使い方として正しい説明はどれですか。

#17오류 수정

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は日本語が上手だし、英語もできるし、それに中国語も勉強している。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì trời đẹp, lại rảnh rỗi nên tôi đi dạo.'

#19빈칸 채우기

このアパートは駅から近い____、家賃も安いし、とても便利だ。

#20객관식

「彼は頭もいいし、性格もいいし、スポーツもできる。」の文で、「し」の役割は何ですか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜ので (Thể thường + ので)

Cấu trúc 〜ので dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách khách quan, tự nhiên. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự và văn viết, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 〜から.

N4
〜し〜し (Thể thường + し、Thể thường + し)

Cấu trúc '〜し〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, đặc điểm hoặc hành động, nhấn mạnh rằng có nhiều yếu tố góp phần. Nó thường mang sắc thái 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'.

N4
〜のに (Thể thường + のに)

Cấu trúc '〜のに' dùng để diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với mong đợi từ một hành động hay trạng thái nào đó. Nó thường được dịch là 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.

N4
〜たびに (Vる/N + の + たびに)

Cấu trúc '〜たびに' diễn tả rằng mỗi khi thực hiện hành động A thì luôn xảy ra kết quả B. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... thì...' và thường dùng với các sự kiện lặp lại.

N4
〜なら (N/Thể thường + なら)

Cấu trúc '〜なら' dùng để đưa ra điều kiện giả định hoặc đề xuất dựa trên một giả định. Nó thường được dịch là 'nếu...thì' và nhấn mạnh vào khía cạnh chủ quan của người nói. Khác với '〜ば' hay '〜たら', '〜なら' thường dùng khi người nói đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc phán đoán dựa trên một tình huống giả định.

N4
〜あいだ (N/Vている + あいだ)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong suốt khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự việc khác đang xảy ra. Nó thường được dịch là 'trong khi' hoặc 'suốt thời gian'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)