Ngữ pháp
N4

〜ていただけますか (Vて + いただけますか)

의미와 개념

Cấu trúc lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì cho mình, mang tính trang trọng hơn "〜てください" và "〜てもらえますか". Thường dùng trong giao tiếp với người trên, khách hàng hoặc trong môi trường công sở.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
Vて+いただけますか

Cấu trúc cơ bản: Chia động từ ở thể て, sau đó thêm「いただけますか」. Đây là dạng lịch sự của「〜てもらえますか」.

#02
Vて+いただけませんか

Dạng phủ định lịch sự hơn, mang tính "có thể không?" nhưng thực chất là yêu cầu nhẹ nhàng.

#03
Vて+いただけますでしょうか

Dạng cực kỳ lịch sự, thường dùng trong văn viết hoặc với khách hàng.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vて + いただけますか

Định nghĩa và chức năng

「〜ていただけますか」là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật dùng để yêu cầu một cách lịch sự, khiêm tốn. Nó được hình thành bằng cách kết hợp thể て của động từ với động từ「いただく」(dạng lịch sự của「もらう」) ở thể khả năng「いただける」, thêm「ますか」để tạo thành câu hỏi. Cấu trúc này thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe và thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, như khi nói chuyện với cấp trên, khách hàng, hoặc người lạ.

Phân loại chi tiết

Cấu trúc này thuộc nhóm「やりもらい」- thể hiện sự cho nhận. Cụ thể, nó là dạng yêu cầu của「〜てもらう」(làm ơn cho tôi làm gì). So với「〜てください」(hãy làm ơn) thì「〜ていただけますか」nhẹ nhàng và lịch sự hơn, mang sắc thái "xin phép" hoặc "có thể làm ơn... không?".

Cách chia động từ

Để tạo thể て, cần chia động từ theo nhóm:
Nhóm I (Godan):
書く (kaku) → 書いて (kaite)
読む (yomu) → 読んで (yonde)
話す (hanasu) → 話して (hanashite)
待つ (matsu) → 待って (matte)
死ぬ (shinu) → 死んで (shinde)
飛ぶ (tobu) → 飛んで (tonde)
歩く (aruku) → 歩いて (aruite)
泳ぐ (oyogu) → 泳いで (oyoide)
する (suru) → して (shite) (bất quy tắc)
来る (kuru) → 来て (kite) (bất quy tắc)
Nhóm II (Ichidan): bỏ「る」thêm「て」
食べる (taberu) → 食べて (tabete)
見る (miru) → 見て (mite)
教える (oshieru) → 教えて (oshiete)
Nhóm III (Bất quy tắc):
する → して
来る → 来て

Cách sử dụng với tính từ và danh từ

Cấu trúc này chỉ áp dụng cho động từ, không dùng trực tiếp với tính từ hoặc danh từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các trợ động từ như「〜てある」「〜ている」:
書いてある + いただけますか → 書いてあっただけますか? (Có thể nhờ viết sẵn không?)
勉強している + いただけますか → 勉強していただけますか? (Có thể học giúp tôi không?)

Sắc thái và hạn chế

Mức độ lịch sự: Rất cao, thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết (email, thư từ).
Đối tượng: Người nhận hành động là người nói (tôi), người thực hiện là người nghe (bạn).
Không dùng khi yêu cầu người dưới hoặc bạn thân; khi đó dùng「〜てくれる?」hoặc「〜てもらえる?」.
Phân biệt với「〜てください」:「〜てください」mang tính mệnh lệnh nhẹ, trong khi「〜ていただけますか」là câu hỏi xin phép, khiêm tốn hơn.

Phân biệt trợ từ

Trong cấu trúc này, trợ từ「に」thường chỉ người nhận hành động (người nói) nhưng thường được lược bỏ vì đã rõ ngữ cảnh. Ví dụ: 私に教えていただけますか? (Có thể dạy cho tôi không?) -「に」có thể bỏ.
Trợ từ「を」chỉ đối tượng trực tiếp của động từ.
Trợ từ「で」chỉ phương tiện hoặc địa điểm.

Lưu ý về thể phủ định và quá khứ

  • Phủ định:「〜ていただけませんか」- lịch sự hơn, mang tính "có thể không?" nhưng thực tế là yêu cầu khéo léo.
  • Quá khứ:「〜ていただけましたか」- hỏi về việc đã được làm ơn trong quá khứ.
  • Dạng mong muốn:「〜ていただきたいです」- muốn nhờ ai đó làm gì.

Sử dụng trong văn viết

Trong email hoặc thư từ, thường dùng「〜ていただけますでしょうか」- lịch sự hơn nữa.

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với「〜てください」: Người học thường dùng「〜てください」trong tình huống cần lịch sự.
- Sai: 先生、これを読んでください。 (Thầy/cô, hãy đọc cái này.) - Nghe có vẻ ra lệnh.
- Đúng: 先生、これを読んでいただけますか。 (Thầy/cô, có thể đọc giúp em cái này được không ạ?)
2. Chia sai thể て: Đặc biệt với động từ nhóm I.
- Sai: 待ちて (machite) thay vì 待って (matte)
- Đúng: 待っていただけますか?
3. Quên「ますか」ở cuối: Cấu trúc bắt buộc phải có「ますか」để tạo câu hỏi.
- Sai: 教えていただけ?
- Đúng: 教えていただけますか?
4. Dùng sai trợ từ: Ví dụ dùng「が」thay vì「を」.
- Sai: 日本語が教えていただけますか? (Có thể dạy tiếng Nhật không? - sai vì「教える」cần「を」)
- Đúng: 日本語を教えていただけますか?
5. Nhầm lẫn với「〜てあげますか」:「〜てあげますか」hỏi "có làm cho người khác không?" - hoàn toàn khác.
- Sai: 手伝ってあげますか? (Có giúp bạn không?) - không phải yêu cầu.
- Đúng: 手伝っていただけますか? (Có thể giúp tôi không?)
6. Thiếu khiêm tốn: Dùng「〜てもらえますか」thay vì「〜ていただけますか」trong tình huống trang trọng.
- 「〜てもらえますか」lịch sự nhưng không bằng「〜ていただけますか」.

실용적인 예시

5개의 예문
1

すみません、もう一度言っていただけますか。

[Sumimasen, mou ichido itte itadakemasu ka.]

Xin lỗi, bạn có thể nói lại một lần nữa được không?

2

この書類にサインしていただけますか。

[Kono shorui ni sain shite itadakemasu ka.]

Ông/bà có thể ký vào văn bản này được không?

3

先生、この問題を説明していただけますか。

[Sensei, kono mondai o setsumei shite itadakemasu ka.]

Thưa thầy/cô, thầy/cô có thể giải thích bài toán này được không ạ?

4

少々お待ちいただけますか。

[Shoushou omachi itadakemasu ka.]

Xin vui lòng chờ một chút.

5

この荷物を運んでいただけませんか。

[Kono nimotsu o hakonde itadakemasen ka.]

Anh/chị có thể giúp tôi chuyển kiện hàng này được không?

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

すみません、もう一度____いただけますか。

#02객관식

「この書類にサインして____。」正しいのはどれですか。

#03오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「この荷物を運んでいただけますか。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể nhờ bạn dạy tôi cách sử dụng máy tính này được không?'

#05빈칸 채우기

先生、この問題の答えを____いただけますか。

#06객관식

「ちょっと待って____。」正しいのはどれですか。

#07오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「この本を読んでいただけますか。」

#08빈칸 채우기

先生、この書類にサインをして____。

#09객관식

「お忙しいところ恐れ入りますが、こちらの書類に目を通して____。」

#10오류 수정

次の文には誤りがあります。どこが間違っていますか?「部長、この企画書をご確認していただけませんか。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng tôi có thể nhờ anh giải thích điểm này một lần nữa được không?'

#12빈칸 채우기

お忙しいところ申し訳ございませんが、少々お時間を____。

#13객관식

「この書類、コピーして____。」

#14오류 수정

次の文には誤りがあります。どこが間違っていますか?「先生、この問題を説明してもらえますか。」

#15빈칸 채우기

先生、この書類にサインして____。

#16객관식

次の文で正しいのはどれですか。

#17오류 수정

次の文には誤りがあります。どこが間違っていますか。 「部長、この企画書を拝見していただけますか。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 〜ていただけますか: "Tôi có thể nhờ bạn giải thích chi tiết về điểm này được không?"

#19빈칸 채우기

お手数ですが、こちらにご記入____。

#20오류 수정

次の文には誤りがあります。どこが間違っていますか。 「先生、この問題を教えていただけますか。」

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜てもらう (Vて + もらう)

Cấu trúc này diễn tả việc người nói nhận được hành động từ người khác một cách có chủ đích, thường mang ý nghĩa nhờ vả hoặc yêu cầu. Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng trợ từ に, và người nhận (thường là chủ ngữ) được đánh dấu bằng は hoặc が.

N4
〜てくれませんか (Vて + くれませんか)

Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.

N4
〜てくれる (Vて + くれる)

Cấu trúc thể hiện ai đó làm một hành động có lợi cho người nói (hoặc người trong nhóm của người nói). Thường dịch là 'làm cho tôi' hoặc 'làm giúp tôi'. Động từ chia ở thể て, kết hợp với trợ động từ くれる.

N4
〜ておく (Vて + おく)

Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.

N4
〜てあげる (Vて + あげる)

Cấu trúc thể hiện hành động làm cho ai đó, mang ý nghĩa ban tặng, giúp đỡ. Thường dùng khi người nói thực hiện hành động vì lợi ích của người khác. Lưu ý sắc thái trịch thượng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.

N4
〜てしまう (Vて + しまう)

Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)