〜ていただけますか (Vて + いただけますか)
Cấu trúc lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì cho mình, mang tính trang trọng hơn "〜てください" và "〜てもらえますか". Thường dùng trong giao tiếp với người trên, khách hàng hoặc trong môi trường công sở.
공식과 패턴
Cấu trúc cơ bản: Chia động từ ở thể て, sau đó thêm「いただけますか」. Đây là dạng lịch sự của「〜てもらえますか」.
Dạng phủ định lịch sự hơn, mang tính "có thể không?" nhưng thực chất là yêu cầu nhẹ nhàng.
Dạng cực kỳ lịch sự, thường dùng trong văn viết hoặc với khách hàng.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vて + いただけますかĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại chi tiết
Cách chia động từ
Cách sử dụng với tính từ và danh từ
Sắc thái và hạn chế
Phân biệt trợ từ
Lưu ý về thể phủ định và quá khứ
- Phủ định:「〜ていただけませんか」- lịch sự hơn, mang tính "có thể không?" nhưng thực tế là yêu cầu khéo léo.
- Quá khứ:「〜ていただけましたか」- hỏi về việc đã được làm ơn trong quá khứ.
- Dạng mong muốn:「〜ていただきたいです」- muốn nhờ ai đó làm gì.
Sử dụng trong văn viết
Lỗi thường gặp của người Việt
실용적인 예시
すみません、もう一度言っていただけますか。
[Sumimasen, mou ichido itte itadakemasu ka.]
Xin lỗi, bạn có thể nói lại một lần nữa được không?
この書類にサインしていただけますか。
[Kono shorui ni sain shite itadakemasu ka.]
Ông/bà có thể ký vào văn bản này được không?
先生、この問題を説明していただけますか。
[Sensei, kono mondai o setsumei shite itadakemasu ka.]
Thưa thầy/cô, thầy/cô có thể giải thích bài toán này được không ạ?
少々お待ちいただけますか。
[Shoushou omachi itadakemasu ka.]
Xin vui lòng chờ một chút.
この荷物を運んでいただけませんか。
[Kono nimotsu o hakonde itadakemasen ka.]
Anh/chị có thể giúp tôi chuyển kiện hàng này được không?
강화 연습 문제
20개 연습 문제
すみません、もう一度____いただけますか。
「この書類にサインして____。」正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「この荷物を運んでいただけますか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể nhờ bạn dạy tôi cách sử dụng máy tính này được không?'
先生、この問題の答えを____いただけますか。
「ちょっと待って____。」正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「この本を読んでいただけますか。」
先生、この書類にサインをして____。
「お忙しいところ恐れ入りますが、こちらの書類に目を通して____。」
次の文には誤りがあります。どこが間違っていますか?「部長、この企画書をご確認していただけませんか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng tôi có thể nhờ anh giải thích điểm này một lần nữa được không?'
お忙しいところ申し訳ございませんが、少々お時間を____。
「この書類、コピーして____。」
次の文には誤りがあります。どこが間違っていますか?「先生、この問題を説明してもらえますか。」
先生、この書類にサインして____。
次の文で正しいのはどれですか。
次の文には誤りがあります。どこが間違っていますか。 「部長、この企画書を拝見していただけますか。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 〜ていただけますか: "Tôi có thể nhờ bạn giải thích chi tiết về điểm này được không?"
お手数ですが、こちらにご記入____。
次の文には誤りがあります。どこが間違っていますか。 「先生、この問題を教えていただけますか。」
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc này diễn tả việc người nói nhận được hành động từ người khác một cách có chủ đích, thường mang ý nghĩa nhờ vả hoặc yêu cầu. Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng trợ từ に, và người nhận (thường là chủ ngữ) được đánh dấu bằng は hoặc が.
Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì cho mình. Mang tính lịch sự hơn so với 〜てください.
Cấu trúc thể hiện ai đó làm một hành động có lợi cho người nói (hoặc người trong nhóm của người nói). Thường dịch là 'làm cho tôi' hoặc 'làm giúp tôi'. Động từ chia ở thể て, kết hợp với trợ động từ くれる.
Mẫu câu 〜ておく diễn tả việc thực hiện một hành động để chuẩn bị cho tương lai, hoặc để duy trì trạng thái hiện tại. Nó mang ý nghĩa 'làm trước', 'để đó' hoặc 'giữ nguyên'. Thường được dùng trong văn nói và viết hàng ngày.
Cấu trúc thể hiện hành động làm cho ai đó, mang ý nghĩa ban tặng, giúp đỡ. Thường dùng khi người nói thực hiện hành động vì lợi ích của người khác. Lưu ý sắc thái trịch thượng nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc xảy ra ngoài ý muốn, thường mang sắc thái tiếc nuối hoặc không hài lòng. Trong văn nói thân mật thường rút gọn thành 〜ちゃう (〜じゃう).