Ngữ pháp
N4

〜終わる (Vます(bỏます) + 終わる)

의미와 개념

Cấu trúc này diễn tả hành động kết thúc hoặc hoàn thành. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 終わる (kết thúc).

공식과 패턴

1개의 패턴
#01
Vます(bỏます)+終わる

Kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 終わる để diễn tả hành động kết thúc.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vます(bỏます) + 終わる

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vます(bỏます) + 終わる」 có nghĩa là 'kết thúc việc làm gì đó', 'làm xong việc gì đó'. Nó nhấn mạnh vào điểm kết thúc của hành động.

Cách chia

Động từ Nhóm I (Godan): Bỏ ます, thêm 終わる. Ví dụ: 書きます → 書き終わる
Động từ Nhóm II (Ichidan): Bỏ ます, thêm 終わる. Ví dụ: 食べます → 食べ終わる
Động từ Nhóm III (Bất quy tắc): します → し終わる; 来ます → 来終わる (không phổ biến, thường dùng 来終える)

Cách dùng

Thể lịch sự: 書き終わります, 食べ終わります
Thể thân mật: 書き終わる, 食べ終わる
Thể quá khứ: 書き終わった, 食べ終わった
Thể phủ định: 書き終わらない, 食べ終わらない

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.
  • Không dùng với các động từ chỉ trạng thái như いる, ある, できる.
  • Có thể thay thế bằng 終える (Vます(bỏます) + 終える) với sắc thái trang trọng hơn.

Phân biệt với 〜終える

終わる: Nhấn mạnh hành động kết thúc tự nhiên, thường dùng trong văn nói.
終える: Nhấn mạnh hành động được hoàn thành có chủ đích, trang trọng hơn.

Trợ từ liên quan

Trợ từ を: Đánh dấu tân ngữ của hành động. Ví dụ: 宿題を書き終わる.
Trợ từ が: Đánh dấu chủ thể. Ví dụ: 宿題が書き終わった.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜終える: Nhiều người dùng 終える thay cho 終わる trong văn nói thân mật, nhưng 終わる tự nhiên hơn.
Sai: 宿題をし終えた。 (trang trọng quá)
Đúng: 宿題をし終わった。
2. Chia sai động từ: Quên bỏ ます trước khi thêm 終わる.
Sai: 食べます終わる
Đúng: 食べ終わる
3. Dùng sai trợ từ: Dùng が thay vì を khi tân ngữ là đối tượng trực tiếp.
Sai: 本が読み終わった。 (nếu muốn nói 'đọc xong cuốn sách')
Đúng: 本を読み終わった。
4. Dùng với động từ trạng thái: Không thể dùng với いる, ある, できる.
Sai: いる終わる
Đúng: Không có cách diễn đạt tương đương.
5. Quên chia thể: Khi dùng ở quá khứ, cần chia 終わる thành 終わった.
Sai: 昨日、宿題を書き終わる。
Đúng: 昨日、宿題を書き終わった。

실용적인 예시

4개의 예문
1

宿題を書き終わりました。

[Shukudai o kakiowarimashita.]

Tôi đã viết xong bài tập về nhà.

2

ご飯を食べ終わったら、出かけましょう。

[Gohan o tabeowattara, dekakemashou.]

Sau khi ăn xong cơm, chúng ta hãy ra ngoài nhé.

3

この本を読み終わるのに、一週間かかりました。

[Kono hon o yomiowaru no ni, isshuukan kakarimashita.]

Mất một tuần để đọc xong cuốn sách này.

4

彼は仕事をし終わって、帰りました。

[Kare wa shigoto o shiowatte, kaerimashita.]

Anh ấy đã làm xong việc và về nhà.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

宿題を(____)終わったら、遊びに行こう。

#02빈칸 채우기

この本を(____)終わったら、貸してください。

#03객관식

「食べ終わる」の意味はどれですか。

#04객관식

「書き終わる」の正しい使い方はどれですか。

#05오류 수정

次の文の間違いを指摘してください:仕事をし終わります。

#06grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc xong cuốn sách này.'

#07빈칸 채우기

映画を(____)終わってから、感想を話しましょう。

#08빈칸 채우기

この本はもう____終わりましたか。

#09빈칸 채우기

宿題を____終わったら、遊びに行きましょう。

#10객관식

「食べ終わる」の意味はどれですか。

#11객관식

「仕事をし終わりました」の正しい意味はどれですか。

#12오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「レポートを書いて終わりました。」

#13오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「映画を見終わったら、電話します。」

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc xong cuốn sách này.'

#15빈칸 채우기

この本は、最後まで____終わったら、感想を教えてください。

#16객관식

「食べ終わる」の正しい使い方はどれですか?

#17오류 수정

次の文の間違いを指摘してください:「宿題を書いて終わったら、遊びに行こう。」

#18grammar.types.translation

「Sau khi đọc xong cuốn sách này, hãy trả lại cho tôi nhé。」を日本語に訳してください。

#19빈칸 채우기

この映画は、最後まで____終わるのが難しい。

#20객관식

「書き終わる」の意味として最も適切なものはどれですか?

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜続ける (Vます(bỏます) + 続ける)

Cấu trúc này diễn tả hành động tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện một cách liên tục trong một khoảng thời gian.

N4
〜始める (Vます(bỏます) + 始める)

Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 始める (bắt đầu).

N4
〜出す (Vます(bỏます) + 出す)

Cấu trúc này kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để diễn tả hành động bắt đầu đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả sự khởi đầu bất ngờ của một hành động hoặc hiện tượng.

N4
〜きる (Vます(bỏます) + きる)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện đến cùng, hoàn toàn hoặc triệt để. Nó thường mang nghĩa 'làm hết', 'làm xong hoàn toàn' hoặc 'làm đến mức tột cùng'.

N4
〜方(かた) (Vます(bỏます) + 方)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 方' dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Nó tương đương với 'cách ...' trong tiếng Việt. Ví dụ: '書き方' (cách viết), '食べ方' (cách ăn).

N4
〜かける (Vます(bỏます) + かける)

Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó nhưng chưa hoàn thành, hoặc hành động đang diễn ra dở dang. Nó cũng có thể mang nghĩa 'suýt làm gì đó' hoặc 'định làm gì đó mà chưa kịp'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)