たとえ〜ても (たとえ + Vて/Adjて + も)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có... đi chăng nữa thì...' hoặc 'cho dù... thì...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi bất kể điều kiện ở vế trước có xảy ra hay không. Thường dùng để thể hiện ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm hoặc một sự thật hiển nhiên.
공식과 패턴
Dùng với động từ: dù có làm gì đi chăng nữa thì...
Dùng với tính từ đuôi い: dù có tính chất thế nào đi chăng nữa thì...
Dùng với tính từ đuôi な: dù có tính chất thế nào đi chăng nữa thì...
Dùng với danh từ: dù là danh từ gì đi chăng nữa thì...
핵심 이론 및 설명
Structure
たとえ + Vて/Adjて + もĐịnh nghĩa
Động từ
Tính từ
Danh từ
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 〜ても (chỉ điều kiện thông thường). Khi có たとえ, ý nghĩa nhượng bộ được nhấn mạnh hơn.
- Có thể lược bỏ たとえ, nhưng khi có たとえ thì câu mang tính giả định mạnh.
Phân biệt với 〜ても
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
たとえ雨が降っても、試合は行われます。
[Tatoe ame ga futte mo, shiai wa okonawaremasu.]
Cho dù mưa có rơi thì trận đấu vẫn được tổ chức.
たとえ高くても、この本を買いたいです。
[Tatoe takakute mo, kono hon o kaitai desu.]
Dù có đắt đến đâu, tôi vẫn muốn mua cuốn sách này.
たとえ静かでも、ここは図書館ではありません。
[Tatoe shizuka demo, koko wa toshokan dewa arimasen.]
Dù có yên tĩnh đi chăng nữa, đây không phải là thư viện.
たとえ学生でも、このルールを守らなければなりません。
[Tatoe gakusei demo, kono ruuru o mamoranakereba narimasen.]
Dù là học sinh, bạn cũng phải tuân thủ quy tắc này.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
たとえ雨が____、試合は行われます。
たとえ先生に____、宿題を忘れました。
「たとえ高くても、この本を買います。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。たとえ忙しいでも、手伝います。
Dù có bị từ chối, tôi cũng sẽ thử lần nữa. (dịch sang tiếng Nhật, sử dụng たとえ〜ても)
たとえ彼が____、私は彼を信じます。
「たとえ天気が悪くても、出かけます。」の正しい意味はどれですか。
たとえ雨が____、試合は行われます。
たとえ先生に____、私は自分の意見を変えません。
たとえお金が____、彼はその車を買うつもりだ。
たとえ彼が来なくても、パーティーを始めましょう。
たとえ天気が悪いでも、出かけます。
Dù có bận đến đâu, tôi cũng sẽ tham dự cuộc họp.
Dù có bị từ chối, tôi cũng sẽ thử thêm lần nữa.
たとえ雨が____、試合は行われる予定です。
たとえ彼が____、私は彼を信じ続ける。
次の文の間違っている部分を選んでください。 たとえ高くても、この商品は買いたい。
Dù có bận đến đâu, tôi cũng sẽ tham dự bữa tiệc.
たとえ先生に____、宿題を忘れたことは認めません。
たとえ静か____、この部屋は好きじゃない。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ một điều gì đó không tương xứng với một yếu tố khác.
Cấu trúc 'Vて + も' diễn tả 'dù có làm gì đó thì...' hoặc 'cho dù...', thường dùng để chỉ sự nhượng bộ, đối lập với kết quả không thay đổi. Nó tương tự 'even if' trong tiếng Anh.
Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hai sự việc, thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' nhưng mang tính tiêu cực hơn so với 'のに'.
Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói về một sự việc, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không khẳng định chắc chắn. Nó cũng có thể dùng để gợi ý, đề nghị một cách lịch sự hoặc bày tỏ ý kiến một cách khiêm tốn.
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm (hoặc không làm) một việc gì đó, với sắc thái mong muốn đạt được một trạng thái hoặc kết quả. Nó thường được dùng trong các tình huống lịch sự, gián tiếp hơn so với mệnh lệnh trực tiếp.
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc điều nên làm theo quan điểm của người nói, tương đương với 'nên' hoặc 'phải' trong tiếng Việt. Nó thể hiện một hành động được cho là đúng đắn hoặc cần thiết dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.