Ngữ pháp
N4

〜ことにする (Vる/Vない + ことにする)

의미와 개념

Mẫu câu diễn tả quyết định hoặc lựa chọn của người nói sau khi cân nhắc. Thường dịch là 'quyết định làm gì' hoặc 'chọn làm gì'. Khác với 〜ことになる (quyết định mang tính khách quan), 〜ことにする mang tính chủ quan.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
Vる+ことにする

Quyết định làm hành động nào đó. Động từ ở thể từ điển.

#02
Vない+ことにする

Quyết định không làm hành động nào đó. Động từ ở thể ない.

핵심 이론 및 설명

Structure

Vる/Vない + ことにする

Định nghĩa và chức năng

Mẫu câu 〜ことにする được sử dụng để diễn tả một quyết định hoặc lựa chọn có chủ đích của người nói. Nó thể hiện ý chí cá nhân sau khi suy nghĩ, cân nhắc. Thường dùng trong các tình huống như lên kế hoạch, đặt mục tiêu, hoặc thay đổi thói quen.

Nhóm I (Godan động từ)

書く (kaku) → 書くことにする (quyết định viết)
書かない (kakanai) → 書かないことにする (quyết định không viết)

Nhóm II (Ichidan động từ)

食べる (taberu) → 食べることにする (quyết định ăn)
食べない (tabenai) → 食べないことにする (quyết định không ăn)

Nhóm III (Bất quy tắc)

する (suru) → することにする (quyết định làm)
しない (shinai) → しないことにする (quyết định không làm)
来る (kuru) → 来ることにする (quyết định đến)
来ない (konai) → 来ないことにする (quyết định không đến)

Các dạng thức

Thể lịch sự: 〜ことにします (koto ni shimasu)
Thể thông thường: 〜ことにする (koto ni suru)
Thể quá khứ: 〜ことにした (koto ni shita) – đã quyết định
Thể phủ định quá khứ: 〜ことにしなかった (koto ni shinakatta) – đã không quyết định
Thể ý chí: 〜ことにしよう (koto ni shiyou) – hãy quyết định làm
Thể điều kiện: 〜ことにすれば (koto ni sureba) – nếu quyết định làm
Thể khả năng: 〜ことにできる (koto ni dekiru) – có thể quyết định

Sắc thái và cách dùng nâng cao

Chủ quan vs khách quan: 〜ことにする là quyết định cá nhân; 〜ことになる là quyết định từ bên ngoài (công ty, xã hội).
Quyết định tức thời vs kế hoạch: Có thể dùng cho cả quyết định vừa mới đưa ra (今決めた) hoặc kế hoạch dài hạn.
Thay đổi thói quen: Thường dùng khi muốn thay đổi thói quen, ví dụ: 毎日運動することにした (tôi quyết định tập thể dục mỗi ngày).
Phân biệt với 〜と思う: 〜と思う chỉ ý định, chưa chắc chắn; 〜ことにする là quyết định chính thức.
Phân biệt với 〜つもりだ: 〜つもりだ nhấn mạnh dự định; 〜ことにする nhấn mạnh hành động quyết định.
Trong văn nói: Thường dùng 〜ことにします (lịch sự) hoặc 〜ことにするよ (thân mật).
Trong văn viết: Dùng 〜こととした (koto to shita) trang trọng hơn.

Lưu ý về trợ từ

  • Không dùng trợ từ を trước ことにする (vì こと là danh từ hóa).
  • Có thể dùng は để nhấn mạnh: 勉強することは決めたが、いつするかはまだ決めていない (Tôi quyết định học, nhưng chưa quyết định khi nào).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 〜ことになる: Người học thường dùng 〜ことにする khi lẽ ra phải dùng 〜ことになる (quyết định khách quan).
- Sai: 会社は来月から残業しないことになりました (Công ty quyết định không tăng ca từ tháng sau) – đúng phải là ことになりました vì là quyết định của công ty.
- Đúng: 私は来月から残業しないことにしました (Tôi quyết định không tăng ca từ tháng sau).
2. Chia sai thể phủ định: Dùng 〜ないことにする đúng, nhưng đôi khi nhầm thành 〜なくことにする.
- Sai: 行かなくことにする
- Đúng: 行かないことにする
3. Dùng sai trợ từ: Thêm を sau こと là sai.
- Sai: 勉強することを決めた (câu này đúng nhưng không phải mẫu 〜ことにする)
- Đúng: 勉強することにした
4. Nhầm với 〜ことにしている: 〜ことにしている diễn tả thói quen đã được quyết định từ trước, không phải quyết định mới.
- Ví dụ: 毎日ジョギングすることにしている (Tôi có thói quen chạy bộ mỗi ngày).
5. Quên chia thì: Khi nói về quyết định trong quá khứ, phải dùng 〜ことにした.
- Sai: 昨日、勉強することにします (Hôm qua, tôi quyết định học) – sai vì します là hiện tại.
- Đúng: 昨日、勉強することにしました.
6. Dùng sai động từ: Chỉ dùng với động từ, không dùng với danh từ hoặc tính từ trực tiếp. Phải chuyển thành động từ.
- Sai: 医者ことにする (bác sĩ)
- Đúng: 医者になることにする (quyết định trở thành bác sĩ).

실용적인 예시

6개의 예문
1

毎日、日本語を勉強することにしました。

[Mainichi, nihongo o benkyou suru koto ni shimashita.]

Tôi đã quyết định học tiếng Nhật mỗi ngày.

2

タバコをやめることにした。

[Tabako o yameru koto ni shita.]

Tôi quyết định bỏ thuốc lá.

3

今日は何も食べないことにします。

[Kyou wa nani mo tabenai koto ni shimasu.]

Hôm nay tôi quyết định không ăn gì cả.

4

来年、日本へ行くことにした。

[Rainen, nihon e iku koto ni shita.]

Tôi quyết định sang Nhật vào năm sau.

5

もう彼に会わないことにしよう。

[Mou kare ni awanai koto ni shiyou.]

Hãy quyết định không gặp anh ta nữa.

6

毎朝、ジョギングすることにしている。

[Maiasa, jogingu suru koto ni shite iru.]

Tôi có thói quen chạy bộ mỗi sáng.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

毎日ジョギングを____ことにしました。

#02객관식

「タバコをやめることにしました。」の意味はどれですか。

#03오류 수정

次の文の間違いを一つ選んでください。「明日から、毎日勉強しないことにしました。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã quyết định không ăn đồ ngọt nữa.'

#05빈칸 채우기

来年から、タバコを____ことにしました。

#06객관식

「毎日、日本語を勉強することにしました。」の正しい解釈はどれですか。

#07오류 수정

次の文の間違いを一つ選んでください。「私は、来月から車を買わないことにしました。」

#08빈칸 채우기

健康のために、毎日ジョギングを____ことにしました。

#09빈칸 채우기

タバコは体に悪いから、____ことにしました。

#10객관식

次の文で正しいのはどれですか。

#11객관식

「来年から、毎日運動することにしました。」の意味に最も近いのはどれですか。

#12오류 수정

次の文には間違いが一つあります。間違いを選んでください。 「健康のために、毎日野菜を食べることにしました。でも、時々食べないことにします。」

#13grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã quyết định không xem TV sau 10 giờ tối.'

#14빈칸 채우기

毎日、日本語の単語を10個____ことにしました。

#15빈칸 채우기

毎日ジョギングをすることに____。

#16객관식

「来年、日本へ留学することにしました。」の意味はどれですか。

#17오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「彼は毎日野菜を食べることにしています。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã quyết định không uống rượu nữa từ hôm nay.'

#19빈칸 채우기

健康のために、毎日早く寝る____。

#20객관식

「彼女は毎日ジムに行くことにしている。」の正しい解釈はどれですか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N4
〜ようにする (Vる/Vない + ようにする)

Mẫu câu diễn tả sự cố gắng, nỗ lực để thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nào đó. Thường được dùng để nói về thói quen, quyết tâm hoặc mục tiêu. Có nghĩa là 'cố gắng làm gì' hoặc 'để làm gì'. Động từ ở dạng nguyên thể (Vる) hoặc dạng phủ định (Vない) kết hợp với ようにする.

N4
〜ことになる (Vる/Vない + ことになる)

Mẫu câu diễn tả một quyết định, kết quả hoặc tình huống xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do ý chí của người nói. Thường dùng để thông báo một quyết định tập thể, kết quả tất yếu, hoặc sự thay đổi lịch trình.

N4
〜ようになる (Vる + ようになる)

Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc thói quen: từ không thể/không làm gì đó trở nên có thể/làm được, hoặc từ không làm gì đó trở nên thường xuyên làm. Thường dịch là 'trở nên...', 'bắt đầu...'.

N4
〜ことがある (tần suất) (Vる + ことがある)

Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc thỉnh thoảng xảy ra, với tần suất không thường xuyên. Nó thường được dùng để nói về những thói quen hoặc kinh nghiệm không thường xuyên, khác với 〜たことがある (diễn tả kinh nghiệm từng làm).

N4
〜ように (mục đích) (Vる/Vない + ように)

Dùng để diễn tả mục đích của hành động, thường là mục đích mà người nói mong muốn đạt được. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc cố gắng thực hiện hành động để đạt được mục đích đó.

N4
〜こと (mệnh lệnh gián tiếp) (Vる/Vない + こと)

Cấu trúc này dùng để truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu hoặc nội quy một cách gián tiếp, thường thấy trong văn bản quy định, hướng dẫn sử dụng hoặc lời khuyên mang tính khách quan. Nó không trực tiếp ra lệnh mà diễn tả điều 'cần phải làm' hoặc 'không được làm'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)