〜がほしいです (N + が + ほしいです)
Mẫu câu diễn tả mong muốn có một vật/người nào đó. Chủ ngữ là người muốn, đối tượng mong muốn được đánh dấu bằng trợ từ が. ほしい là tính từ đuôi い, có thể chia ở các thể phủ định, quá khứ, v.v.
공식과 패턴
Khẳng định hiện tại: Tôi muốn N.
Phủ định hiện tại: Tôi không muốn N.
Quá khứ khẳng định: Tôi đã muốn N.
Quá khứ phủ định: Tôi đã không muốn N.
핵심 이론 및 설명
Structure
N + が + ほしいですĐịnh nghĩa
Chia thể
Cách dùng chi tiết
Lưu ý về trợ từ
- Đối tượng mong muốn luôn đi với が, không dùng を.
- Khi muốn nhấn mạnh chủ đề hoặc phủ định, có thể dùng は thay が: お金はほしくないです。
Sắc thái
Các mẫu câu liên quan
Lỗi thường gặp
So sánh sai/đúng
실용적인 예시
新しいスマートフォンがほしいです。
[Atarashii sumātofon ga hoshii desu.]
Tôi muốn có một chiếc điện thoại thông minh mới.
お金がほしいです。
[Okane ga hoshii desu.]
Tôi muốn có tiền.
彼女がほしいです。
[Kanojo ga hoshii desu.]
Tôi muốn có bạn gái.
時間がほしいです。
[Jikan ga hoshii desu.]
Tôi muốn có thời gian.
水がほしいです。
[Mizu ga hoshii desu.]
Tôi muốn có nước (uống).
新しい車がほしくないです。
[Atarashii kuruma ga hoshikunai desu.]
Tôi không muốn có xe mới.
子供の時、犬がほしかったです。
[Kodomo no toki, inu ga hoshikatta desu.]
Khi còn nhỏ, tôi đã muốn có một con chó.
何がほしいですか。
[Nani ga hoshii desu ka.]
Bạn muốn cái gì?
강화 연습 문제
20개 연습 문제
私(わたし)は新しい(あたらしい)車(くるま)____ほしいです。
彼女(かのじょ)は静(しず)かな部屋(へや)____ほしいです。
「私は友達がほしいです。」 có nghĩa là gì?
「新しいパソコンがほしいです。」 Dịch câu này sang tiếng Việt.
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は大きい犬をほしいです。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼は新しい車がほしいです。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn một người bạn thân.'
私は新しいスマートフォン____ほしいです。
彼女は新しい車____ほしいです。
____はどんなペットがほしいですか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は大きい家をほしいです。
Dịch sang tiếng Nhật: Tôi muốn một chiếc ô tô mới.
子供たちはどんなおもちゃ____ほしいですか。
____はどんな仕事がほしいですか。
新しいスマートフォン____ほしいです。
Câu nào sau đây SAI khi sử dụng cấu trúc '〜がほしいです'?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は大きい家をほしいです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn có một người bạn thân.'
彼女は新しいバッグ____ほしいです。でも、高すぎます。
Chọn câu đúng nhất để diễn đạt: 'Tôi muốn có một chiếc ô tô mới, nhưng tôi không muốn một chiếc ô tô cũ.'
이 레벨의 관련 주제
でしょう được sử dụng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc cảm nhận. Nó tương đương với "chắc là" trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói lịch sự và có thể dùng với danh từ, tính từ, động từ ở thể thường.
Cấu trúc dùng để hỏi lý do, nguyên nhân. 'なぜ' trang trọng hơn, 'どうして' thân mật hơn. Câu hỏi kết thúc bằng 'か'.
Cấu trúc này dùng để diễn đạt ngày tháng trong tiếng Nhật, với 'tháng' đứng trước 'ngày'. Các số đếm được kết hợp với 月 (tháng) và 日 (ngày) theo quy tắc đọc đặc biệt, đặc biệt là ngày có cách đọc bất quy tắc.
Cấu trúc 'N1 + という + N2' dùng để giới thiệu hoặc giải thích tên gọi, định nghĩa, hoặc nội dung của một danh từ. Nó có nghĩa là 'tên là', 'gọi là', hoặc 'rằng'. Thường dùng để cung cấp thông tin về tên riêng, khái niệm, hoặc trích dẫn.
Cấu trúc này dùng để chỉ các ngày trong tuần, kết hợp giữa tên thứ (N) và từ "曜日" (ようび) nghĩa là "ngày thứ". Ví dụ: 月曜日 (げつようび) - Thứ Hai. Đây là kiến thức cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để hỏi và trả lời về thời gian.
Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác, mang nghĩa 'nghe nói là...'. Cấu trúc này gắn vào cuối câu ở thể thường (plain form) để diễn tả nguồn tin không chắc chắn hoặc không phải trực tiếp chứng kiến.