か (nghi vấn) (Câu + か)
Trợ từ nghi vấn 'か' được thêm vào cuối câu để tạo câu hỏi Yes/No trong tiếng Nhật. Nó tương đương với dấu hỏi chấm trong tiếng Việt, nhưng có thể kết hợp với các từ để hỏi khác như 何, 誰, どこ để tạo câu hỏi chi tiết.
공식과 패턴
Dùng để hỏi về danh tính, trạng thái. Ví dụ: 学生ですか。 (Có phải học sinh không?)
Dùng để hỏi về tính chất. Lưu ý: bỏ です ở cuối tính từ, thêm ですか. Ví dụ: 高いですか。 (Có đắt không?)
Dùng để hỏi về hành động. Ví dụ: 食べますか。 (Có ăn không?)
Dùng trong văn nói thân mật. Ví dụ: 食べるか。 (Ăn không?)
핵심 이론 및 설명
Structure
Câu + かĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại
Thể lịch sự (丁寧体)
Thể thường (普通体)
Sắc thái và hạn chế
Phân biệt với các trợ từ khác
Các trường hợp đặc biệt
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
これは本ですか。
[kore wa hon desu ka]
Đây có phải là sách không?
あなたは学生ですか。
[anata wa gakusei desu ka]
Bạn có phải là học sinh không?
このりんごは高いですか。
[kono ringo wa takai desu ka]
Quả táo này có đắt không?
毎日、日本語を勉強しますか。
[mainichi, nihongo o benkyou shimasu ka]
Mỗi ngày bạn có học tiếng Nhật không?
これは何ですか。
[kore wa nan desu ka]
Đây là cái gì?
あなたは誰ですか。
[anata wa dare desu ka]
Bạn là ai?
トイレはどこですか。
[toire wa doko desu ka]
Nhà vệ sinh ở đâu?
コーヒーか紅茶か、どちらにしますか。
[koohii ka koucha ka, dochira ni shimasu ka]
Cà phê hay trà, bạn chọn cái nào?
강화 연습 문제
20개 연습 문제
明日の天気はどうなる____知っていますか。
どの電車に乗ればいい____教えてください。
次の文の間違いを指摘してください: 「彼がどこに行くを教えてください。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không biết anh ấy có đến không.'
この料理は辛い____どうか、食べてみないとわからない。
彼女がなぜ泣いている____誰も知らない。
次の文の間違いを指摘してください: 「会議がいつ始まるを教えてください。」
明日の天気はどうなる____知っていますか。
「どこで昼ごはんを食べますか」という質問を間接的に言うとき、正しい文はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「彼が来るかどうかわかりません。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không biết chuyến tàu này có đi đến ga Tokyo hay không.'
彼女が何を言った____、私は覚えていません。
「どの映画が一番面白いですか」を間接的に言うとき、正しい文はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「どこで会うかを決めましょう。」
彼が来る____どうか、まだわかりません。
どの料理____美味しいですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「彼女はどこに行くか知っていますか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không biết anh ấy có thích cà phê hay không.'
明日、雨____降るかどうか、天気予報を見てください。
「あの人は日本人ですか。」という質問を間接的に言うとき、正しい文はどれですか。
이 레벨의 관련 주제
Dùng để chỉ một mức độ, số lượng xấp xỉ hoặc khoảng chừng. Thường được dịch là 'khoảng', 'chừng', 'tầm'. Có thể dùng với danh từ chỉ số lượng, thời gian, khoảng cách, giá cả, v.v.
Cấu trúc N + か + N dùng để liệt kê hai hoặc nhiều danh từ như một sự lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc', 'hay'. Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định để đưa ra các phương án.
Mẫu câu 'しか〜ない' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có' hoặc 'chỉ làm một việc gì đó' với sắc thái hạn chế, thường mang hàm ý 'không đủ' hoặc 'ít hơn mong đợi'. Cấu trúc này kết hợp danh từ với trợ từ 'しか' và động từ ở thể phủ định, nhưng nghĩa lại khẳng định.
Trợ từ cuối câu 'ね' được dùng để thể hiện sự đồng tình, xác nhận thông tin, hoặc tạo không khí thân thiện. Nó thường được dịch là 'nhỉ', 'phải không', 'nhé' trong tiếng Việt.
Trợ từ 'だけ' có nghĩa là 'chỉ', dùng để giới hạn phạm vi của danh từ đứng trước nó. Nó chỉ ra rằng không có gì khác ngoài danh từ đó.
Trợ từ cuối câu 'よ' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh thông tin mới, thể hiện sự khẳng định, cảnh báo, hoặc đưa ra lời khuyên. Nó thường được dùng trong hội thoại thân mật, giúp người nói truyền đạt ý kiến hoặc thông tin mà người nghe chưa biết.