Ngữ pháp
N5

を (điểm xuất phát) (N(nơi) + を + でる)

의미와 개념

Trợ từ を được dùng để chỉ điểm xuất phát hoặc nơi rời khỏi khi đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển ra khỏi một địa điểm, như でる (ra), おきる (rời khỏi), はなれる (tách rời). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động rời khỏi một không gian cụ thể.

공식과 패턴

6개의 패턴
#01
N(nơi)+を+でる (thể từ điển)

Dạng cơ bản, dùng trong văn nói thân mật hoặc viết không trang trọng.

#02
N(nơi)+を+でます (thể lịch sự)

Dùng trong giao tiếp lịch sự, với người trên hoặc người lạ.

#03
N(nơi)+を+でない (phủ định thường)

Phủ định hành động rời khỏi, dùng trong thân mật.

#04
N(nơi)+を+でません (phủ định lịch sự)

Phủ định lịch sự.

#05
N(nơi)+を+でた (quá khứ thường)

Diễn tả hành động rời khỏi đã xảy ra trong quá khứ, thân mật.

#06
N(nơi)+を+でました (quá khứ lịch sự)

Diễn tả hành động rời khỏi đã xảy ra, lịch sự.

핵심 이론 및 설명

Structure

N(nơi) + を + でる

Định nghĩa và chức năng

Trợ từ を (o) thường được biết đến với vai trò chỉ tân ngữ trực tiếp, nhưng trong cấu trúc này, nó chỉ điểm xuất phát của hành động di chuyển. Khi đi với các động từ như でる (ra), おきる (rời khỏi), はなれる (tách rời), を đánh dấu nơi mà chủ thể rời khỏi.

Phân loại động từ và cách chia

Động từ nhóm I (Godan): でる → でます (lịch sự), でない (phủ định thường), でなかった (quá khứ phủ định)
Động từ nhóm II (Ichidan): おきる → おきます, おきない, おきなかった
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): くる → きます, こない, こなかった; する → します, しない, しなかった

Các dạng thức

Thường: N + を + でる (V thể từ điển)
Lịch sự: N + を + でます
Phủ định thường: N + を + でない
Phủ định lịch sự: N + を + でません
Quá khứ thường: N + を + でた
Quá khứ lịch sự: N + を + でました

Sắc thái và hạn chế

Chỉ dùng với động từ chỉ sự rời khỏi, không dùng với động từ chỉ sự đến (như いく, くる).
Không dùng với động từ chỉ sự di chuyển qua (như わたる, とおる) – những động từ đó dùng を để chỉ nơi đi qua.
Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ を, nhưng trong văn viết trang trọng nên giữ.

Phân biệt với các trợ từ khác

を (điểm xuất phát) vs から (từ): から chỉ điểm bắt đầu về thời gian hoặc không gian, nhưng không nhấn mạnh hành động rời khỏi. Ví dụ: うちをでる (ra khỏi nhà) vs うちからくる (đến từ nhà).
を (điểm xuất phát) vs に (đích đến): に chỉ đích đến, ngược lại với を. Ví dụ: うちをでる (ra khỏi nhà) vs うちにくる (đến nhà).

Lưu ý về ngữ cảnh

  • Cấu trúc này thường dùng trong các tình huống hàng ngày như rời khỏi nhà, rời khỏi phòng, rời khỏi trường.
  • Có thể dùng với các địa điểm cụ thể như 駅 (ga), 学校 (trường học), 部屋 (phòng).

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với から: Người học thường dùng から thay vì を. Ví dụ sai: うちからでる. Đúng: うちをでる. Giải thích: から chỉ điểm bắt đầu, không nhấn mạnh hành động rời khỏi.
2. Dùng に thay vì を: Ví dụ sai: うちにでる (ra vào nhà – sai nghĩa). Đúng: うちをでる.
3. Quên trợ từ: Trong văn nói thân mật có thể bỏ, nhưng trong văn viết cần có.
4. Dùng sai động từ: Chỉ dùng với động từ chỉ rời khỏi, không dùng với いく (đi) hay くる (đến). Ví dụ sai: うちをいく. Đúng: うちをでる.

So sánh câu sai và đúng

Sai: わたしは がっこうから でます。 (Tôi ra khỏi trường – dùng から không sai nhưng không tự nhiên khi muốn nhấn mạnh hành động rời khỏi)
Đúng: わたしは がっこうを でます。 (Tôi rời khỏi trường)
Sai: へやに でる。 (Ra vào phòng – sai nghĩa)
Đúng: へやを でる。 (Ra khỏi phòng)

실용적인 예시

5개의 예문
1

毎朝、うちを出ます。

[Maiasa, uchi o demasu.]

Mỗi sáng tôi ra khỏi nhà.

2

電車を出た。

[Densha o deta.]

Tôi đã ra khỏi tàu điện.

3

部屋を出ないでください。

[Heya o denaide kudasai.]

Xin đừng ra khỏi phòng.

4

学校を出ました。

[Gakkou o demashita.]

Tôi đã rời trường học.

5

駅を出ると、右にコンビニがあります。

[Eki o deru to, migi ni konbini ga arimasu.]

Khi ra khỏi ga, bên phải có cửa hàng tiện lợi.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

学生たちは教室____出ました。

#02빈칸 채우기

電車____降りて、バスに乗り換えます。

#03객관식

____家を出ますか。

#04오류 수정

次の文の間違いを指摘してください: 「駅にでました。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi ra khỏi ga lúc 8 giờ.'

#06빈칸 채우기

バス____降りて、歩いて学校へ行きます。

#07객관식

「大学を出る」の意味は何ですか。

#08빈칸 채우기

学生たちは教室____出ました。

#09빈칸 채우기

毎朝、家____出ます。

#10객관식

次の文で正しいのはどれですか。

#11오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「彼は学校にでました。」

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ra khỏi bệnh viện lúc 3 giờ.'

#13빈칸 채우기

電車____降りて、改札を出ました。

#14객관식

「バスを降りました」の意味はどれですか。

#15빈칸 채우기

学生たちは教室____出ました。

#16객관식

____家を出ましたか。

#17오류 수정

次の文の間違いを探してください: 「彼は駅にでました。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ra khỏi bệnh viện lúc 3 giờ.'

#19빈칸 채우기

電車____降りて、改札を出ました。

#20객관식

「大学を出る」の意味はどれですか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N5
よ (Câu + よ)

Trợ từ cuối câu 'よ' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh thông tin mới, thể hiện sự khẳng định, cảnh báo, hoặc đưa ra lời khuyên. Nó thường được dùng trong hội thoại thân mật, giúp người nói truyền đạt ý kiến hoặc thông tin mà người nghe chưa biết.

N5
Nです (N + です)

Cấu trúc 'Nです' dùng để khẳng định một danh từ là gì, với 'です' là trợ động từ thể lịch sự. Đây là cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'là' trong tiếng Việt.

N5
ね (Câu + ね)

Trợ từ cuối câu 'ね' được dùng để thể hiện sự đồng tình, xác nhận thông tin, hoặc tạo không khí thân thiện. Nó thường được dịch là 'nhỉ', 'phải không', 'nhé' trong tiếng Việt.

N5
Nじゃないです/ではありません (N + じゃないです)

Cấu trúc phủ định của danh từ trong tiếng Nhật, dùng để nói 'không phải là N'. Ở thể lịch sự dùng 'ではありません', thân mật dùng 'じゃないです' hoặc 'じゃない'.

N5
か (lựa chọn) (N + か + N)

Cấu trúc N + か + N dùng để liệt kê hai hoặc nhiều danh từ như một sự lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc', 'hay'. Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định để đưa ra các phương án.

N5
Nでした (N + でした)

Cấu trúc 'Nでした' là dạng quá khứ lịch sự của 'Nです', dùng để khẳng định một danh từ trong quá khứ. Nó thường được dùng để nói về nghề nghiệp, quốc tịch, trạng thái hoặc sự vật/sự việc trong quá khứ. Ví dụ: '私は学生でした' (Tôi đã từng là học sinh).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)