Ngữ pháp
N5

いAdj + です (いAdj + です)

의미와 개념

Trong tiếng Nhật, tính từ đuôi い (い-adj) kết hợp với です để tạo thành câu trần thuật lịch sự. です thêm vào sau tính từ mà không làm thay đổi hình thái của tính từ, nhưng cần lưu ý cách chia ở thể phủ định và quá khứ.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
い-adj (gốc)+です

Dùng cho câu khẳng định hiện tại/tương lai lịch sự.

#02
い-adj (bỏ い)+くないです

Dùng cho câu phủ định hiện tại/tương lai lịch sự.

#03
い-adj (bỏ い)+かったです

Dùng cho câu khẳng định quá khứ lịch sự.

#04
い-adj (bỏ い)+くなかったです

Dùng cho câu phủ định quá khứ lịch sự.

핵심 이론 및 설명

Structure

いAdj + です

Định nghĩa và chức năng

Tính từ đuôi い (い-adj) là loại tính từ kết thúc bằng い (ví dụ: 大きい, 小さい, 新しい). Khi sử dụng trong câu trần thuật lịch sự (thể です・ます), chúng ta thêm です vào sau tính từ. Tuy nhiên, です chỉ đóng vai trò là trợ từ lịch sự, không thay đổi ý nghĩa hay hình thái của tính từ.
Lưu ý quan trọng: Không được nói "大きいです" là sai ngữ pháp? Thực tế, "大きいです" là đúng và phổ biến trong giao tiếp lịch sự. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, đôi khi người ta dùng "大きい" mà không có です (thể thường).

Thể khẳng định (hiện tại/tương lai)

Cấu trúc: い-adj (gốc) + です
Ví dụ: 大きいです (to, lớn)

Thể phủ định (hiện tại/tương lai)

Cấu trúc: Bỏ い cuối, thêm くないです
Ví dụ: 大きくないです (không to)
Lưu ý: Cũng có thể nói 大きくありません (lịch sự hơn, nhưng ít dùng trong hội thoại hàng ngày)

Thể quá khứ khẳng định

Cấu trúc: Bỏ い cuối, thêm かったです
Ví dụ: 大きかったです (đã to)

Thể quá khứ phủ định

Cấu trúc: Bỏ い cuối, thêm くなかったです
Ví dụ: 大きくなかったです (đã không to)

Bảng chia mẫu với tính từ 大きい (おおきい)

| Thể | Công thức | Ví dụ |
|------|-----------|-------|
| Hiện tại khẳng định | い-adj + です | 大きいです |
| Hiện tại phủ định | い-adj (bỏ い) + くないです | 大きくないです |
| Quá khứ khẳng định | い-adj (bỏ い) + かったです | 大きかったです |
| Quá khứ phủ định | い-adj (bỏ い) + くなかったです | 大きくなかったです |

Phân biệt với tính từ đuôi な (na-adj)

Tính từ đuôi な (na-adj) khi kết hợp với です cần có な ở giữa (ví dụ: 静かです, không phải 静かなです). Trong khi đó, い-adj kết hợp trực tiếp với です mà không cần thêm gì.

Sắc thái và đăng ký ngôn ngữ

Thân mật (casual): Chỉ dùng tính từ, không có です. Ví dụ: 大きい。
Lịch sự (polite): Thêm です. Ví dụ: 大きいです。
Trang trọng (formal): Có thể dùng 大きいです hoặc 大きくあります (ít phổ biến hơn).

Lưu ý về trợ từ

  • Khi sử dụng tính từ làm vị ngữ, chủ ngữ thường được đánh dấu bằng は (wa) để chỉ đề tài. Ví dụ: この車は大きいです。 (Chiếc xe này to.)
  • Nếu muốn nhấn mạnh chủ ngữ hoặc so sánh, có thể dùng が. Ví dụ: この車が大きいです。 (Chính chiếc xe này to.)

Các trường hợp đặc biệt

Tính từ いい (tốt) có dạng chia đặc biệt: いいです (khẳng định), よくないです (phủ định), よかったです (quá khứ khẳng định), よくなかったです (quá khứ phủ định).
Một số tính từ kết thúc bằng い nhưng là tính từ đuôi な? Ví dụ: きれい (đẹp) thực chất là na-adj, mặc dù kết thúc bằng い. Cần phân biệt qua cách chia: きれいです (không phải きれいなです).

1. Nhầm lẫn giữa い-adj và な-adj

Sai: きれいないです (vì nghĩ きれい là い-adj)
Đúng: きれいです (きれい là na-adj)
Giải thích: Một số từ kết thúc bằng い nhưng là na-adj (ví dụ: きれい, ゆうめい). Cần học thuộc.

2. Quên chia phủ định

Sai: 大きくないです (đúng) nhưng viết thành 大きいないです
Đúng: 大きくないです
Giải thích: Phủ định của い-adj là bỏ い thêm くない, không phải thêm ない vào sau.

3. Dùng です không đúng thì

Sai: 大きいでした (dùng でした cho quá khứ)
Đúng: 大きかったです
Giải thích: Quá khứ của い-adj là かったです, không phải いでした.

4. Nhầm lẫn giữa thể thường và thể lịch sự

Sai: Trong văn viết trang trọng dùng 大きいです (có thể chấp nhận nhưng không phổ biến)
Đúng: Trong văn viết trang trọng, thường dùng thể thường (大きい) hoặc 大きくあります.
Giải thích: です thường dùng trong hội thoại lịch sự, văn viết trang trọng ưa dùng thể thường hoặc ます体 khác.

5. Sai trợ từ

Sai: これは大きいです (đúng) nhưng dùng が không đúng ngữ cảnh
Đúng: Tùy ngữ cảnh: これは大きいです (giới thiệu), これが大きいです (nhấn mạnh)
Giải thích: は dùng cho đề tài, が dùng cho chủ ngữ mới hoặc nhấn mạnh.

6. Quên chia いい

Sai: いいです (khẳng định đúng), nhưng phủ định viết いくないです
Đúng: よくないです
Giải thích: いい có dạng bất quy tắc: いい→よくない, よかった.

7. Dùng です với tính từ trong câu hỏi

Sai: 大きいですか? (đúng)
Đúng: 大きいですか?
Giải thích: Câu hỏi vẫn giữ nguyên cấu trúc, thêm か.

8. Nhầm lẫn giữa い-adj và い kết thúc của động từ

Sai: 食べるいです (không phải tính từ)
Đúng: 食べる (động từ) không dùng です trực tiếp.
Giải thích: Chỉ tính từ mới kết hợp với です theo cách này.

실용적인 예시

8개의 예문
1

このりんごは大きいです。

[Kono ringo wa ookii desu.]

Quả táo này to.

2

あの映画は面白くないです。

[Ano eiga wa omoshirokunai desu.]

Bộ phim đó không thú vị.

3

昨日は暑かったです。

[Kinou wa atsukatta desu.]

Hôm qua đã nóng.

4

この本は高くなかったです。

[Kono hon wa takakunakatta desu.]

Cuốn sách này đã không đắt.

5

その猫は小さいです。

[Sono neko wa chiisai desu.]

Con mèo đó nhỏ.

6

この料理は美味しくないです。

[Kono ryouri wa oishikunai desu.]

Món ăn này không ngon.

7

先週のテストは難しかったです。

[Senshuu no tesuto wa muzukashikatta desu.]

Bài kiểm tra tuần trước đã khó.

8

あの店のコーヒーは安くなかったです。

[Ano mise no koohii wa yasukunakatta desu.]

Cà phê của cửa hàng đó đã không rẻ.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

この料理は____です。

#02객관식

Chọn câu đúng:

#03오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu: この映画は面白いです。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này rộng.'

#05빈칸 채우기

この車は____です。

#06객관식

Chọn câu đúng:

#07오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu: このケーキは美味しいです。

#08빈칸 채우기

この料理はとても(____)です。

#09빈칸 채우기

あの映画は(____)です。

#10객관식

Câu nào sau đây đúng ngữ pháp?

#11오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu: このケーキは甘いだです。

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này rộng.'

#13빈칸 채우기

その問題は(____)です。

#14객관식

Chọn câu đúng:

#15빈칸 채우기

この料理はとても____です。

#16객관식

この映画は____です。

#17오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: この本はあたらしくです。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Căn phòng này rộng.'

#19빈칸 채우기

この問題は____です。

#20객관식

Chọn câu đúng:

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N5
Nじゃなかったです (N + じゃなかったです)

Cấu trúc phủ định quá khứ của danh từ, dùng để nói 'đã không phải là N'. Đây là dạng lịch sự thông dụng, tương đương với 'ではありませんでした' nhưng thân mật hơn.

N5
いAdj → くないです (いAdj(bỏい) + くないです)

Đây là cách chia thể phủ định của tính từ đuôi い (い-adj) ở dạng lịch sự. Bỏ い ở cuối tính từ, thêm くないです để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: おおきい (to) → おおきくないです (không to).

N5
Nでした (N + でした)

Cấu trúc 'Nでした' là dạng quá khứ lịch sự của 'Nです', dùng để khẳng định một danh từ trong quá khứ. Nó thường được dùng để nói về nghề nghiệp, quốc tịch, trạng thái hoặc sự vật/sự việc trong quá khứ. Ví dụ: '私は学生でした' (Tôi đã từng là học sinh).

N5
なAdj + です (なAdj + です)

Cấu trúc này dùng để kết hợp tính từ đuôi な (na-keiyoushi) với trợ động từ です để tạo thành câu khẳng định ở thể lịch sự. Tính từ な cần thêm な trước danh từ, nhưng khi đứng cuối câu thì bỏ な và thêm です. Ví dụ: 静かです (yên tĩnh).

N5
Nじゃないです/ではありません (N + じゃないです)

Cấu trúc phủ định của danh từ trong tiếng Nhật, dùng để nói 'không phải là N'. Ở thể lịch sự dùng 'ではありません', thân mật dùng 'じゃないです' hoặc 'じゃない'.

N5
なAdj → じゃないです (なAdj + じゃないです)

Cấu trúc phủ định của tính từ đuôi な (na-keiyoushi) ở thể lịch sự. Thêm じゃないです vào sau tính từ な để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: 静か (yên tĩnh) → 静かじゃないです (không yên tĩnh).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)