Ngữ pháp
N1

〜を境に (N + を境に)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả một thời điểm hoặc sự kiện làm ranh giới, sau đó trạng thái hoặc hành động thay đổi rõ rệt. Nghĩa là 'kể từ khi...' hoặc 'lấy... làm mốc'. Thường dùng để chỉ sự thay đổi mang tính bước ngoặt.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
N+を境に

Danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện + を境に: diễn tả mốc thời gian hoặc sự kiện làm ranh giới, sau đó có sự thay đổi.

#02
N+を境にして

Dạng nhấn mạnh hơn, nghĩa tương tự.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + を境に

Định nghĩa

「〜を境に」có nghĩa là 'lấy mốc là...', 'kể từ khi...', dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể làm ranh giới, sau đó tình huống thay đổi hoàn toàn. Thường mang sắc thái bước ngoặt, thay đổi đột ngột.

Cách chia

Cấu trúc: Danh từ (thời gian hoặc sự kiện) + を境に
Danh từ thường là thời gian (例: 20歳, 3月) hoặc sự kiện (例: 結婚, 転職).
Không chia động từ, tính từ.
Có thể dùng を境にして (nhấn mạnh hơn).

Sắc thái và cách dùng

Thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng.
Nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt, đôi khi tiêu cực (例: 事故を境に性格が暗くなった).
Không dùng cho thay đổi nhỏ nhặt.

Lưu ý

  • Không dùng với các trợ từ khác thay thế を.
  • Có thể thêm して thành を境にして, nghĩa không đổi.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 〜をきっかけに:
- Sai: 彼は留学を境に日本語を勉強し始めた。 (留学 là cơ hội, không phải ranh giới)
- Đúng: 彼は留学をきっかけに日本語を勉強し始めた。
2. Dùng sai trợ từ:
- Sai: 20歳を境で大人と見なされる。
- Đúng: 20歳を境に大人と見なされる。
3. Dùng với thay đổi nhỏ:
- Sai: 昼食を境に眠くなった。 (thay đổi nhỏ, không phải bước ngoặt)
- Đúng: 昼食を境に眠くなった。 (không tự nhiên, nên dùng 昼食後)
4. Thiếu danh từ thời gian/sự kiện:
- Sai: 彼はを境に変わった。
- Đúng: 彼は結婚を境に変わった。

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

彼は20歳を境に、性格ががらりと変わった。

[Kare wa hatachi o sakai ni, seikaku ga garari to kawatta.]

Anh ấy từ năm 20 tuổi, tính cách đã thay đổi hoàn toàn.

2

この町は戦争を境に、急速に発展した。

[Kono machi wa sensō o sakai ni, kyūsoku ni hatten shita.]

Thị trấn này, kể từ sau chiến tranh, đã phát triển nhanh chóng.

3

彼女は結婚を境に、仕事を辞めた。

[Kanojo wa kekkon o sakai ni, shigoto o yameta.]

Cô ấy, kể từ khi kết hôn, đã nghỉ việc.

4

その会社は社長の交代を境に、業績が回復した。

[Sono kaisha wa shachō no kōtai o sakai ni, gyōseki ga kaifuku shita.]

Công ty đó, kể từ khi thay đổi chủ tịch, kết quả kinh doanh đã phục hồi.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は40歳を____に、趣味を本格的に始めた。

#02Điền từ vào chỗ trống

この会社は、先月の株価暴落を____に、経営方針を大きく変えた。

#03Trắc nghiệm

「結婚を境に、生活が一変した。」の意味に最も近いものはどれか。

#04Trắc nghiệm

「この地域は、高速道路の開通を境に、急速に発展した。」の解釈として正しいものはどれか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は大学卒業を境に、就職してから独立した。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜を境に」: 'Lấy việc chuyển công tác làm mốc, tôi đã thay đổi cách suy nghĩ.'

#07Điền từ vào chỗ trống

あの事件を____に、彼女は人前で話すことができなくなった。

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は大学卒業____、故郷を離れて東京で働き始めた。

#09Trắc nghiệm

「この町は、戦争____、大きく変わった。」に入る最も適切な表現はどれか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は結婚を境に、仕事を辞めることにした。」

#11Điền từ vào chỗ trống

その会社は、新社長の就任____、業績が急激に回復した。

#12Trắc nghiệm

「あの選手は、けが____、以前のようなプレーができなくなった。」に入る最も適切な表現はどれか。

#13grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语:「以那次事故为界,他的性格完全改变了。」

#14Điền từ vào chỗ trống

その国は、独立____、急速に経済発展を遂げた。

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は大学卒業____、海外で働き始めた。

#16Trắc nghiệm

「この町は戦争____、大きく変わった。」に入る最も適切なものはどれか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は結婚を境に、以前より責任感が強くなった。」

#18grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语:「以那次事故为分界线,他的生活方式完全改变了。」

#19Điền từ vào chỗ trống

その会社は社長の交代____、業績が急激に回復した。

#20Trắc nghiệm

「彼女は留学____、考え方が国際的になった。」に入る最も適切なものはどれか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜を限りに (N + を限りに)

Cấu trúc này diễn tả một mốc thời gian hoặc sự kiện đánh dấu sự kết thúc của một hành động, trạng thái hoặc giai đoạn nào đó. Nó thường được dùng để thông báo việc chấm dứt một hoạt động, sự kiện, hoặc mối quan hệ, mang sắc thái trang trọng và dứt khoát.

N1
〜を皮切りに (N + を皮切りに)

Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động được coi là điểm khởi đầu, sau đó các sự kiện tương tự tiếp diễn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó bắt đầu từ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể và lan rộng ra.

N1
〜をおいて (N + をおいて)

Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoài... ra thì không còn ai/cái gì khác', dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có đối tượng được nêu mới có khả năng hoặc phù hợp nhất. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜をものかは (N + をものかは)

Cấu trúc này diễn tả sự không chắc chắn về danh từ được đề cập, mang nghĩa 'không biết có phải là... không' hoặc 'chẳng biết... là gì'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự hoài nghi hoặc khiêm tốn.

N1
〜ゆえ(に) (N/Thể thường + ゆえ(に))

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó tương đương với 'vì...' nhưng có tính khách quan và lý trí hơn so với các cách diễn đạt nguyên nhân thông thường.

N1
〜こそすれ (Vます(bỏます) + こそすれ)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không những không... mà còn...' hoặc 'trái lại còn...', nhấn mạnh sự tương phản giữa điều phủ định và điều khẳng định xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)