Ngữ pháp
N1

〜にもまして (N + にもまして)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả, hơn bất cứ điều gì khác', nhấn mạnh rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó vượt trội hơn so với những thứ khác. Thường dùng để so sánh mức độ hoặc tầm quan trọng.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
N+にもまして

Kết hợp danh từ với にもまして để diễn tả 'hơn cả N'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + にもまして

Định nghĩa

Cấu trúc 〜にもまして (N + にもまして) có nghĩa là 'hơn cả, hơn bất cứ điều gì khác', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, đối tượng hoặc cảm xúc nào đó vượt trội hơn so với những thứ khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với danh từ (N) mà không cần thay đổi hình thái. Không áp dụng cho động từ hay tính từ.

Cách dùng

Dùng để so sánh: 'A にもまして B' có nghĩa là 'B hơn cả A'.
Thường đi với các danh từ chỉ sự việc, cảm xúc, thời gian, v.v.
Trong văn nói, có thể dùng để nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 〜にまして (dạng ngắn hơn, ít trang trọng).
  • Cấu trúc này thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu để so sánh.

Phân biệt với các trợ từ

〜にもまして nhấn mạnh sự vượt trội, trong khi 〜より chỉ so sánh đơn thuần.
Ví dụ: '彼より彼女の方が上手だ' (Cô ấy giỏi hơn anh ấy) chỉ so sánh, còn '彼にもまして彼女の方が上手だ' (Cô ấy giỏi hơn cả anh ấy) nhấn mạnh hơn.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜より: Người học thường dùng 〜より thay vì 〜にもまして. Tuy nhiên, 〜にもまして mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
Sai: 彼より彼女の方が上手だ。 (Chỉ so sánh)
Đúng: 彼にもまして彼女の方が上手だ。 (Nhấn mạnh cô ấy giỏi hơn hẳn)
2. Dùng sai loại từ: Chỉ kết hợp với danh từ, không dùng với động từ hay tính từ.
Sai: 走るにもまして速い。
Đúng: 走ることにもまして速い。 (Chuyển động từ thành danh từ)
3. Thiếu ngữ cảnh phù hợp: Cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Sai (thân mật): 昨日にもまして今日は暑いね。
Đúng (trang trọng): 昨日にもまして、本日は暑うございます。

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

彼は以前にもまして、仕事に熱心になった。

[Kare wa izen ni mo mashite, shigoto ni nesshin ni natta.]

Anh ấy trở nên nhiệt tình với công việc hơn cả trước đây.

2

何にもまして、健康が一番大切だ。

[Nani ni mo mashite, kenkou ga ichiban taisetsu da.]

Hơn bất cứ điều gì, sức khỏe là quan trọng nhất.

3

彼女は誰にもまして、その問題に詳しい。

[Kanojo wa dare ni mo mashite, sono mondai ni kuwashii.]

Cô ấy am hiểu vấn đề đó hơn bất kỳ ai.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

今年の冬は例年____寒いですね。

#02Điền từ vào chỗ trống

彼は誰____優しい人です。

#03Trắc nghiệm

「彼は以前にもまして真面目に働いている。」の意味はどれですか。

#04Trắc nghiệm

「今年の夏は去年にもまして暑い。」の意味はどれですか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は誰にもまして(A)美しい(B)ですが(C)、性格もいいです(D)。」

#06Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は以前(A)にもまして(B)仕事(C)に熱心だ(D)。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy yêu cô ấy hơn bất kỳ ai.'

#08Điền từ vào chỗ trống

今年の冬は、例年____寒いですね。

#09Trắc nghiệm

彼は、誰____優しい人です。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼女の料理の腕前は、プロにもまして上手だ。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にもまして': Năm nay, mùa hè nóng hơn cả năm ngoái.

#12Điền từ vào chỗ trống

彼の実力は、以前____上がった。

#13Trắc nghiệm

彼女の歌声は、プロの歌手____美しい。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 今年の冬は、去年にもまして寒くないです。

#15Điền từ vào chỗ trống

今年の冬は例年____寒い。

#16Trắc nghiệm

彼は誰____、この問題を解決できる人物だ。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 今年の売上は、昨年の実績(A. にもまして) (B. 大きく) (C. 伸びた) (D. そうだ)。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'So với mọi năm, năm nay tuyết rơi nhiều hơn.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼女は以前____美しくなった。

#20Trắc nghiệm

どの商品____、品質が重視される時代だ。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜てしかるべきだ (Vて + しかるべきだ)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được coi là đương nhiên, hợp lý, xứng đáng xảy ra dựa trên lẽ thường hoặc kỳ vọng xã hội. Nó mang sắc thái 'đáng lẽ phải...', 'thật thích đáng khi...'.

N1
〜まみえる (Vます(bỏます) + まみえる)

Cấu trúc này diễn tả hành động gặp gỡ ai đó một cách trang trọng, kính cẩn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang nghiêm. Nó mang sắc thái tôn kính đối với người được gặp, nhấn mạnh sự kiện gặp gỡ là một vinh dự.

N1
〜と言うなかれ (V/N + と言うなかれ)

Cấu trúc này mang nghĩa 'đừng nói rằng...' hoặc 'chớ có nói...', thường dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc các câu châm ngôn, răn dạy. Nó thể hiện lời khuyên hoặc cấm đoán mạnh mẽ, mang tính văn vẻ và cổ điển.

N1
〜とあいなった (N/Vる + とあいなった)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc, tình huống đã trở thành hiện thực hoặc đã được quyết định, thường mang sắc thái trang trọng, văn viết. Nó thường được dùng trong thông báo, báo cáo, hoặc mô tả kết quả của một quá trình.

N1
〜をひかえて (N + をひかえて)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'sắp bước vào thời điểm hoặc sự kiện quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh trạng thái chuẩn bị hoặc đối mặt với một sự kiện sắp xảy ra.

N1
〜てはいられない (Vて + はいられない)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái không thể tiếp tục hành động nào đó vì hoàn cảnh hoặc lý do khách quan, mang sắc thái cấp bách, không thể cứ mãi làm như vậy được. Thường dùng để thể hiện quyết tâm thay đổi hoặc nhận thức rằng tình hình hiện tại không thể kéo dài.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)