Ngữ pháp
N1

〜に足りない (N/Vる + に足りない)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để đạt đến mức độ nào đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là...'. Thường dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hay kỳ vọng.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
N+に足りない

Kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vai trò, nghĩa là 'không đủ tư cách làm N'.

#02
Vる+に足りない

Kết hợp với động từ thể từ điển, nghĩa là 'không đáng để làm V' hoặc 'không đủ để V'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N/Vる + に足りない

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜に足りない」 có nghĩa là 'không đủ để làm gì' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là...'. Nó thể hiện sự đánh giá rằng một đối tượng nào đó không đạt đến mức độ cần thiết hoặc không thỏa mãn yêu cầu.

Cách chia

Danh từ: N + に足りない
Động từ thể từ điển: Vる + に足りない
Không dùng với tính từ.

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Mang sắc thái phủ định mạnh, thường dùng để chỉ trích hoặc đánh giá thấp.
Có thể kết hợp với các trợ từ như は, が để nhấn mạnh chủ đề.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 「〜に足る」 (đủ để làm gì) mang nghĩa khẳng định.
  • Cấu trúc này thường đi với các danh từ chỉ người hoặc vai trò, hoặc động từ chỉ hành động.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với thể khẳng định: Dùng 「〜に足る」 thay vì 「〜に足りない」.
- Sai: 彼はリーダーに足る。 (Anh ấy đủ làm lãnh đạo.)
- Đúng: 彼はリーダーに足りない。 (Anh ấy không đủ làm lãnh đạo.)
2. Chia sai động từ: Dùng thể ます thay vì thể từ điển.
- Sai: 信頼しますに足りない。
- Đúng: 信頼するに足りない。
3. Dùng sai trợ từ: Nhầm に với が hoặc を.
- Sai: 彼は信頼が足りない。 (Thiếu lòng tin)
- Đúng: 彼は信頼するに足りない。 (Không đáng tin cậy)
4. Dùng với tính từ: Cấu trúc này không kết hợp với tính từ.
- Sai: この本は面白いに足りない。
- Đúng: この本は読むに足りない。 (Cuốn sách này không đáng đọc.)

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

彼はリーダーに足りない人物だ。

[Kare wa riidaa ni tarinai jinbutsu da.]

Anh ấy là người không đủ tư cách làm lãnh đạo.

2

この本は読むに足りない。

[Kono hon wa yomu ni tarinai.]

Cuốn sách này không đáng đọc.

3

彼の提案は検討するに足りない。

[Kare no teian wa kentou suru ni tarinai.]

Đề xuất của anh ấy không đáng để xem xét.

4

彼女は教師に足りない。

[Kanojo wa kyoushi ni tarinai.]

Cô ấy không đủ tư cách làm giáo viên.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼の意見は、全く議論する____。

#02Điền từ vào chỗ trống

そんな小さなことで怒る____。

#03Trắc nghiệm

次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の言動は信頼する____。」

#04Trắc nghiệm

「この本は読む____。」という文で、内容がつまらないことを表すにはどれを選ぶべきか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の提案は検討するに足りる。」

#06Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「そんなつまらない映画は見るに足る。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Lời nói của anh ấy không đáng để tin.'

#08Điền từ vào chỗ trống

彼の意見は、真剣に検討する____意見だ。

#09Điền từ vào chỗ trống

彼の説明は、信用する____内容だった。

#10Trắc nghiệm

「この本は、読むに足りない。」の意味はどれか。

#11Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘せよ。「彼の業績は、称賛するに足りないものだ。」

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Đó là một vấn đề không đáng để thảo luận.'

#13Điền từ vào chỗ trống

あの映画は、わざわざ見に行く____作品だ。

#14Trắc nghiệm

「信頼するに足りない人物」と同じ意味の文はどれか。

#15Điền từ vào chỗ trống

彼の言動は、リーダーとしての資質に____。

#16Trắc nghiệm

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の提案は、実現可能性の面から____。」

#17Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の能力は信頼に足りる。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜に足りない': "Hành động của anh ta không đáng để khen ngợi."

#19Điền từ vào chỗ trống

この程度の実績では、評価____。

#20Trắc nghiệm

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の態度は、上司として____。」

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜に足る (N/Vる + に足る)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là...'. Nó được dùng để đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của một người, sự vật, sự việc. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ báo chí.

N1
〜と思いきや (Thể thường + と思いきや)

Cấu trúc này diễn tả sự ngạc nhiên hoặc trái ngược giữa suy nghĩ ban đầu của người nói và thực tế xảy ra. Nghĩa là 'tưởng rằng... nhưng không ngờ lại...' hoặc 'ngỡ đâu... ai ngờ...'. Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N1
〜てはばからない (Vて + はばからない)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách không e dè, không ngại ngùng, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chỉ trích. Người nói cho rằng chủ thể hành động không có sự kiêng nể hay xấu hổ khi làm điều gì đó.

N1
〜すら〜ない (N + すら + Vない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả... cũng không', nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc cơ bản nhất, tối thiểu nhất cũng không được thực hiện hoặc không xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện sự thất vọng, ngạc nhiên hoặc phủ định mạnh mẽ.

N1
〜んばかりの勢いで (Vます(bỏます) + んばかりの勢いで)

Cấu trúc này diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ mạnh mẽ, như thể sắp xảy ra điều gì đó. Nó mang sắc thái 'suýt chút nữa', 'hầu như', hoặc 'như thể sắp' làm gì đó, nhấn mạnh trạng thái gần như đạt đến một hành động nào đó.

N1
〜だにしない (Vる + だにしない)

Cấu trúc này diễn tả việc hoàn toàn không làm một hành động nào đó, thậm chí không nghĩ đến hay có ý định làm. Nó nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)