Ngữ pháp
N1

〜かたわら (N/Vる + かたわら)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả việc một người thực hiện hai hoạt động song song, thường là một hoạt động chính và một hoạt động phụ. Nó mang nghĩa 'bên cạnh việc...', 'ngoài việc... còn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
Nの+かたわら

Kết hợp với danh từ chỉ hoạt động (như 仕事, 勉強) để diễn tả việc làm thêm hoạt động khác bên cạnh hoạt động chính.

#02
Vる+かたわら

Kết hợp với động từ thể từ điển để diễn tả việc thực hiện hai hành động song song.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N/Vる + かたわら

Định nghĩa

Cấu trúc 〜かたわら biểu thị rằng một người thực hiện hai hành động cùng lúc hoặc song song, trong đó hành động đứng trước かたわら là hoạt động chính hoặc chuyên môn, còn hành động sau là hoạt động phụ. Nó thường được dùng trong văn viết, báo chí, hoặc văn nói trang trọng.

Cách chia

Danh từ: N + の + かたわら (ví dụ: 仕事のかたわら)
Động từ thể từ điển: Vる + かたわら (ví dụ: 働くかたわら)
Không dùng với thể た, thể ない, hay thể ます. Chỉ dùng thể từ điển hoặc danh từ + の.

Sắc thái

Nhấn mạnh tính song song, thường là hai hoạt động có tính chất khác nhau (ví dụ: vừa làm việc vừa học tập).
Không dùng cho các hành động xảy ra đồng thời trong một khoảnh khắc (như 'vừa ăn vừa xem TV'), mà dùng cho các hoạt động kéo dài.
Thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nỗ lực.

Lưu ý

  • Không dùng với thể phủ định hay quá khứ.
  • Trong văn nói hàng ngày, ít được sử dụng; thay vào đó dùng 〜ながら hoặc 〜一方で.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển, không dùng thể ます, thể た, hay thể ない.
- Sai: 働きましたかたわら
- Đúng: 働くかたわら
2. Nhầm lẫn với 〜ながら: Dùng 〜かたわら cho các hành động xảy ra đồng thời trong thời gian ngắn.
- Sai: テレビを見るかたわら、ご飯を食べる。
- Đúng: テレビを見ながら、ご飯を食べる。
3. Thiếu の khi dùng với danh từ: Danh từ phải có の trước かたわら.
- Sai: 仕事かたわら
- Đúng: 仕事のかたわら
4. Dùng cho chủ thể khác nhau: 〜かたわら chỉ dùng khi cùng một chủ thể thực hiện hai hành động.
- Sai: 彼が働くかたわら、彼女が勉強する。
- Đúng: 彼は働くかたわら、勉強もする。

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

彼は医者として働くかたわら、ボランティア活動にも積極的に参加している。

[Kare wa isha toshite hataraku katanwara, borantia katsudou ni mo sekkyokuteki ni sanka shite iru.]

Anh ấy vừa làm bác sĩ, vừa tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện.

2

彼女は大学で教えるかたわら、小説を執筆している。

[Kanojo wa daigaku de oshieru katanwara, shousetsu o shippitsu shite iru.]

Cô ấy vừa giảng dạy ở đại học, vừa viết tiểu thuyết.

3

仕事のかたわら、趣味で料理教室に通っている。

[Shigoto no katanwara, shumi de ryouri kyoushitsu ni kayotte iru.]

Bên cạnh công việc, tôi còn tham gia lớp học nấu ăn như một sở thích.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は会社員として働く____、週末にはボランティア活動をしている。

#02Điền từ vào chỗ trống

彼女は子育てをする____、大学院で研究を続けている。

#03Trắc nghiệm

次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は作家として活動する____、大学で教鞭をとっている。

#04Trắc nghiệm

「彼女は医者として働くかたわら、料理教室を開いている。」の意味に最も近いものはどれか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は会社に勤めるかたわら、週末に趣味の写真を撮っている。

#06Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は子育てをするかたわらに、趣味の時間も大切にしている。

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy vừa làm việc tại công ty vừa dạy tiếng Nhật vào cuối tuần.'

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は会社員として働く____、週末にはボランティア活動をしている。

#09Trắc nghiệm

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は子育ての____、大学院で研究を続けている。

#10Sửa lỗi sai

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は作家として活動するかたわら、大学で教鞭を取っている。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「かたわら」: Cô ấy vừa làm việc tại bệnh viện vừa học tiếng Nhật vào buổi tối.

#12Điền từ vào chỗ trống

彼は研究のかたわら、____。

#13Trắc nghiệm

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は会社員として働く____、フリーランスでデザインの仕事もしている。

#14Sửa lỗi sai

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は教師のかたわら、ボランティア活動をしている。

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は会社員として働く____、週末にはボランティア活動に参加している。

#16Trắc nghiệm

次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女は子育てをする____、大学院で研究を続けている。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は会社に勤めるかたわら、週末には趣味の絵を描いている。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy vừa làm việc tại công ty, vừa theo học một khóa học từ xa.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼女は作家活動の____、翻訳も手がけている。

#20Trắc nghiệm

次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は医者として診療する____、医学研究にも力を入れている。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜ずくめ (N + ずくめ)

Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoàn toàn bao phủ bởi một thứ gì đó, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'. Thường dùng với các danh từ chỉ màu sắc, sự kiện, hoặc trạng thái.

N1
〜がてら (N/Vます(bỏます) + がてら)

Cấu trúc này diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động phụ khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, mang sắc thái lịch sự và có chủ đích.

N1
〜でなくてなんだろう (N + でなくてなんだろう)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không phải là... thì còn gì nữa?', dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một sự vật, sự việc chính là bản chất hoặc đại diện tiêu biểu nhất của một khái niệm nào đó. Thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, mang sắc thái trang trọng và cảm xúc mạnh.

N1
〜をものともせずに (N + をものともせずに)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất chấp', 'không coi (khó khăn, trở ngại) ra gì', thể hiện sự kiên cường, quyết tâm vượt qua thử thách. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh.

N1
〜始末だ (Thể thường + 始末だ)

Cấu trúc '〜始末だ' diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ hoặc đáng tiếc của một quá trình, thường mang sắc thái phàn nàn, chê trách. Nó được dùng để nói rằng sự việc đã đi đến mức độ không mong muốn, thường là kết cục xấu sau một chuỗi sự kiện.

N1
〜あっての (N1 + あっての + N2)

Cấu trúc này diễn tả rằng nhờ có N1 mà N2 mới tồn tại hoặc mới có được. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả thiết yếu: nếu không có N1 thì N2 không thể tồn tại hoặc không có ý nghĩa. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)