〜かたわら (N/Vる + かたわら)
Cấu trúc này diễn tả việc một người thực hiện hai hoạt động song song, thường là một hoạt động chính và một hoạt động phụ. Nó mang nghĩa 'bên cạnh việc...', 'ngoài việc... còn...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Công thức & Mẫu câu
Kết hợp với danh từ chỉ hoạt động (như 仕事, 勉強) để diễn tả việc làm thêm hoạt động khác bên cạnh hoạt động chính.
Kết hợp với động từ thể từ điển để diễn tả việc thực hiện hai hành động song song.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N/Vる + かたわらĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với thể phủ định hay quá khứ.
- Trong văn nói hàng ngày, ít được sử dụng; thay vào đó dùng 〜ながら hoặc 〜一方で.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
彼は医者として働くかたわら、ボランティア活動にも積極的に参加している。
[Kare wa isha toshite hataraku katanwara, borantia katsudou ni mo sekkyokuteki ni sanka shite iru.]
Anh ấy vừa làm bác sĩ, vừa tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện.
彼女は大学で教えるかたわら、小説を執筆している。
[Kanojo wa daigaku de oshieru katanwara, shousetsu o shippitsu shite iru.]
Cô ấy vừa giảng dạy ở đại học, vừa viết tiểu thuyết.
仕事のかたわら、趣味で料理教室に通っている。
[Shigoto no katanwara, shumi de ryouri kyoushitsu ni kayotte iru.]
Bên cạnh công việc, tôi còn tham gia lớp học nấu ăn như một sở thích.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼は会社員として働く____、週末にはボランティア活動をしている。
彼女は子育てをする____、大学院で研究を続けている。
次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は作家として活動する____、大学で教鞭をとっている。
「彼女は医者として働くかたわら、料理教室を開いている。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は会社に勤めるかたわら、週末に趣味の写真を撮っている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は子育てをするかたわらに、趣味の時間も大切にしている。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy vừa làm việc tại công ty vừa dạy tiếng Nhật vào cuối tuần.'
彼は会社員として働く____、週末にはボランティア活動をしている。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は子育ての____、大学院で研究を続けている。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は作家として活動するかたわら、大学で教鞭を取っている。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「かたわら」: Cô ấy vừa làm việc tại bệnh viện vừa học tiếng Nhật vào buổi tối.
彼は研究のかたわら、____。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は会社員として働く____、フリーランスでデザインの仕事もしている。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は教師のかたわら、ボランティア活動をしている。
彼は会社員として働く____、週末にはボランティア活動に参加している。
次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女は子育てをする____、大学院で研究を続けている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は会社に勤めるかたわら、週末には趣味の絵を描いている。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy vừa làm việc tại công ty, vừa theo học một khóa học từ xa.'
彼女は作家活動の____、翻訳も手がけている。
次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は医者として診療する____、医学研究にも力を入れている。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoàn toàn bao phủ bởi một thứ gì đó, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'. Thường dùng với các danh từ chỉ màu sắc, sự kiện, hoặc trạng thái.
Cấu trúc này diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động phụ khác. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, mang sắc thái lịch sự và có chủ đích.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không phải là... thì còn gì nữa?', dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một sự vật, sự việc chính là bản chất hoặc đại diện tiêu biểu nhất của một khái niệm nào đó. Thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, mang sắc thái trang trọng và cảm xúc mạnh.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất chấp', 'không coi (khó khăn, trở ngại) ra gì', thể hiện sự kiên cường, quyết tâm vượt qua thử thách. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh.
Cấu trúc '〜始末だ' diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ hoặc đáng tiếc của một quá trình, thường mang sắc thái phàn nàn, chê trách. Nó được dùng để nói rằng sự việc đã đi đến mức độ không mong muốn, thường là kết cục xấu sau một chuỗi sự kiện.
Cấu trúc này diễn tả rằng nhờ có N1 mà N2 mới tồn tại hoặc mới có được. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả thiết yếu: nếu không có N1 thì N2 không thể tồn tại hoặc không có ý nghĩa. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.