〜ばこそ (Vば + こそ)
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mới dẫn đến kết quả tích cực hoặc lý do quan trọng. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ về nguyên nhân.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc nhấn mạnh lý do, thường kết thúc với のだ hoặc のである để tăng tính khẳng định.
Dùng để giải thích nguyên nhân, thường đứng cuối câu.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vば + こそĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Phân biệt với からこそ
Lưu ý
- Không dùng với mệnh lệnh, cấm đoán, hay ý chí.
- Thường kết hợp với các từ như のだ, のである để tăng tính nhấn mạnh.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
Ví dụ minh họa thực tế
皆様のご支援があればこそ、今日の成功があります。
[Minasama no goshien ga areba koso, kyou no seikou ga arimasu.]
Chính nhờ sự ủng hộ của mọi người mà mới có thành công ngày hôm nay.
努力すればこそ、夢は叶うのだ。
[Doryoku sureba koso, yume wa kanau no da.]
Chính nhờ nỗ lực thì ước mơ mới thành hiện thực.
彼がいたればこそ、このプロジェクトは成功した。
[Kare ga itareba koso, kono purojekuto wa seikou shita.]
Chính nhờ có anh ấy mà dự án này đã thành công.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
努力____成功したと言える。
あなたがいる____、私は頑張れる。
「彼がいた____、このプロジェクトは成功した。」に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の助けがあればこそ、成功できなかった。」
「正因为有你的支持,我才能坚持到现在。」を日本語に訳しなさい。
彼女が____、この仕事は成り立たない。
「信じる____、道は開ける。」に入る適切な言葉はどれか。
彼は努力した____、成功を収めたのだ。
あなたがいる____、私は頑張れるのです。
「信頼関係があればこそ、この仕事はうまくいく」の意味に最も近いのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が助けてくれればこそ、私たちはこの困難を乗り越えられた。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「ばこそ」: "Chính vì có sự giúp đỡ của mọi người mà tôi mới có thể hoàn thành công việc này."
親の理解が____、今の私がある。
「この伝統を守り続ければこそ、地域の絆が強まる」という文の解釈として正しいのはどれか。
彼は努力した____、成功を収めたのだ。
「彼の協力があればこそ、このプロジェクトは成功した。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女が美しければこそ、みんなに好かれるのだ。」
「Chính vì có sự giúp đỡ của anh ấy nên tôi mới có thể hoàn thành công việc này」を日本語に訳しなさい。
この問題は、皆さんの協力が____、解決できたものです。
「Vばこそ」の使い方として正しい文はどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng chỉ khi thực hiện hành động ở vế trước thì mới có kết quả hoặc giá trị ở vế sau. Nó thường được dùng để diễn tả điều kiện tiên quyết hoặc sự cần thiết của một hành động.
Cấu trúc này diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động dựa trên quan điểm, khả năng, hoặc đặc điểm riêng của một người hay sự vật. Nó mang nghĩa 'theo cách riêng của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc thừa nhận sự khác biệt.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'vốn dĩ đã...', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước là hiển nhiên, và điều sau cũng đúng hoặc còn hơn thế. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc 'N + なりの + N' diễn tả một cách nhìn nhận hoặc đánh giá mang tính chủ quan, độc đáo của một người hoặc vật nào đó. Nó nhấn mạnh rằng mỗi đối tượng đều có cách riêng, phong cách riêng, hoặc mức độ riêng phù hợp với bản chất của nó.
Cấu trúc này diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó vượt trội hơn hẳn so với những người/cái khác trong cùng lĩnh vực. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc nhấn mạnh sự xuất sắc, nổi bật.
Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn của một sự vật, hiện tượng thành một trạng thái hoặc bản chất khác, thường mang tính đột ngột, mạnh mẽ hoặc tiêu cực. Nó tương đương với 'biến thành', 'hóa thành' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái văn chương và trang trọng hơn.