〜と申しても (Thể thường + と申しても)
Cấu trúc này được dùng để diễn tả rằng mặc dù một điều gì đó có vẻ đúng hoặc được thừa nhận, nhưng thực tế không hoàn toàn như vậy. Nó thường mang sắc thái khiêm tốn hoặc phủ nhận nhẹ nhàng, tương đương với 'dù có thể nói là... nhưng thực ra không hẳn vậy' trong tiếng Việt.
Công thức & Mẫu câu
Gắn と申しても vào sau thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ + だ.
Thêm いくら hoặc どんなに để nhấn mạnh ý 'dù có... đến đâu đi nữa'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thể thường + と申してもĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Cấu trúc này thường đi với các từ như 'いくら', 'どんなに' để nhấn mạnh.
- Không dùng với thể lịch sự (ます/です).
- Trong văn nói thân mật, có thể thay bằng '〜と言っても'.
- Sắc thái khiêm tốn, thường dùng khi tự đánh giá về bản thân hoặc việc mình làm.
Phân biệt với 〜と言っても
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh
Ví dụ minh họa thực tế
私が作った料理と申しても、レトルトカレーを温めただけです。
[Watashi ga tsukutta ryouri to moushitemo, retoruto karee o atatameta dake desu.]
Dù nói là tôi nấu món ăn, nhưng thực ra chỉ là hâm nóng cà ri đóng gói sẵn thôi.
彼は日本語が上手だと申しても、日常会話ができる程度です。
[Kare wa nihongo ga jouzu da to moushitemo, nichijou kaiwa ga dekiru teido desu.]
Dù nói anh ấy giỏi tiếng Nhật, nhưng thực ra chỉ ở mức có thể hội thoại hàng ngày thôi.
いくら安いと申しても、品質が悪ければ買う気になりません。
[Ikura yasui to moushitemo, hinshitsu ga warukereba kau ki ni narimasen.]
Dù có nói rẻ đến đâu, nếu chất lượng kém thì tôi cũng không có ý định mua.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼は医者だと____、実際は看護師だ。
「簡単だと申しても、実際は難しいです。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は学生だと申しても、実は先生だ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù nói là rẻ nhưng chất lượng thì không tốt.'
新しいと____、もう三年も使っている。
「彼は日本人だと申しても、日本語が下手だ。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「専門家だと申しても、間違うこともある。」
彼は学生だ____、実際にはもう30歳を超えている。
「彼は医者だと申しても、専門は小児科ではない。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は経験が浅い【A.と申しても】、仕事の【B.できばえは】ベテランに【C.劣らない】。
请将以下越南语句子翻译成日语: Tuy nói là rẻ nhưng chất lượng lại rất tốt.
彼は日本人だ____、日本語がほとんど話せない。
「値段が高いと申しても、品質は保証されている。」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は美人【A.と申しても】、性格が【B.とても】悪い【C.です】。
彼は医者だと申しても、実際は____。
「新製品だと申しても、____。」正しい文はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は社長だと申しても、社員を一人も雇っていない。」
「彼は学生だと申しても、もう30歳だ。」をベトナム語に訳せ。
彼はプロの料理人だと申しても、作る料理は____。
「この車は高級車だと申しても、____。」最も適切な文はどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này dùng để đưa ra phán đoán hoặc suy luận dựa trên một hành động hoặc trạng thái vừa được quan sát thấy. Người nói căn cứ vào tình huống cụ thể (thường là hành động vừa kết thúc) để suy ra điều gì đó về đối tượng.
Cấu trúc này diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ mạnh mẽ, như thể sắp xảy ra điều gì đó. Nó mang sắc thái 'suýt chút nữa', 'hầu như', hoặc 'như thể sắp' làm gì đó, nhấn mạnh trạng thái gần như đạt đến một hành động nào đó.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có là... hay không' hoặc 'bất kể là... hay không', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách không e dè, không ngại ngùng, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chỉ trích. Người nói cho rằng chủ thể hành động không có sự kiêng nể hay xấu hổ khi làm điều gì đó.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào... được', nhấn mạnh tính bất khả thi hoặc không thể xảy ra dựa trên lý trí, quy luật hoặc thực tế khách quan. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái phủ định mạnh mẽ và logic.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là...'. Nó được dùng để đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của một người, sự vật, sự việc. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ báo chí.