〜てならない (Vて/Adjて + ならない)
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên bộc phát.
Công thức & Mẫu câu
Động từ thể て kết hợp với ならない để diễn tả cảm xúc hoặc suy nghĩ không thể kìm nén.
Tính từ đuôi い bỏ い, thêm くて rồi kết hợp với ならない.
Tính từ đuôi な bỏ な, thêm で rồi kết hợp với ならない.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vて/Adjて + ならないĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với các động từ chỉ hành động có chủ ý (ví dụ: 食べる, 行く).
- Phân biệt với「〜てたまらない」: Cả hai đều diễn tả cảm xúc mạnh, nhưng「〜てたまらない」thiên về cảm giác thể chất hoặc mong muốn, còn「〜てならない」thiên về cảm xúc tự nhiên bộc phát.
- Không dùng với danh từ trực tiếp; nếu cần, dùng「〜でならない」với tính từ な.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
彼のことが心配でならない。
[Kare no koto ga shinpai de naranai.]
Tôi vô cùng lo lắng cho anh ấy.
試験の結果が気になってならない。
[Shiken no kekka ga ki ni natte naranai.]
Tôi không thể không lo lắng về kết quả kỳ thi.
故郷の母に会いたくてならない。
[Kokyō no haha ni aitakute naranai.]
Tôi vô cùng muốn gặp mẹ ở quê nhà.
彼の成功が嬉しくてならない。
[Kare no seikō ga ureshikute naranai.]
Tôi vô cùng vui mừng trước thành công của anh ấy.
あの日のことが思い出されてならない。
[Ano hi no koto ga omoidasarete naranai.]
Tôi không thể không nhớ lại chuyện ngày hôm đó.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼の言葉が心に____ならない。
試験の結果が____ならない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女のことが思いてならない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi nhớ quê hương không chịu nổi.'
彼の優しさが____ならない。
子供の頃の思い出が____ならない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼に会いたくてならない。」
彼の言葉が心に____ならない。
試験の結果が気になって____。
次の文の誤りを指摘し、正しい形に直しなさい。 「子供の頃の思い出が懐かしく思い出されてならない。」
「看到那部电影,不由得感到悲伤。」を日本語に訳しなさい。
彼の成功を思うと、嬉しくて____。
新しい環境に早く慣れたいと____。
次の文の誤りを指摘し、正しい形に直しなさい。 「彼の態度が腹立たしく思えてならない。」
彼の優しさが( )ならない。
次の文で「〜てならない」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「子供の頃の思い出が懐かしく思い出されてならない。」
「一想到那件事,就忍不住感到不安。」を日本語に訳せ。
試験の結果が気に( )ならない。
次のうち「〜てならない」と置き換え可能な表現はどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc '〜てたまらない' diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'vô cùng'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て để nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả ý 'không còn cách nào khác ngoài việc làm ~', thể hiện sự bắt buộc hoặc lựa chọn duy nhất trong tình huống không có lựa chọn khả thi nào khác. Thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể chịu đựng được, thường là cảm xúc tự nhiên khó kiểm soát. Nó được dùng với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ cực độ của cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả sự bất lực hoặc không còn lựa chọn nào khác ngoài việc làm một hành động nào đó, thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế. Nó tương đương với 'không còn cách nào khác ngoài...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói đối với một sự việc hay đối tượng nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ, kính trọng, yêu mến hoặc mong ước sâu sắc.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', thể hiện sự bắt buộc hoặc tình thế không còn lựa chọn nào khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái khách quan hơn so với '〜なければならない'.