Ngữ pháp
N2

〜にしたがって (V từ điển/N + にしたがって)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi hoặc hành động xảy ra theo một quy tắc, hướng dẫn, hoặc theo sự thay đổi của một sự việc khác. Nó mang nghĩa 'theo như', 'cùng với', hoặc 'khi... thì...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
V từ điển+にしたがって、~

Khi động từ ở thể từ điển kết hợp với にしたがって, diễn tả rằng khi hành động ở mệnh đề phụ xảy ra hoặc thay đổi thì mệnh đề chính cũng thay đổi theo.

#02
N+にしたがって、~

Khi danh từ kết hợp với にしたがって, diễn tả việc tuân theo quy tắc, hướng dẫn, hoặc sự thay đổi của danh từ đó.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

V từ điển/N + にしたがって

Định nghĩa

「〜にしたがって」là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N2, diễn tả ý nghĩa 'theo như', 'cùng với sự thay đổi của', hoặc 'khi một sự việc tiến triển thì sự việc khác cũng thay đổi theo'. Nó thể hiện mối quan hệ tỷ lệ thuận hoặc sự phụ thuộc giữa hai hành động/sự kiện.

Chức năng cú pháp

Kết nối mệnh đề phụ (chỉ nguyên nhân/điều kiện) với mệnh đề chính.
Mệnh đề phụ đứng trước, mệnh đề chính đứng sau.
Thường dùng trong văn viết, báo cáo, bài phát biểu, hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Với động từ (V từ điển)

Chỉ dùng thể từ điển (dạng nguyên thể) của động từ.
Không chia thể quá khứ, thể て, hay thể ます.
Ví dụ: 行く (iku) → 行くにしたがって

Với danh từ (N)

Danh từ + にしたがって
Danh từ thường là những từ chỉ quy tắc, hướng dẫn, mệnh lệnh, hoặc sự thay đổi.
Ví dụ: 規則 (quy tắc) → 規則にしたがって

Lưu ý về thể lịch sự/thân mật

  • Cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Trong văn nói thân mật, có thể dùng「にしたがって」nhưng ít phổ biến hơn.
  • Không có dạng lịch sự đặc biệt; nếu cần, có thể dùng「従いまして」(したがいまして) trong văn nói rất trang trọng.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn viết: Rất phổ biến trong các bài luận, báo cáo, hướng dẫn.
Văn nói: Dùng trong các bài phát biểu, thuyết trình, hoặc khi nói chuyện với cấp trên.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với「にしたがって」dạng mệnh lệnh (động từ 従う ở thể て).
  • Cấu trúc này thường đi với các động từ chỉ sự thay đổi như 増える (tăng), 減る (giảm), 進む (tiến triển), 発展する (phát triển).

Phân biệt với các trợ từ liên quan

にしたがって vs にともなって: Cả hai đều diễn tả sự thay đổi theo, nhưng「にともなって」nhấn mạnh sự kèm theo, đồng thời xảy ra, trong khi「にしたがって」nhấn mạnh sự tuân theo quy tắc hoặc sự thay đổi tuần tự.
にしたがって vs につれて:「につれて」cũng diễn tả sự thay đổi theo tỷ lệ, nhưng thường dùng với động từ chỉ sự thay đổi tự nhiên, ít mang tính quy tắc hơn.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này mang sắc thái khách quan, logic, thường dùng để giải thích các hiện tượng xã hội, khoa học, hoặc quy trình.

Lỗi phổ biến

1. Chia sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển, không dùng thể ます, thể て, hay thể quá khứ.
Sai: 行きましたにしたがって
Đúng: 行くにしたがって
2. Nhầm lẫn với「にしたがって」dạng mệnh lệnh:「にしたがって」có thể là dạng て của động từ 従う (tuân theo), nhưng trong cấu trúc ngữ pháp này, nó là một trợ từ phức hợp.
Ví dụ nhầm: 先生にしたがってください (Hãy tuân theo giáo viên) → đây là mệnh lệnh, không phải cấu trúc ngữ pháp.
3. Dùng sai danh từ: Danh từ phải là những từ chỉ quy tắc, hướng dẫn, hoặc sự thay đổi. Không dùng danh từ chỉ người hay vật cụ thể.
Sai: 彼にしたがって (theo anh ấy) → nếu muốn nói 'theo anh ấy' thì dùng「彼の指示にしたがって」
Đúng: 法律にしたがって (theo luật)
4. Thiếu sự thay đổi: Cấu trúc này yêu cầu mệnh đề chính phải có sự thay đổi hoặc hành động diễn ra theo mệnh đề phụ. Không dùng cho các sự kiện tĩnh.
Sai: 天気予報にしたがって、今日は晴れです (Theo dự báo thời tiết, hôm nay trời nắng) → nên dùng「によると」
Đúng: 天気予報にしたがって、行動を決める (Theo dự báo thời tiết, quyết định hành động)

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| 経済が発展しましたにしたがって、生活が豊かになった。 | 経済が発展するにしたがって、生活が豊かになった。 |
| 彼にしたがって、仕事を進める。 | 彼の指示にしたがって、仕事を進める。 |
| 規則にしたがって、これは正しい。 | 規則にしたがって、行動する。 |

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

経済が発展するにしたがって、人々の生活も豊かになった。

[Keizai ga hatten suru ni shitagatte, hitobito no seikatsu mo yutaka ni natta.]

Khi nền kinh tế phát triển, cuộc sống của người dân cũng trở nên giàu có hơn.

2

説明書にしたがって、機械を操作してください。

[Setsumeisho ni shitagatte, kikai o sousa shite kudasai.]

Hãy vận hành máy theo hướng dẫn sử dụng.

3

年を取るにしたがって、記憶力が衰える。

[Toshi o toru ni shitagatte, kiokuryoku ga otoroeru.]

Khi càng lớn tuổi, trí nhớ càng suy giảm.

4

法律にしたがって、税金を納めなければならない。

[Houritsu ni shitagatte, zeikin o osamenakereba naranai.]

Phải nộp thuế theo luật định.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

社長の指示( )、行動してください。

#02Điền từ vào chỗ trống

説明書( )組み立ててください。

#03Điền từ vào chỗ trống

経済が発展する( )、環境問題も深刻になってきた。

#04Trắc nghiệm

次の文で「にしたがって」の使い方として正しいのはどれですか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「料理の本にしたがって、カレーを作った。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Khi học lên cao, kiến thức càng trở nên sâu rộng.'

#07Điền từ vào chỗ trống

都市化が進む( )、自然環境が失われていく。

#08Điền từ vào chỗ trống

経済が発展する____、環境問題も深刻になってきた。

#09Điền từ vào chỗ trống

指示____、書類を整理してください。

#10Trắc nghiệm

「規則にしたがって行動する」の意味に最も近いものはどれか。

#11Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「経験を積むにしたがって、彼の技術は向上していった。」

#12grammar.types.translation

「随着人口增加,城市问题也变得更加严重。」请翻译成日语,使用「にしたがって」。

#13Điền từ vào chỗ trống

年を取る____、記憶力が衰えてくる。

#14Trắc nghiệm

「上司の指示にしたがって仕事を進める」の意味はどれか。

#15Điền từ vào chỗ trống

経済が発展する____、環境問題も深刻化している。

#16Trắc nghiệm

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 法律の改正( )、新しい規則が適用されることになった。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 年を取るにしたがって、記憶力が衰えてくるものだ。

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 随着人口减少,劳动力不足的问题越来越严重。

#19Điền từ vào chỗ trống

指示____行動してください。

#20Trắc nghiệm

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 都市化が進む( )、自然環境の破壊も進んでいる。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜にもかかわらず (Thể thường + にもかかわらず)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'mặc dù... nhưng...', dùng để nối hai mệnh đề trái ngược nhau. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc kết quả trái với dự đoán dựa trên mệnh đề trước.

N2
〜を通じて (N + を通じて)

Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh truyền thông hoặc khoảng thời gian xuyên suốt để thực hiện hành động. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói lịch sự, mang nghĩa 'thông qua', 'qua' hoặc 'trong suốt'.

N2
〜をきっかけに (N + をきっかけに)

Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động là cơ hội, nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu dẫn đến một sự thay đổi hoặc hành động mới. Nó thường được dịch là 'nhân cơ hội', 'lấy làm cớ', 'bắt đầu từ'.

N2
〜にあたって (V từ điển/N + にあたって)

Cấu trúc này diễn tả 'vào dịp/trong thời điểm bắt đầu một sự việc quan trọng nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'nhân dịp', 'khi bắt đầu làm gì đó'.

N2
〜を問わず (N + を問わず)

Cấu trúc 'N + を問わず' có nghĩa là 'bất kể, không phân biệt, không kể đến'. Nó được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập, thường là các danh từ chỉ sự khác biệt như tuổi tác, giới tính, quốc tịch, v.v.

N2
〜はもとより (N + はもとより)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã đúng hoặc hiển nhiên ở một mức độ nào đó, và còn đúng ở mức độ cao hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)