Ngữ pháp
N2

〜にかかわらず (N + にかかわらず)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bất kể, không phụ thuộc vào' một yếu tố nào đó. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
N+にかかわらず

Kết hợp trực tiếp danh từ với 'にかかわらず' để diễn tả 'bất kể N'.

#02
N+の+いかんにかかわらず

Dạng nhấn mạnh, trang trọng hơn, nghĩa là 'bất kể tình trạng của N như thế nào'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + にかかわらず

Định nghĩa

「〜にかかわらず」là cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật có nghĩa là 'bất kể, không phụ thuộc vào'. Nó được sử dụng để diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó.

Cách dùng

Dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc thông báo.
Không phân biệt thể lịch sự hay thân mật; cấu trúc này thường đứng ở cuối mệnh đề phụ.
Có thể thay thế bằng「〜を問わず」với nghĩa tương tự, nhưng「〜にかかわらず」nhấn mạnh tính không phụ thuộc hơn.

Lưu ý

  • Không dùng với trợ từ「は」hoặc「が」trực tiếp sau danh từ; danh từ đứng trước「にかかわらず」không có trợ từ.
  • Phân biệt với「〜にもかかわらず」: Cấu trúc này mang nghĩa 'mặc dù', chỉ sự đối lập, trong khi「〜にかかわらず」chỉ sự không phụ thuộc.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với「〜にもかかわらず」:
Sai: 雨にもかかわらず、試合は行われた。 (Dùng sai, vì câu này muốn nói 'bất kể mưa' chứ không phải 'mặc dù')
Đúng: 雨にかかわらず、試合は行われた。
Giải thích: 「〜にもかかわらず」dùng cho sự đối lập, còn「〜にかかわらず」dùng cho sự không phụ thuộc.
2. Thêm trợ từ「は」hoặc「が」sau danh từ:
Sai: 天気はにかかわらず、出かけよう。
Đúng: 天気にかかわらず、出かけよう。
3. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với danh từ, không dùng trực tiếp với động từ hoặc tính từ mà không danh từ hóa.
Sai: 行くにかかわらず、連絡してください。
Đúng: 行くかどうかにかかわらず、連絡してください。

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

天気にかかわらず、試合は予定通り行われます。

[Tenki ni kakawarazu, shiai wa yotei doori okonawaremasu.]

Bất kể thời tiết thế nào, trận đấu sẽ diễn ra theo đúng kế hoạch.

2

経験の有無にかかわらず、誰でも応募できます。

[Keiken no umu ni kakawarazu, dare demo oubo dekimasu.]

Bất kể có kinh nghiệm hay không, ai cũng có thể nộp đơn.

3

性別や年齢にかかわらず、全ての人が平等に扱われるべきです。

[Seibetsu ya nenrei ni kakawarazu, subete no hito ga byoudou ni atsukawareru beki desu.]

Bất kể giới tính hay tuổi tác, tất cả mọi người nên được đối xử bình đẳng.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

天気____、明日の運動会は行われます。

#02Trắc nghiệm

次の文で「〜にかかわらず」の使い方として正しいものはどれですか。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「年齢や性別にかかわらず、全ての人が平等に扱われるべきだ。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất kể kết quả thế nào, tôi sẽ không hối hận.'

#05Điền từ vào chỗ trống

国籍____、誰でも参加できます。

#06Trắc nghiệm

「学歴にかかわらず、能力のある人を採用します。」の意味はどれですか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「天気にもかかわらず、試合は行われた。」

#08Điền từ vào chỗ trống

このイベントは、天候( )開催されます。

#09Trắc nghiệm

経験の有無( )、やる気のある人を募集しています。

#10Điền từ vào chỗ trống

参加費は( )、どなたでもご参加いただけます。

#11Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は年齢にもかかわらず、誰でも参加できる大会に出場した。」

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất kể kết quả thế nào, tôi sẽ không hối hận.'

#13Điền từ vào chỗ trống

性別や年齢( )、優秀な人材を採用します。

#14Trắc nghiệm

国籍( )、どなたでも応募できます。

#15Điền từ vào chỗ trống

天候の良し悪し____、明日のマラソン大会は予定通り行われます。

#16Trắc nghiệm

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 参加者の年齢や性別( )、どなたでも応募できます。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 経験の有無にもかかわらず、この仕事に挑戦したい人を募集しています。

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 无论结果如何,我都会继续努力。

#19Điền từ vào chỗ trống

国籍____、優秀な人材を採用したいと考えています。

#20Trắc nghiệm

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 雨の降り方( )、試合は中止になりません。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜にかかわる (N + にかかわる)

Cấu trúc 'N + にかかわる' diễn tả việc liên quan trực tiếp, ảnh hưởng hoặc tác động đến một vấn đề, lĩnh vực hoặc danh dự nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự liên quan.

N2
〜を余儀なくされる (N + を余儀なくされる)

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó buộc phải làm một điều gì đó do hoàn cảnh bắt buộc, không thể tránh khỏi. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan.

N2
〜にかかっている (N/Vる + にかかっている)

Cấu trúc này diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào hoặc bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả hay tình trạng hiện tại đang phụ thuộc vào một điều kiện cụ thể.

N2
〜を禁じ得ない (N + を禁じ得ない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kìm nén được, thường là sự thương cảm, phẫn nộ, hay ngạc nhiên. Nó được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính văn chương.

N2
〜に至るまで (N + に至るまで)

Cấu trúc này diễn tả phạm vi từ một điểm bắt đầu đến một điểm kết thúc, thường dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ trong phạm vi đó đều được bao gồm, thậm chí cả những thứ cực đoan hoặc không ngờ tới. Nó mang nghĩa 'từ... cho đến (cả)...'.

N2
〜を踏まえて (N + を踏まえて)

Cấu trúc này diễn tả việc dựa trên một cơ sở, thông tin, hoặc tình huống cụ thể để thực hiện hành động hoặc đưa ra quyết định. Nó mang nghĩa 'căn cứ vào', 'trên cơ sở', hoặc 'xem xét đến' một yếu tố nào đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)