Ngữ pháp
N2

〜ないまでも (Vない + までも)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù không đạt đến mức độ cao nhất nhưng ít nhất cũng...'. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù một hành động hoặc trạng thái ở mức độ cao nhất là không thể hoặc không xảy ra, nhưng ít nhất một mức độ thấp hơn hoặc gần tương đương vẫn được thực hiện hoặc đạt được.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
Vない+までも、~

Cấu trúc cơ bản: Động từ thể ない + までも, sau đó là mệnh đề chính diễn tả hành động hoặc trạng thái ở mức thấp hơn.

#02
Vない+までもない

Dạng phủ định kép: 'Không cần đến mức... cũng không...' – mang nghĩa 'không cần thiết phải...'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vない + までも

Định nghĩa và chức năng

「〜ないまでも」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả 'dù không đến mức... nhưng ít nhất cũng...'. Nó kết hợp với thể ない của động từ để chỉ một mức độ hành động không đạt tới, nhưng vẫn có một hành động hoặc trạng thái khác ở mức thấp hơn được thực hiện. Cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Cách chia

Động từ: Chia động từ ở thể ない (Vない) rồi thêm までも.
Nhóm I: 書く → 書かないまでも
Nhóm II: 食べる → 食べないまでも
Nhóm III: する → しないまでも, 来る → 来ないまでも
Tính từ đuôi -i: Không dùng trực tiếp; thường dùng dạng 〜ないまでも với động từ hóa (ví dụ: 高くないまでも không phổ biến). Thay vào đó, dùng 〜とは言わないまでも.
Tính từ đuôi -na: Tương tự, không dùng trực tiếp; thường dùng 〜ではないまでも hoặc 〜とは言わないまでも.
Danh từ: Không dùng trực tiếp; thường dùng 〜ではないまでも hoặc 〜とは言わないまでも.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Cấu trúc này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn viết (báo chí, văn học) hoặc văn nói lịch sự. Trong hội thoại thân mật, người ta thường dùng 〜なくても hoặc 〜とはいわないけど.

Lưu ý đặc biệt

  • Sau 「〜ないまでも」thường là một mệnh đề diễn tả hành động hoặc trạng thái ở mức thấp hơn nhưng vẫn đáng kể.
  • Có thể dùng với 〜とは言わないまでも (dù không nói là... nhưng ít nhất cũng...).
  • Không nhầm lẫn với 〜ないまでも (dạng phủ định của 〜までも) vì 〜までも có nghĩa 'cho đến khi'.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜なくても: Người học thường dùng 〜なくても thay vì 〜ないまでも. Tuy nhiên, 〜なくても chỉ đơn giản là 'dù không... cũng...', không mang sắc thái 'ít nhất cũng...'.
Sai: 全部食べなくても、少しは食べてください。
Đúng: 全部食べないまでも、少しは食べてください。
2. Chia sai thể ない: Một số động từ bất quy tắc như する → しない, 来る → こない.
Sai: するないまでも
Đúng: しないまでも
3. Dùng sai trợ từ: Sau 〜ないまでも thường dùng が hoặc けど để nối mệnh đề, nhưng đôi khi người học dùng を.
Sai: 全部できないまでもを、努力する。
Đúng: 全部できないまでも、努力する。
4. Sắc thái không phù hợp: Dùng trong ngữ cảnh thân mật quá mức.
Không tự nhiên: 全部できないまでも、ちょっとやろうよ。
Tự nhiên hơn: 全部できないまでも、少しはやったほうがいいよ。

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 全部食べなくても、少しは食べて。 | 全部食べないまでも、少しは食べて。 | 〜なくても thiếu sắc thái 'ít nhất' |
| するないまでも | しないまでも | Chia sai thể ない |
| 来ないまでもを | 来ないまでも | Thừa trợ từ を |

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

全部はできないまでも、できるだけのことはしたい。

[Zenbu wa dekinai made mo, dekiru dake no koto wa shitai.]

Dù không thể làm được tất cả, nhưng tôi muốn làm hết sức có thể.

2

彼女は美人とは言わないまでも、可愛い顔をしている。

[Kanojo wa bijin to wa iwanai made mo, kawaii kao o shite iru.]

Cô ấy dù không thể nói là mỹ nhân, nhưng có khuôn mặt dễ thương.

3

毎日勉強しないまでも、週に一度は復習したほうがいい。

[Mainichi benkyou shinai made mo, shuu ni ichido wa fukushuu shita hou ga ii.]

Dù không học mỗi ngày, nhưng ít nhất mỗi tuần một lần bạn nên ôn tập.

4

彼の話は信用できないまでも、疑う余地はある。

[Kare no hanashi wa shin'you dekinai made mo, utagau yochi wa aru.]

Dù không thể tin được câu chuyện của anh ta, nhưng vẫn có chỗ để nghi ngờ.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は毎日練習したとは言えない____、以前よりは上手になった。

#02Điền từ vào chỗ trống

毎日掃除しない____、週に一度は部屋を片付けましょう。

#03Trắc nghiệm

「彼女は美人とは言えない____、魅力的な人だ。」に入る適切な言葉はどれか。

#04Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は天才とは言えないまでに、努力家だ。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù không đến mức nói là thích, nhưng tôi không ghét nó.'

#06Điền từ vào chỗ trống

合格しなかった____、よく頑張ったと思う。

#07Trắc nghiệm

「毎日勉強しない____、宿題はやりなさい。」の____に入るのはどれか。

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は毎日勉強しているとは言えない____、テストでいい点を取るために努力している。

#09Điền từ vào chỗ trống

彼女はプロの歌手とは言えない____、歌がとても上手だ。

#10Trắc nghiệm

「彼は毎日ジムに通っているとは言えないまでも、週に3回は運動している。」の意味に最も近いものはどれか。

#11Trắc nghiệm

「彼の説明は完璧とは言えないまでも、十分理解できた。」の意味に最も近いものはどれか。

#12Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は日本語がペラペラとは言えないまでも、日常会話は問題なくできる。」

#13Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は医者とは言えないまでも、看護師として働いている。」

#14grammar.types.translation

「Dù không thể nói là thông thạo tiếng Nhật, nhưng ít nhất tôi có thể giao tiếp hàng ngày.» Hãy dịch sang tiếng Nhật sử dụng cấu trúc「〜ないまでも」.

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は毎日勉強しているとは言えない____、テストでいい点を取るためには努力が必要だ。

#16Trắc nghiệm

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼女はプロの歌手とは言えない____、歌は上手だ。」

#17Sửa lỗi sai

次の文には文法的な誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 「彼の説明は完璧とは言えないまでも、十分理解できた。」

#18grammar.types.translation

次の文を日本語に訳しなさい。 「虽然不能说完全满意,但至少可以接受。」

#19Điền từ vào chỗ trống

彼は毎日走っているとは言えない____、健康のために運動はしている。

#20Trắc nghiệm

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の提案は完璧とは言えない____、検討する価値はある。」

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜に照らして (N + に照らして)

Cấu trúc 'N + に照らして' có nghĩa là 'dựa trên / căn cứ vào / xét theo (tiêu chuẩn, quy tắc, sự thật nào đó)'. Nó được dùng để đánh giá, phán xét hoặc hành động dựa trên một cơ sở cụ thể.

N2
〜てはいられない (khẩn cấp) (Vて + はいられない)

Cấu trúc này diễn tả tình huống khẩn cấp, không thể tiếp tục hành động hiện tại mà phải thay đổi. Nó mang sắc thái 'không thể cứ tiếp tục làm gì đó được nữa' vì lý do cấp bách.

N2
〜いかんでは (N + いかんでは)

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động sẽ thay đổi tùy thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'căn cứ vào...'.

N2
〜と相成る (N/Vる + と相成る)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc trở nên như thế nào đó, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thông báo chính thức. Nó mang nghĩa 'trở thành' hoặc 'được quyết định là', nhấn mạnh kết quả của một quá trình hoặc quyết định.

N2
〜いかんによらず (N + いかんによらず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể điều gì' hoặc 'không phụ thuộc vào', dùng để diễn tả rằng một sự việc xảy ra hoặc được quyết định mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜と目される (N + と目される)

Cấu trúc này diễn tả một sự đánh giá hoặc nhận định chung từ xã hội hoặc một nhóm người, mang nghĩa 'được coi là', 'bị xem là'. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thảo luận học thuật.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)