Ngữ pháp
N2

〜に足りない (N/Vる + に足りない)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để làm gì đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
N+に足りない

Kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vai trò, mang nghĩa 'không xứng đáng là N'.

#02
Vる+に足りない

Kết hợp với động từ thể từ điển, mang nghĩa 'không đủ để V' hoặc 'không xứng đáng để V'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N/Vる + に足りない

Định nghĩa

「〜に足りない」là cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N2, mang nghĩa 'không đủ để...' hoặc 'không xứng đáng là...'. Nó được dùng để phủ định giá trị, năng lực hoặc tư cách của một đối tượng nào đó.

Cách chia

Cấu trúc này không thay đổi hình thức; động từ luôn ở thể từ điển, danh từ giữ nguyên. Không có biến đổi theo thì hay thể lịch sự. Tuy nhiên, có thể dùng ở dạng lịch sự bằng cách thêm 「です」vào cuối câu: 「〜に足りません」.

Sắc thái

Cấu trúc này mang tính đánh giá chủ quan, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng. Nó thể hiện sự thiếu hụt về phẩm chất, năng lực, hoặc giá trị so với tiêu chuẩn mong đợi. Không dùng cho các sự vật cụ thể như 'tiền' hay 'thời gian'.

Lưu ý

  • Không dùng với tính từ.
  • Thường đi với các danh từ chỉ người hoặc vai trò, hoặc động từ chỉ hành động đánh giá như 'tin tưởng', 'khen ngợi'.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với danh từ hoặc động từ thể từ điển, không dùng với tính từ.
Sai: 彼は親切に足りない。
Đúng: 彼は親切さに足りない。 (Anh ấy thiếu lòng tốt.)
2. Nhầm lẫn với '〜に足りる': '〜に足りる' là khẳng định, '〜に足りない' là phủ định.
Sai: 彼は信頼するに足りない。 (nếu muốn nói 'đáng tin')
Đúng: 彼は信頼するに足る。 (Anh ấy đáng tin cậy.)
3. Dùng sai trợ từ: Trước 'に足りない' là danh từ hoặc động từ, không thêm trợ từ khác.
Sai: 彼は学生にになるに足りない。
Đúng: 彼は学生に足りない。 (Anh ấy không xứng đáng là học sinh.)
4. Dùng cho vật chất cụ thể: '〜に足りない' không dùng cho số lượng hay vật chất.
Sai: お金に足りない。
Đúng: お金が足りない。 (Không đủ tiền.)

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

彼はリーダーに足りない人物だ。

[Kare wa riidaa ni tarinai jinbutsu da.]

Anh ta là người không xứng đáng làm lãnh đạo.

2

その提案は検討するに足りない。

[Sono teian wa kentou suru ni tarinai.]

Đề xuất đó không đáng để xem xét.

3

彼の態度は信頼するに足りない。

[Kare no taido wa shinrai suru ni tarinai.]

Thái độ của anh ấy không đáng tin cậy.

4

あの作品は賞に足りない。

[Ano sakuhin wa shou ni tarinai.]

Tác phẩm đó không xứng đáng nhận giải thưởng.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼の意見は、まったく検討する____意見だ。

#02Trắc nghiệm

「信頼する____人物だ」という文に適切な表現はどれか。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「そんな小さなことで怒るに足りる。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đó là một vấn đề không đáng để thảo luận.'

#05Điền từ vào chỗ trống

彼の提案は、採用する____ものだった。

#06Trắc nghiệm

「彼の態度は、信頼する____。」空欄に入る適切な表現はどれか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この本は読むに足る価値がない。」

#08Điền từ vào chỗ trống

彼の意見は、全く議論する____。

#09Trắc nghiệm

次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この本は、読む____。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この映画は、見るに足りないほど面白い。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vấn đề này không đáng để thảo luận.'

#12Điền từ vào chỗ trống

彼の実績は、評価する____。

#13Trắc nghiệm

次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 その提案は、検討する____。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 このデータは信頼するに足りないので、使わないほうがいい。

#15Điền từ vào chỗ trống

彼の意見は、____に足りないものだった。

#16Trắc nghiệm

「彼の能力は信頼に足りない」という文の意味はどれか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の提案は、{A. 検討} {B. に} {C. 足りない} {D. ものだ}。

#18grammar.types.translation

「この本は読むに足りない」をベトナム語に訳しなさい。

#19Điền từ vào chỗ trống

あの映画は、____に足りない作品だ。

#20Trắc nghiệm

「彼の説明は信頼に足りない」の類義表現はどれか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜に足る (N/Vる + に足る)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự đánh giá cao về giá trị hoặc phẩm chất của một người, vật, hay hành động.

N2
〜極まる (Adjな + 極まる)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính từ, mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.

N2
〜てはばからない (Vて + はばからない)

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó làm một hành động một cách không ngại ngùng, không e dè, thường là nói hoặc làm điều gì đó thẳng thắn, thậm chí táo bạo. Nó mang sắc thái 'không ngần ngại', 'không e ngại' khi thực hiện hành động.

N2
〜と言わんばかりに (Thể thường + と言わんばかりに)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc hành động của ai đó như thể họ đang nói ra điều gì đó, mặc dù thực tế họ không nói. Nó mang ý nghĩa 'như thể muốn nói rằng...', thường dùng để miêu tả thái độ, biểu cảm hoặc hành động không lời nhưng truyền đạt rõ ràng một thông điệp.

N2
〜なりの (N + なりの + N)

Cấu trúc này diễn tả 'một cách riêng, một kiểu riêng' của ai đó hoặc vật gì đó, nhấn mạnh rằng mỗi người/mỗi vật đều có cách thức hoặc đặc điểm phù hợp với bản thân nó. Thường dùng để thể hiện sự đánh giá tích cực hoặc trung lập về nỗ lực hoặc phong cách cá nhân.

N2
〜べく (Vる + べく)

Cấu trúc 'Vる + べく' diễn tả mục đích hoặc ý định thực hiện hành động, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Nó có nghĩa là 'để làm gì đó' hoặc 'với mục đích làm gì đó'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)