Ngữ pháp
N2

〜だに (N/Vる + だに)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả việc... cũng không' hoặc 'chỉ nghĩ đến... thôi đã...', thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một hành động hoặc trạng thái. Nó mang sắc thái văn chương, trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
Vる+だに

Động từ thể từ điển kết hợp với だに, diễn tả 'chỉ cần làm hành động đó thôi đã...'.

#02
N+だに

Danh từ chỉ hành động kết hợp với だに, thường dùng trong câu phủ định: 'ngay cả N cũng không...'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N/Vる + だに

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜だに」 được sử dụng để diễn tả rằng ngay cả một hành động nhỏ nhất (như nghĩ đến, tưởng tượng) cũng đã gây ra một cảm xúc mạnh mẽ (sợ hãi, ghê tởm, v.v.) hoặc để phủ định một hành động nào đó. Nó thường đi với các động từ như 「思う」 (nghĩ), 「考える」 (suy nghĩ), 「想像する」 (tưởng tượng), hoặc danh từ chỉ hành động.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる) + だに: Ví dụ: 「思うだに」 (chỉ nghĩ thôi đã...), 「考えるだに」 (chỉ suy nghĩ thôi đã...).
Danh từ (N) + だに: Ví dụ: 「想像だに」 (ngay cả tưởng tượng cũng không...).
Không áp dụng cho tính từ hay các thể khác. Cấu trúc này không thay đổi theo thì hay thể lịch sự; nó cố định và thường dùng trong văn viết trang trọng.

Sắc thái

Nhấn mạnh sự cực đoan: 'ngay cả... cũng không thể' hoặc 'chỉ... thôi đã...'.
Thường mang nghĩa phủ định hoặc tiêu cực (sợ hãi, ghê sợ).
Trong văn nói hiếm khi dùng, thay vào đó là 「〜さえ」 hoặc 「〜すら」.

Lưu ý

  • Thường dùng trong câu phủ định với 「ない」 hoặc với các biểu hiện cảm xúc mạnh.
  • Không dùng với động từ thể ます.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai động từ: Chỉ dùng với động từ thể từ điển, không dùng thể ます hay thể て.
Sai: 想像しますだに
Đúng: 想像するだに
2. Nhầm với 「〜だに」 khác: Có cấu trúc 「〜だに」 khác mang nghĩa 'thậm chí' nhưng thường dùng với danh từ chỉ thời gian (ví dụ: 「一瞬だに」). Cần phân biệt.
3. Dùng trong văn nói: Cấu trúc này quá trang trọng, không phù hợp hội thoại hàng ngày.
| Sai | Đúng |
|------|------|
| 考えるだに恐ろしい。 | 考えるだに恐ろしい。 (đúng) |
| 想像しだにできない。 | 想像するだにできない。 |

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

想像するだに恐ろしい事件だった。

[Souzou suru dani osoroshii jiken datta.]

Đó là một vụ việc chỉ nghĩ đến thôi đã thấy kinh khủng.

2

彼の無実を疑うだに心が痛む。

[Kare no mujitsu o utagau dani kokoro ga itamu.]

Chỉ nghi ngờ sự vô tội của anh ấy thôi đã thấy đau lòng.

3

その光景は目に焼き付いて、忘れるだにできない。

[Sono koukei wa me ni yakitsuite, wasureru dani dekinai.]

Cảnh tượng đó in sâu vào mắt, đến nỗi không thể nào quên được.

4

想像だにしなかった結果だ。

[Souzou dani shinakatta kekka da.]

Đó là kết quả mà tôi thậm chí còn không tưởng tượng nổi.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

あの光景は、今思い出す____恐ろしい。

#02Điền từ vào chỗ trống

その話を聞く____、腹が立って仕方がない。

#03Điền từ vào chỗ trống

彼の姿を見る____、涙がこぼれそうになる。

#04Trắc nghiệm

「想像する____恐ろしい」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#05Trắc nghiệm

「その光景は、今思い出す____恐ろしい。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#06Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「その話を聞くだって、腹が立つ。」

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の姿を見るだに、涙が出る。」

#08Điền từ vào chỗ trống

あの光景は、今思い出す____恐ろしい。

#09Điền từ vào chỗ trống

その話を聞く____、彼の顔が浮かぶ。

#10Trắc nghiệm

「夢____見なかった」という表現で正しいのはどれか。

#11Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の名前を聞くさえ、胸が痛む。」

#12Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「その光景は、想像だにできない。」

#13grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần nghĩ đến việc đó thôi đã thấy sợ.'

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Thậm chí còn không dám nghĩ đến.'

#15Điền từ vào chỗ trống

彼の名前を聞く____、恐怖で体が震えた。

#16Điền từ vào chỗ trống

その光景は、想像する____恐ろしいものだった。

#17Trắc nghiệm

次の文の____に入る最も適切なものはどれか。 「あの事故を思い出す____、今でも怖くなる。」

#18Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘せよ。 「その話を聞くすら、彼は顔色を変えた。」

#19Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘せよ。 「その知らせに、彼は驚くだに言葉も出なかった。」

#20grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: “连想象都感到痛苦。”

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜すら (N + すら)

Cấu trúc 'N + すら' có nghĩa là 'ngay cả... cũng...', thường dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng rằng ngay cả điều tối thiểu cũng không xảy ra. Nó tương tự như 'さえ' nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.

N2
〜なりに (N + なりに)

Cấu trúc 'N + なりに' diễn tả cách nhìn nhận, đánh giá hoặc hành động theo cách riêng, phù hợp với đặc điểm, vị trí, hoặc hoàn cảnh của danh từ đó. Nó mang sắc thái 'theo cách của...', 'theo kiểu của...', thường dùng để thể hiện sự tôn trọng quan điểm hoặc nỗ lực của đối tượng.

N2
〜てさえ (Vて + さえ)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một hành động nào đó cũng đủ để gây ra kết quả hoặc điều kiện, thường mang ý nghĩa 'chỉ cần... là đủ'. Nó thể hiện điều kiện tối thiểu cần thiết.

N2
〜なりの (N + なりの + N)

Cấu trúc này diễn tả 'một cách riêng, một kiểu riêng' của ai đó hoặc vật gì đó, nhấn mạnh rằng mỗi người/mỗi vật đều có cách thức hoặc đặc điểm phù hợp với bản thân nó. Thường dùng để thể hiện sự đánh giá tích cực hoặc trung lập về nỗ lực hoặc phong cách cá nhân.

N2
〜たきり (Vた + きり)

Cấu trúc này diễn tả một hành động đã xảy ra và kể từ đó không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Thường mang sắc thái tiếc nuối, nhấn mạnh sự kết thúc hoặc thiếu vắng.

N2
〜てはばからない (Vて + はばからない)

Cấu trúc này diễn tả việc ai đó làm một hành động một cách không ngại ngùng, không e dè, thường là nói hoặc làm điều gì đó thẳng thắn, thậm chí táo bạo. Nó mang sắc thái 'không ngần ngại', 'không e ngại' khi thực hiện hành động.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)