〜きれない (Vます(bỏます) + きれない)
Cấu trúc này diễn tả việc không thể hoàn thành một hành động nào đó dù đã cố gắng, thường mang sắc thái 'không thể làm hết' hoặc 'không thể làm xong' do số lượng nhiều hoặc mức độ khó. Nó kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để tạo thành một động từ ghép.
Công thức & Mẫu câu
Công thức cơ bản: Lấy thân động từ (bỏ ます) rồi thêm きれない.
Thể lịch sự của cấu trúc trên.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vます(bỏます) + きれないĐịnh nghĩa toàn diện
Chức năng cú pháp
Cách chia chi tiết cho động từ
Tính từ và danh từ
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm với「〜きる」có nghĩa là 'làm hết' hoặc 'làm đến cùng'.
- Thường dùng với các động từ chỉ hành động có thể hoàn thành như 食べる, 読む, 片付ける, 説明する.
- Có thể dùng với trợ từ が để chỉ đối tượng không thể làm hết: この仕事が終わりきれない.
Phân biệt trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
Ví dụ minh họa thực tế
この仕事は一人ではやりきれない。
[Kono shigoto wa hitori de wa yarikirenai.]
Công việc này một mình không thể làm hết.
ケーキが多すぎて、食べきれない。
[Keeki ga oosugite, tabekirenai.]
Bánh ngọt nhiều quá, không thể ăn hết.
この本は内容が難しくて、一週間では読みきれない。
[Kono hon wa naiyou ga muzukashikute, isshuukan de wa yomikirenai.]
Cuốn sách này nội dung khó, một tuần không thể đọc hết.
彼の説明は長すぎて、聞ききれなかった。
[Kare no setsumei wa nagasugite, kikikirenakatta.]
Lời giải thích của anh ấy dài quá, tôi không thể nghe hết.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
この問題は難しすぎて、一人で____。
「食べきれない」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この本は厚すぎて、一週間で読みきれない。」
「这么多工作,我一个人做不完。」を日本語に訳してください。
このケーキは大きすぎて、一人で____。
「書ききれない」の使い方として正しいのはどれですか。
「这些行李太多,我一个人拿不了。」を日本語に訳してください。
この本は内容が難しすぎて、一度読んだだけでは理解し____。
彼は一人でこの仕事を____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この荷物は重すぎて、一人で持ちきる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không thể ăn hết số sushi này.'
彼の話は長すぎて、最後まで聞き____。
この問題は難しすぎて、____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この仕事は一人ではやりきれる。」
この仕事は一人では____きれない量だ。
「この本は内容が難しすぎて、一度読んだだけでは理解しきれない。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は一人で全ての仕事をやりきれないと思い、チームに助けを求めた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có quá nhiều thứ cần nhớ đến nỗi tôi không thể nhớ hết.'
彼は話し出すと止まらず、一時間も____きれないほど長話をした。
「このケーキは大きすぎて、一人で食べきれない。」の正しい解釈はどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện hành động một cách triệt để, hoàn toàn hoặc đến cùng. '〜きる' mang nghĩa chủ động, trong khi '〜きれる' là thể khả năng, diễn tả khả năng có thể làm đến cùng.
Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'chắc chắn không có khả năng'. Nó mang tính khẳng định chủ quan của người nói, thường dùng trong văn nói thân mật.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 抜く' diễn tả việc thực hiện một hành động một cách triệt để, kiên trì đến cùng, vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc hoàn thành trọn vẹn một hành động.
Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý chí phủ định mạnh mẽ của người nói (quyết tâm không làm gì) hoặc phỏng đoán phủ định (chắc là không...). Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự.
Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó, và điều đó là đủ hoặc chấp nhận được. Nó mang nghĩa 'không cần phải... cũng xong' hoặc 'chỉ cần không... là được'.
Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói một cách khiêm tốn, không khẳng định chắc chắn. Thường được dùng để đưa ra ý kiến hoặc nhận xét mang tính chất suy luận, có thể kèm theo mong muốn người nghe đồng tình.