〜を機に (N + を機に)
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một sự kiện hoặc thời điểm nào đó làm cơ hội để bắt đầu một hành động hoặc thay đổi mới. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện cụ thể đã trở thành động lực cho một sự thay đổi.
Công thức & Mẫu câu
Danh từ chỉ sự kiện hoặc thời điểm + を機に: Nhân cơ hội [danh từ], làm gì đó.
Động từ thể thường + の + を機に: Nhân cơ hội làm [động từ], làm gì đó.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + を機にĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Phân biệt với 「〜をきっかけに」
Lưu ý
- Không dùng với các sự kiện tiêu cực hoặc không mong muốn.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ sự bắt đầu như '始める', '変わる', 'やめる'.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
結婚を機に、仕事を辞めて専業主婦になった。
[Kekkon o ki ni, shigoto o yamete sengyō shufu ni natta.]
Nhân cơ hội kết hôn, tôi đã nghỉ việc và trở thành nội trợ.
留学するのを機に、日本語を本格的に勉強し始めた。
[Ryūgaku suru no o ki ni, nihongo o honkakuteki ni benkyō shihajimeta.]
Nhân cơ hội đi du học, tôi đã bắt đầu học tiếng Nhật một cách nghiêm túc.
転職を機に、新しい趣味を始めた。
[Tenshoku o ki ni, atarashii shumi o hajimeta.]
Nhân cơ hội chuyển việc, tôi đã bắt đầu một sở thích mới.
引っ越しを機に、古い家具を全部処分した。
[Hikkoshi o ki ni, furui kagu o zenbu shobun shita.]
Nhân cơ hội chuyển nhà, tôi đã vứt bỏ hết đồ nội thất cũ.
子供の誕生を機に、生活習慣を見直した。
[Kodomo no tanjō o ki ni, seikatsu shūkan o minaoshita.]
Nhân cơ hội con chào đời, tôi đã xem xét lại thói quen sinh hoạt.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
結婚____、生活が一変した。
「留学____、自分の将来について真剣に考えるようになった。」の____に入る適切な言葉はどれか。
引っ越し____、新しい趣味を始めた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「退職を機に、海外旅行を機にした。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nhân dịp sinh con, tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới.'
彼は入院____、タバコをやめた。
「子供の誕生____、生活のリズムが変わった。」の____に入る適切な言葉はどれか。
結婚を機に、新しい生活を始める____。
____を機に、タバコをやめることにした。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 引っ越し【を機に】、家具を【全部】新しい【ものに】買い替えた。【間違いなし】
请将以下越南语句子翻译成日语: 以这次调动为契机,我决定学习英语。
退職____、長年住んだ家を売ることにした。
「留学を機に、自分の将来について真剣に考え始めた。」この文の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 結婚【を機に】、仕事を【辞める】ことに【した】が、今は【後悔して】いる。
結婚____、彼は生活スタイルを大きく変えた。
____、日本語の勉強を始めた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「引っ越しを機に、新しい家具を買うことにした。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nhân cơ hội nghỉ hưu, tôi đã bắt đầu học vẽ.'
彼は病気____、タバコをやめた。
____、海外旅行を始めた。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'căn cứ vào' một cơ sở nào đó để thực hiện hành động hoặc đưa ra nhận định. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng, nhấn mạnh nguồn gốc hoặc cơ sở của thông tin, quyết định.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua, không tính đến, không có sự tham gia của' một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc không thể xảy ra hoặc không có ý nghĩa nếu thiếu yếu tố đó.
Cấu trúc 'N + をもって' có hai nghĩa chính: (1) chỉ phương tiện, công cụ, cách thức thực hiện hành động (tương tự 'bằng', 'với'), mang tính trang trọng; (2) chỉ mốc thời gian kết thúc hoặc bắt đầu (tương tự 'kể từ', 'vào lúc'), thường dùng trong thông báo chính thức. Đây là cách nói văn viết, lịch sự, phù hợp với văn phong hành chính, báo chí.
Cấu trúc này diễn tả việc một chủ thể (thường là tình huống, hoàn cảnh, hoặc người có quyền lực) buộc ai đó phải làm một hành động hoặc rơi vào một trạng thái không mong muốn. Nghĩa là 'buộc phải làm gì đó một cách bắt buộc'.
Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoại trừ (danh từ)', dùng để chỉ một ngoại lệ trong một tập hợp hoặc tình huống. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Diễn tả ý 'một khi đã làm gì thì sẽ không thể quay lại hoặc sẽ dẫn đến kết quả không mong muốn'. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của hành động.