Ngữ pháp
N3

〜まい (Vる(thể thường phủ định ý chí) + まい)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói ('sẽ không làm gì đó') hoặc phỏng đoán phủ định ('chắc là không...'). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ điển hoặc văn học.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
Vる+まい

Diễn tả ý định phủ định: 'sẽ không làm gì đó'.

#02
Vる+まい+だろう/でしょう

Diễn tả phỏng đoán phủ định: 'chắc là không...'.

#03
Vる+まい+か

Diễn tả nghi vấn phủ định: 'liệu có... không?' (thường mang nghĩa 'chắc là không').

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vる(thể thường phủ định ý chí) + まい

Định nghĩa

'〜まい' là trợ động từ phủ định ý chí, kết hợp với thể từ điển của động từ (Vる) để diễn tả:
Ý định phủ định: 'Tôi quyết không làm...'
Phỏng đoán phủ định: 'Chắc là không...' (thường dùng với 'だろう' hoặc 'でしょう')

Cách chia

Động từ Nhóm I (Godan): Thể từ điển + まい. Ví dụ: 書く → 書くまい, 読む → 読むまい
Động từ Nhóm II (Ichidan): Bỏ る + まい. Ví dụ: 食べる → 食べまい, 見る → 見まい
Động từ bất quy tắc: する → するまい / すまい, 来る → 来まい (こまい)
Tính từ và danh từ: Không dùng trực tiếp; thay vào đó dùng '〜ではないだろう' hoặc '〜ないだろう'

Sắc thái

Mang tính trang trọng, thường thấy trong văn viết, bài phát biểu, hoặc văn học.
Trong văn nói hiện đại, thường thay bằng '〜ないつもりだ' hoặc '〜ないだろう'.
Kết hợp với '〜だろう' tạo thành '〜だろうまい' (dạng cổ) hoặc '〜まいか' (nghi vấn phủ định).

Lưu ý

  • Không dùng với thể ます.
  • Có thể dùng với động từ thể ない để nhấn mạnh: 行かないまい (dạng ít phổ biến).
  • Phân biệt với '〜ない': '〜まい' mạnh mẽ và trang trọng hơn.

Lỗi phổ biến

1. Chia sai động từ Nhóm II: Ví dụ: 食べるまい (sai) → 食べまい (đúng).
2. Dùng với tính từ: Ví dụ: 高いまい (sai) → 高くないだろう (đúng).
3. Nhầm lẫn với '〜まい' (thể ý chí): '〜まい' là phủ định, không phải khẳng định.
4. Dùng trong văn nói thân mật: '〜まい' quá trang trọng; nên dùng '〜ないつもり' hoặc '〜ないだろう'.
| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 食べるまい | 食べまい | Động từ Nhóm II bỏ る rồi thêm まい |
| 高いまい | 高くないだろう | Tính từ không kết hợp trực tiếp với まい |
| 行くまい (văn nói) | 行かないつもりだ | Trang trọng quá so với ngữ cảnh |

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

私は二度と彼に会うまい。

[Watashi wa nido to kare ni au mai.]

Tôi sẽ không gặp anh ta lần thứ hai nữa.

2

彼はそんなことをするまい。

[Kare wa sonna koto o suru mai.]

Anh ấy chắc sẽ không làm chuyện như vậy đâu.

3

そんなことはあるまい。

[Sonna koto wa aru mai.]

Chuyện như thế chắc không có đâu.

4

彼女は来まい。

[Kanojo wa ko mai.]

Cô ấy chắc sẽ không đến.

5

そんなことは言うまい。

[Sonna koto wa iu mai.]

Tôi sẽ không nói những chuyện như thế.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼はもう来る____。待っても無駄だ。

#02Điền từ vào chỗ trống

あんなに高いレストランには、二度と行く____。

#03Điền từ vào chỗ trống

彼はそんなことを言う____。きっと聞き間違いだ。

#04Trắc nghiệm

「今度の旅行には行くまい」の意味はどれですか。

#05Trắc nghiệm

「そんなことはあるまい」の意味はどれですか。

#06Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「彼はもう帰るまいと思っている。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi quyết không bao giờ nói dối nữa.'

#08Điền từ vào chỗ trống

彼はもう来ない____。待っても無駄だ。

#09Trắc nghiệm

「そんなことはある____」という意味に最も近いのはどれか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はそんなことを言うまいと思ったが、実際に言った。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nghĩ anh ấy chắc sẽ không đến.'

#12Điền từ vào chỗ trống

あの人はもう二度とここには____まい。

#13Trắc nghiệm

「そんなことは言うまい」の意味として正しいのはどれか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はそんなことをするまいと決心した。」

#15Điền từ vào chỗ trống

こんなに遅くまで働いて、体を壊してしまわないかと心配だ。もう二度とこんな無理な仕事は____まい。

#16Trắc nghiệm

彼はもう二度と酒を____まいと固く誓った。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はそんな危険な計画に賛成するまいと決心した。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜まい': 'Tôi quyết tâm sẽ không bao giờ nói dối nữa.'

#19Điền từ vào chỗ trống

あの時、もう少し早く決断していれば、今頃後悔することも____まい。

#20Trắc nghiệm

彼は何も言う____まいとして、唇を噛みしめていた。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜ないものでもない (Vない + ものでもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện khả năng xảy ra dù có chút miễn cưỡng hoặc dè dặt. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách khiêm tốn hoặc thừa nhận một khả năng nào đó.

N3
〜んばかりに (Vます(bỏます) + んばかりに)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động nào đó, nhưng thực tế không xảy ra. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng tức thì, mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.

N3
〜ないことはない (Vない + ことはない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện sự phủ định kép, mang sắc thái rằng điều gì đó không hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không hoàn toàn không đúng. Nó thường được dùng để bày tỏ một khả năng hoặc sự đồng ý dè dặt.

N3
〜ぶり (N/Vます(bỏます) + ぶり)

Cấu trúc '〜ぶり' dùng để diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hoặc sự việc, thường mang ý nghĩa đánh giá hoặc nhấn mạnh. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng ます bỏ ます để tạo thành một danh từ ghép.

N3
〜ないではいられない (Vない + ではいられない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được, khiến người nói buộc phải làm gì đó. Nó thường được dùng để nói về những hành động xuất phát từ bản năng hoặc cảm xúc tự nhiên.

N3
〜っぷり (N/Vます(bỏます) + っぷり)

Cấu trúc '〜っぷり' diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hay sự việc, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc đánh giá. Nó được gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành danh từ chỉ 'cách thức làm việc gì đó' hoặc 'vẻ ngoài của ai đó'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)