〜かのように (Thể thường + かのように)
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện 'như thể' là một điều gì đó, mặc dù thực tế không phải vậy. Nó thường được dùng để so sánh mang tính giả định hoặc tưởng tượng.
Công thức & Mẫu câu
Động từ ở thể thường (khẳng định, phủ định, quá khứ, quá khứ phủ định) kết hợp với かのように.
Tính từ đuôi -i ở thể thường kết hợp với かのように.
Tính từ đuôi -na ở thể thường (dạng な, だった, でない, ではなかった) kết hợp với かのように. Lưu ý: dạng な trực tiếp + かのように.
Danh từ ở thể thường (だ, だった, でない, ではなかった) hoặc である + かのように.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thể thường + かのようにĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và lưu ý
- Thường đi kèm với まるで (marude) để nhấn mạnh sự giống nhau.
- Không dùng với thể lịch sự (ます/です) trước かのように; chỉ dùng thể thường.
- Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn nói thường dùng みたいに (mitai ni) thay thế.
- Phân biệt với ように (you ni): ように diễn tả mục đích hoặc sự giống nhau thực tế, trong khi かのように nhấn mạnh tính giả định, không có thật.
Phân biệt với ように
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
彼は何も知らないかのように、黙っていた。
[Kare wa nani mo shiranai ka no you ni, damatte ita.]
Anh ấy im lặng như thể không biết gì.
彼女はまるで子供であるかのように、無邪気に笑った。
[Kanojo wa marude kodomo de aru ka no you ni, mujaki ni waratta.]
Cô ấy cười một cách ngây thơ như thể là một đứa trẻ.
その部屋は、まるで時が止まったかのように静かだった。
[Sono heya wa, marude toki ga tomatta ka no you ni shizuka datta.]
Căn phòng đó yên tĩnh như thể thời gian đã ngừng trôi.
彼は何も見えていないかのように、前を向いて歩き続けた。
[Kare wa nani mo miete inai ka no you ni, mae o muite aruki tsuzuketa.]
Anh ấy tiếp tục bước về phía trước như thể không nhìn thấy gì.
彼女は何も起こらなかったかのように、平然としていた。
[Kanojo wa nani mo okoranakatta ka no you ni, heizen to shite ita.]
Cô ấy bình thản như thể không có chuyện gì xảy ra.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼は何も知らない____顔をしている。
「彼女はまるで夢を見ているかのような表情をしていた。」の意味はどれですか。
彼はその知らせを聞いて、信じられない____驚いていた。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は何も見えなかったかのように、平然と歩いていた。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy làm việc chăm chỉ như thể không có ngày mai.'
彼女は何も起こらなかった____振る舞った。
「あの子はまるで大人であるかのように話す。」の正しい解釈はどれですか。
彼は何も知らない____、知っているふりをしている。
彼女はまるで何もなかった____、笑顔で話し続けた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は自分の意見が正しい(A.かのように) (B.みんなに) (C.話す) (D.が、実際は間違っている)。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy nói như thể đã nhìn thấy nó bằng chính mắt mình.'
彼女は何も起こらなかった____、平然としている。
彼はまるで何も知らない____、質問に答えなかった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は(A.まるで) (B.社長である) (C.かのように) (D.振る舞っている)。
彼は何も知らない____振る舞っている。
彼女はまるで全てを____かのように話す。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は何も見えなかったかのように(A)、平然と(B)歩き続けた(C)。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy cười như thể chẳng có chuyện gì xảy ra.'
彼女はまるで私の考えが読める____に言い当てた。
____、彼は何も知らないふりをしている。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả một sự việc, trạng thái hoặc hành động giống như một sự việc khác, nhưng thực tế không phải như vậy. Nó mang tính so sánh, ví von, thường dùng để miêu tả cảm nhận chủ quan của người nói.
Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để diễn tả ý 'không chỉ... mà còn...', nhấn mạnh rằng ngoài điều đã nêu ra, còn có thêm một điều khác thường là ở mức độ cao hơn hoặc bất ngờ. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: hành động ở vế sau chỉ có thể xảy ra sau khi hành động ở vế trước đã được hoàn thành. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn đúng với đối tượng hay khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Cấu trúc '〜ばかりに' diễn tả một nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, thường mang sắc thái hối tiếc, trách móc hoặc than thở. Nó nhấn mạnh rằng chính vì một hành động hoặc trạng thái nào đó mà gây ra hậu quả xấu.
Cấu trúc '〜のみか' có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn mở rộng ra các khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng.