Ngữ pháp
N3

〜限りでは (Vる/Vた + 限りでは)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả phạm vi giới hạn của thông tin hoặc nhận định của người nói, dựa trên những gì người nói biết hoặc quan sát được. Nó thường được dịch là 'trong phạm vi...', 'theo như...', 'xét trong giới hạn...'.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
Vる+限りでは

Dùng khi hành động chưa hoàn thành hoặc mang tính thói quen, diễn tả phạm vi dựa trên những gì người nói thường thấy/nghe/biết.

#02
Vた+限りでは

Dùng khi hành động đã hoàn thành, diễn tả phạm vi dựa trên kinh nghiệm hoặc sự kiện đã xảy ra.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vる/Vた + 限りでは

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜限りでは」 được sử dụng để chỉ ra rằng nhận định, kết luận hoặc thông tin được đưa ra chỉ có giá trị trong phạm vi những gì người nói biết, thấy hoặc nghe được. Nó thể hiện sự thận trọng, không khẳng định tuyệt đối.

Cách chia

Động từ thể thường (dạng từ điển hoặc dạng た) + 限りでは
Vる: hành động chưa hoàn thành / thói quen
Vた: hành động đã hoàn thành / kinh nghiệm
Không dùng với tính từ hay danh từ trực tiếp; nếu cần, dùng 「である」 hoặc 「だった」 trước 限りでは.

Cách dùng

Thường đi với các động từ tri giác như 知る (biết), 見る (thấy), 聞く (nghe), 調べる (tra cứu), 覚える (nhớ).
Dùng trong cả văn nói và văn viết, mang tính khách quan.
Không dùng để diễn tả giới hạn về thời gian hay không gian (dùng 「まで」 cho mục đích đó).

Phân biệt với 「〜に限って」

「〜限りでは」: giới hạn phạm vi thông tin.
「〜に限って」: nhấn mạnh 'chỉ riêng' (thường dùng với nghĩa tiêu cực hoặc ngoại lệ).

Lưu ý

  • Không dùng thể phủ định trước 限りでは; nếu muốn phủ định, dùng 「ない限り」 (trừ phi).
  • Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 「限りにおいて」.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai động từ: Chỉ dùng với động từ tri giác, không dùng với động từ hành động thông thường.
Sai: 彼が走る限りでは、速いです。
Đúng: 彼が走るのを見る限りでは、速いです。
2. Nhầm với 「〜限り」 (miễn là): 「〜限り」 diễn tả điều kiện, còn 「〜限りでは」 diễn tả phạm vi thông tin.
Sai: 雨が降らない限りでは、試合をします。
Đúng: 雨が降らない限り、試合をします。
3. Dùng sai thể: Sau 限りでは phải là động từ thể thường, không dùng thể ます.
Sai: 知っています限りでは、彼は来ません。
Đúng: 知る限りでは、彼は来ません。
4. Thiếu trợ từ: Đôi khi người học bỏ qua 「で」, chỉ dùng 「限り」.
Sai: 私の知る限り、彼は真面目です。 (có thể chấp nhận trong văn nói, nhưng chuẩn là có では)
Đúng: 私の知る限りでは、彼は真面目です。

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

私の知る限りでは、彼はまだ日本にいます。

[Watashi no shiru kagiri de wa, kare wa mada Nihon ni imasu.]

Theo như tôi biết, anh ấy vẫn còn ở Nhật.

2

私が見た限りでは、彼女はとても元気でした。

[Watashi ga mita kagiri de wa, kanojo wa totemo genki deshita.]

Trong phạm vi tôi thấy, cô ấy rất khỏe mạnh.

3

私が聞いた限りでは、そのニュースは本当らしいです。

[Watashi ga kiita kagiri de wa, sono nyūsu wa hontō rashii desu.]

Theo như tôi nghe được, tin đó có vẻ là thật.

4

私が調べた限りでは、この問題の答えはAです。

[Watashi ga shirabeta kagiri de wa, kono mondai no kotae wa A desu.]

Trong phạm vi tôi tra cứu, đáp án của câu hỏi này là A.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

私が知っている____、彼は毎日ジョギングをしています。

#02Điền từ vào chỗ trống

私が見た____、彼はとても真面目な学生です。

#03Trắc nghiệm

「私が聞いている限りでは、彼は来月日本へ行くそうです。」の意味はどれですか。

#04Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 私が知る限りで、彼はまだ日本にいます。

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Theo như tôi biết thì anh ấy là người đáng tin cậy.'

#06Điền từ vào chỗ trống

彼の話を聞く____、彼は来月結婚するそうです。

#07Trắc nghiệm

「私が調べた限りでは、この問題は簡単です。」の正しい解釈はどれですか。

#08Điền từ vào chỗ trống

私が知っている____、彼はまだ日本にいるはずです。

#09Điền từ vào chỗ trống

彼の話を聞いた____、彼は来月結婚するそうです。

#10Trắc nghiệm

「私が見た____、彼はとても真面目な学生です。」____に入る正しいものはどれですか。

#11Trắc nghiệm

「調査した____、問題はないようです。」____に入る適切な表現はどれですか。

#12Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「私の知る限りで、彼はまだ学生です。」

#13Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の話を聞く限りでは、彼は来月帰国するそうです。」

#14grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 「Theo như tôi biết, anh ấy vẫn chưa kết hôn.」

#15Điền từ vào chỗ trống

私が知っている____、彼はまだそのことを聞いていないはずだ。

#16Trắc nghiệm

彼の話を聞く____、彼はかなり経験豊富なエンジニアのようだ。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 私が見る限りで、彼は真面目な学生だ。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Theo như tôi được biết, anh ấy chưa từng đến Nhật Bản.'

#19Điền từ vào chỗ trống

私が調べた____、この店は夜10時まで営業している。

#20Trắc nghiệm

彼の話____、彼は来月日本へ留学するそうだ。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜ない限り (Vない + 限り)

Cấu trúc này diễn tả 'trừ khi' hoặc 'chừng nào không... thì không'. Nó được dùng để chỉ điều kiện tiên quyết hoặc ngoại lệ: nếu một hành động không xảy ra, thì kết quả sẽ không thay đổi hoặc không thể xảy ra.

N3
〜たら最後 (Vた + ら最後)

Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã xảy ra thì sẽ dẫn đến kết quả không thể thay đổi hoặc rất nghiêm trọng, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của tình huống.

N3
〜限り(は) (Vる + 限り(は))

Cấu trúc này diễn tả điều kiện giới hạn: 'miễn là... thì...' hoặc 'chừng nào còn... thì...'. Nó chỉ ra rằng nếu hành động hoặc trạng thái ở vế trước tiếp diễn, thì kết quả ở vế sau sẽ được đảm bảo hoặc không thay đổi.

N3
〜たところで (Vた + ところで)

Cấu trúc này diễn tả rằng dù có thực hiện hành động nào đó thì kết quả cũng không thay đổi hoặc không đạt được như mong đợi, thường mang hàm ý phủ định hoặc vô ích. Nó tương tự như 'dù có... thì cũng...' trong tiếng Việt.

N3
〜以上(は) (Vる/Vた + 以上(は))

Cấu trúc 'Vる/Vた + 以上(は)' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một hành động hoặc sự việc đã xảy ra hoặc được quyết định, người nói có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải hành động theo một cách nhất định. Nó thường được dùng để thể hiện quyết tâm, cam kết hoặc lý luận logic.

N3
〜たところに/へ/を (Vた/Vている + ところに/へ/を)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc xảy ra ngay tại thời điểm hoặc địa điểm mà một hành động khác vừa kết thúc hoặc đang diễn ra. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp về thời gian hoặc không gian giữa hai sự kiện.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)