Ngữ pháp
N3

〜ざるをえない (Vない(bỏない) + ざるをえない)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', tức là người nói buộc phải thực hiện hành động vì lý do khách quan hoặc áp lực từ bên ngoài. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, mang sắc thái miễn cưỡng, bất đắc dĩ.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
Vない (bỏ ない)+ざるをえない

Đây là công thức chính. Bỏ ない từ thể phủ định của động từ, sau đó thêm ざるをえない.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vない(bỏない) + ざるをえない

Định nghĩa

Cấu trúc 〜ざるをえない (zaru o enai) có nghĩa là 'không thể không làm ~', 'buộc phải làm ~'. Nó thể hiện sự bắt buộc hoặc tình huống không còn lựa chọn nào khác, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miễn cưỡng.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Bỏ ない, thêm ざるをえない. Ví dụ: 書く → 書かない → 書かざるをえない
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ ない, thêm ざるをえない. Ví dụ: 食べる → 食べない → 食べざるをえない
Động từ nhóm III (Bất quy tắc):
する → せざるをえない (không phải しざる)
来る → こざるをえない (không phải きざる)
Lưu ý: Đây là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo chí, hoặc diễn thuyết. Không dùng trong hội thoại thân mật.

Phân biệt với 〜なければならない

〜なければならない: 'phải làm' (nghĩa vụ, quy tắc)
〜ざるをえない: 'buộc phải làm' (không còn lựa chọn, miễn cưỡng)
Ví dụ:
宿題をしなければならない。 (Tôi phải làm bài tập về nhà - vì đó là quy định)
宿題をせざるをえない。 (Tôi buộc phải làm bài tập về nhà - vì nếu không sẽ bị phạt)

Lưu ý về trợ từ

  • Trợ từ を thường được dùng trước động từ, nhưng khi dùng cấu trúc này, trợ từ を vẫn giữ nguyên.
  • Không dùng thể lịch sự (ます) với cấu trúc này; nó luôn ở thể thường.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường đi kèm với các trạng từ như やむを得ず (không thể tránh được), 仕方なく (bất đắc dĩ) để nhấn mạnh sự miễn cưỡng.

Lỗi phổ biến

1. Chia sai động từ する và 来る:
Sai: しざるをえない / きざるをえない
Đúng: せざるをえない / こざるをえない
2. Nhầm với 〜なければならない:
Sai: 雨が降ったので、試合を中止しなければならない。 (nên dùng 〜ざるをえない vì lý do khách quan)
Đúng: 雨が降ったので、試合を中止せざるをえない。
3. Dùng trong văn nói thân mật:
Sai: 友達との会話で「行かざるをえない」
Đúng: Nên dùng 行かないわけにはいかない hoặc 行かなくちゃ
4. Quên bỏ ない:
Sai: 行かないざるをえない
Đúng: 行かざるをえない
5. Dùng với tính từ hoặc danh từ:
Sai: 忙しいざるをえない / 学生ざるをえない
Đúng: Chỉ dùng với động từ.

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

台風のため、旅行を中止せざるをえなかった。

[Taifū no tame, ryokō o chūshi sezaru o enakatta.]

Vì bão, chúng tôi buộc phải hủy chuyến du lịch.

2

彼の説明は納得できず、質問せざるをえなかった。

[Kare no setsumei wa nattoku dekizu, shitsumon sezaru o enakatta.]

Tôi không thể chấp nhận lời giải thích của anh ấy, nên buộc phải đặt câu hỏi.

3

予算が足りないので、計画を変更せざるをえない。

[Yosan ga tarinai node, keikaku o henkō sezaru o enai.]

Vì ngân sách không đủ, chúng tôi buộc phải thay đổi kế hoạch.

4

彼の態度には我慢できず、注意せざるをえなかった。

[Kare no taido ni wa gaman dekizu, chūi sezaru o enakatta.]

Tôi không thể chịu đựng thái độ của anh ta, nên buộc phải nhắc nhở.

5

証拠がないので、彼を釈放せざるをえなかった。

[Shōko ga nai node, kare o shakuhō sezaru o enakatta.]

Vì không có bằng chứng, chúng tôi buộc phải thả anh ta.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

天気が悪いので、明日の試合は中止____ざるをえない。

#02Điền từ vào chỗ trống

上司に頼まれたので、この仕事を引き受け____ざるをえなかった。

#03Trắc nghiệm

約束した以上、行か____ざるをえない。

#04Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の説明は納得できなくて、質問せざるをえなかった。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì bị sốt nên tôi đành phải nghỉ học.'

#06Điền từ vào chỗ trống

この書類にサイン____ざるをえない。

#07Trắc nghiệm

彼の態度には我慢できなくて、注意____ざるをえなかった。

#08Điền từ vào chỗ trống

約束の時間に遅れてしまったので、謝ら____。

#09Trắc nghiệm

天気が悪いので、今日の試合は中止____。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼はお金がないので、借金せざるをえなかった。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì không có ai giúp đỡ, tôi không thể không tự mình làm.'

#12Điền từ vào chỗ trống

この書類は上司の承認が____、提出できない。

#13Trắc nghiệm

彼の態度には我慢____。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「電車が遅れたので、遅刻せざるをえなかった。」

#15Điền từ vào chỗ trống

天気が悪いので、試合は中止____ざるをえない。

#16Trắc nghiệm

彼の説明はあまりにも不十分で、納得____ざるをえなかった。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「上司に頼まれたので、残業せざるをえなかった。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì có nhiều việc phải làm, tôi đành phải đi làm vào thứ bảy.'

#19Điền từ vào chỗ trống

この書類にサイン____ざるをえませんか。

#20Trắc nghiệm

彼の提案は魅力的だが、予算の都合で____ざるをえなかった。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜あまりに (Adj/V + あまりに)

Cấu trúc '〜あまりに' diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc bất thường. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra 'vì quá...'.

N3
〜てしょうがない (Vて/Adjて + しょうがない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi', 'vô cùng', 'rất'. Nó được dùng với động từ thể て và tính từ thể て.

N3
〜あまり (N/Thể thường + あまり)

Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả nào đó, thường mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ quá mức gây ra hậu quả.

N3
〜てたまらない (Vて/Adjて + たまらない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc, cảm giác mạnh mẽ không thể kiềm chế được, thường mang nghĩa 'không thể chịu nổi' hoặc 'rất... đến nỗi không chịu nổi'. Nó được sử dụng với động từ thể て và tính từ thể て (tính từ đuôi -i bỏ い thêm くて, tính từ đuôi -na thêm で).

N3
〜まま(に) (Vた/N + の + まま(に))

Diễn tả trạng thái giữ nguyên một hành động hoặc tình trạng nào đó, không thay đổi. Thường được dùng để chỉ việc làm gì đó trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái cũ, hoặc để nguyên một thứ gì đó.

N3
〜てならない (Vて/Adjて + ならない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không...', 'vô cùng...'. Nó thường dùng với các động từ hoặc tính từ chỉ cảm xúc mạnh mẽ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)