〜において (N + において)
Cấu trúc này dùng để chỉ địa điểm, thời gian, hoặc lĩnh vực mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra, mang tính trang trọng hơn so với 'で' hoặc 'に'. Thường được sử dụng trong văn viết, báo cáo, hoặc bài phát biểu.
Công thức & Mẫu câu
Gắn trực tiếp sau danh từ để chỉ bối cảnh (địa điểm, thời gian, lĩnh vực).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + においてĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- '〜において' không dùng để chỉ phương tiện hay công cụ (khác với 'で').
- Khi chỉ thời gian, '〜において' nhấn mạnh thời điểm mang tính bước ngoặt.
Phân biệt với trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
会議において、新しいプロジェクトについて話し合った。
[Kaigi ni oite, atarashii purojekuto ni tsuite hanashiat ta.]
Tại cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về dự án mới.
現代社会において、インターネットは欠かせない存在だ。
[Gendai shakai ni oite, intaanetto wa kakasenai sonzai da.]
Trong xã hội hiện đại, internet là một sự tồn tại không thể thiếu.
この地域において、地震は頻繁に発生する。
[Kono chiiki ni oite, jishin wa hinpan ni hassei suru.]
Ở khu vực này, động đất xảy ra thường xuyên.
開会式において、社長が挨拶を行った。
[Kaikaishiki ni oite, shachou ga aisatsu wo okonatta.]
Tại lễ khai mạc, giám đốc đã phát biểu chào mừng.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
この問題____、皆さんの意見を聞かせてください。
現代社会____、情報技術の進歩は欠かせない。
会議____、新しいプロジェクトが発表された。
日本____、四季の変化がはっきりしている。
この地域____、地震が多い。
教育____、親の役割は重要だ。
試験____、不正行為は厳しく罰せられる。
この問題____、多くの意見が寄せられた。
現代社会____、情報技術の進歩は目覚ましい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。『この地域においての、気候変動の影響が深刻だ。』
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trong cuộc họp, đã đề xuất phương án mới.'
彼は研究____、多くの成果を上げた。
日本文化____、茶道は重要な位置を占めている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。『現代においての、医療技術は進歩している。』
この問題____、多くの意見が寄せられた。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 現代社会____、情報技術の進歩は目覚ましい。
次の文の誤りを指摘しなさい。 この地域においては、冬の気温が非常に低い。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: Trong cuộc họp, đã đề xuất đề xuất quan trọng.
彼は研究____、多くの成果を上げた。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 この学校____、留学生の数が増えている。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ giới hạn ở... mà còn...', nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng hoặc tác động vượt ra ngoài một ranh giới nhất định. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc 'N + における + N' dùng để chỉ vị trí, bối cảnh hoặc lĩnh vực mà một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong', 'tại', 'ở' và mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó có khả năng hoặc kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được dịch là 'về mặt... thì...' hoặc 'khi nói đến... thì...'.
Cấu trúc này dùng để chỉ đối tượng mà một hành động, thái độ hoặc cảm xúc hướng tới. Nó thường được dịch là 'đối với' hoặc 'về phía'. Phần sau 'に対する' là danh từ chỉ hành động, thái độ hoặc cảm xúc đó.
Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phổ biến hoặc một kỳ vọng sai lầm.
Cấu trúc này dùng để nối hai danh từ, diễn tả mối quan hệ 'liên quan đến' hoặc 'về' một chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.