〜もの/もん (giải thích) (Câu + もの/もん)
Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do, giải thích hoặc biện hộ cho một hành động hay sự việc nào đó, thường mang sắc thái thân mật, cảm xúc. 'もん' là dạng nói thân mật hơn của 'もの', thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Công thức & Mẫu câu
Động từ ở thể thường kết hợp với もの/もん để giải thích lý do cho hành động.
Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với もの/もん.
Tính từ đuôi な ở thể thường (bỏ な) + な + もの/もん.
Danh từ ở thể thường (thêm な) + もの/もん.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Câu + もの/もんĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng trong văn viết trang trọng (bài luận, báo cáo).
- Có thể kết hợp với 'だって' (vì) để nhấn mạnh lý do.
- Phân biệt với 'から' (vì) - 'もの' mang tính chủ quan, cảm xúc hơn.
So sánh với 'から'
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
だって、約束したもの。
[Datte, yakusoku shita mono.]
Bởi vì tôi đã hứa mà.
彼は来ないよ。だって、忙しいもん。
[Kare wa konai yo. Datte, isogashii mon.]
Anh ấy sẽ không đến đâu. Vì anh ấy bận mà.
どうして食べないの?だって、お腹いっぱいなんだもん。
[Doushite tabenai no? Datte, onaka ippai nan da mon.]
Sao cậu không ăn? Vì tớ no rồi mà.
彼女は怒っているんだ。だって、約束を忘れたもの。
[Kanojo wa okotte iru n da. Datte, yakusoku wo wasureta mono.]
Cô ấy đang giận đấy. Vì tôi đã quên lời hứa mà.
そんなこと、子供でもできるもの。
[Sonna koto, kodomo demo dekiru mono.]
Việc như thế, ngay cả trẻ con cũng làm được mà.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
毎日勉強しているのに、なかなか成績が上がらない。やっぱり勉強の仕方が悪いんだ____。
「どうして遅刻したの?」「電車が遅れたんだ____。」
彼がそんなことをするなんて、信じられない____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「子供の頃はよく川で泳いだものだ。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì là quà em tặng nên anh rất vui.'
「どうして昨日来なかったの?」「だって、用事があったんだ____。」
「このケーキ、すごくおいしいね。」「うん、私が作ったんだ____。」
毎日勉強しているのに、なかなか成績が上がらない。本当に悲しい____。
彼はいつも遅刻してくる。本当に困った____。
「子供はよく遊ぶ____。」という文で、自然な言い方はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「時間がないから、急ぐものか。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì là người mới bắt đầu nên ai cũng mắc lỗi cả.' (Sử dụng ngữ pháp 〜ものだ)
彼女はいつも笑顔で、周りの人を幸せにする____。
「あの時、もっと勉強しておけばよかった____。」に入る適切な表現はどれですか。
毎日勉強しているのに、なかなか成績が上がらない。____、努力が足りないのかもしれない。
「どうして遅刻したの?」「____、電車が止まっちゃってさ。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼女はいつも遅刻するんだもの。でも、今日は珍しく早く来たね。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng ngữ pháp 「もの」: 'Bởi vì tôi đã hứa rồi mà, nên không thể thất hứa được.'
A: 「どうして昨日来なかったの?」 B: 「だって、頭が痛かった____。」
「どうしてそんなに遅くまで働くの?」「____、生活のためだからね。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'ものか' được dùng để diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói rằng 'nhất định không làm gì đó' hoặc 'không đời nào xảy ra'. Nó thể hiện sự phủ định quyết liệt, thường mang sắc thái cảm xúc như tức giận, thách thức hoặc khinh thường.
Cấu trúc này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nhận xét rằng một hành động nào đó là nên làm hoặc không nên làm. Nó mang tính chủ quan, dựa trên kinh nghiệm hoặc quan điểm của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết ít trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả một lời khuyên mang tính đạo lý, kinh nghiệm chung rằng 'không nên làm gì đó' hoặc 'việc gì đó là không đúng đắn, không nên'. Nó thường được dùng để phê phán hoặc khuyên ngăn dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.
Cấu trúc 'Vる + ことはない' diễn tả ý nghĩa 'không cần phải làm gì đó', dùng để khuyên ai đó không cần thực hiện hành động vì nó không cần thiết hoặc không có lợi. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, khuyên bảo hoặc trấn an.
Cấu trúc '〜ものだ' dùng để diễn tả hoài niệm về những thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ, hoặc để nói về lẽ thường, điều hiển nhiên, bản chất của sự vật. Khi dùng với thể quá khứ, nó mang sắc thái nhớ lại những kỷ niệm. Khi dùng với thể hiện tại, nó diễn tả một chân lý, quy luật chung.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không trải qua hoặc không làm một hành động khác. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.