〜なくてはならない (Vない(bỏい) + くてはならない)
Cấu trúc này diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' ở cuối thể ない của động từ và thêm 'くてはならない'.
Công thức & Mẫu câu
Công thức cơ bản: Động từ ở thể ない, bỏ 'い' cuối, thêm 'くてはならない'.
Dạng rút gọn trong văn nói thân mật, thay 'くては' bằng 'くちゃ'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vない(bỏい) + くてはならないĐịnh nghĩa
Cách chia
Động từ nhóm I (五段動詞)
Động từ nhóm II (一段動詞)
Động từ nhóm III (不規則動詞)
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với tính từ hoặc danh từ; chỉ dùng với động từ.
- Phân biệt với「〜てはいけない」(không được phép) và「〜てもいい」(được phép).
- Trợ từ 'は' trong 'くては' có thể được lược bỏ trong văn nói không trang trọng, nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
毎日、漢字を勉強しなくてはなりません。
[Mainichi, kanji o benkyou shinakute wa narimasen.]
Mỗi ngày, tôi phải học chữ Hán.
明日までにレポートを提出しなくてはならない。
[Ashita made ni repooto o teishutsu shinakute wa naranai.]
Tôi phải nộp báo cáo trước ngày mai.
病院に行かなくてはならない。
[Byouin ni ikanakute wa naranai.]
Tôi phải đi bệnh viện.
もっと野菜を食べなくてはならない。
[Motto yasai o tabenakute wa naranai.]
Tôi phải ăn nhiều rau hơn.
毎朝、早く起きなくてはならない。
[Maiasa, hayaku okinakute wa naranai.]
Mỗi sáng, tôi phải dậy sớm.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
毎日、宿題を____くてはなりません。
明日は試験だから、早く____くてはならない。
「毎日、日本語を勉強しなくてはなりません。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「毎日、運動しなくてはなりません。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi phải đi ngủ sớm.'
薬を____くてはならない。
「毎日、学校に行かなくてはならない。」の正しい意味はどれですか。
毎日、漢字を10個覚え____。
学生は、宿題を____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「明日までにレポートを書かなくてはなりません。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi phải học tiếng Nhật mỗi ngày.'
この書類に名前を____。
____、図書館で勉強しなくてはならない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「毎朝、早く起きなくてはなりません。」
毎日、日本語を勉強し____なりません。
「毎日、運動しなくてはならない」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:「学生は毎日宿題をしなくてはいけません。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi phải đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.'
この書類は明日までに提出し____なりません。
「毎日、野菜を食べなくてはならない」の正しい意味はどれですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, tương đương với 'phải' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ thể ない (nai) thành dạng なくて (nakute) rồi thêm はいけない (wa ikenai).
Cấu trúc này diễn tả điều kiện bắt buộc: nếu không làm hành động A thì sẽ xảy ra hậu quả tiêu cực hoặc không thể đạt được kết quả mong muốn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải làm gì đó.
Cấu trúc 'Vない + で' diễn tả hành động không thực hiện một việc gì đó, và thay vào đó thực hiện một hành động khác. Nó cũng có thể mang nghĩa 'mà không làm gì đó' để chỉ trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động.
Cấu trúc '〜ば' dùng để diễn tả điều kiện 'nếu... thì...'. Nó được hình thành bằng cách chuyển động từ hoặc tính từ sang thể ば. Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính điều kiện giả định hoặc sự việc chắc chắn xảy ra.
Cấu trúc này có nghĩa là 'làm gì đó mà không làm hành động khác', dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động trong khi không thực hiện một hành động khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc 'Thể thường + と' diễn tả một điều kiện hoặc sự kiện mà khi xảy ra sẽ tự động dẫn đến một kết quả tất yếu, thường dùng cho các sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc kết quả chắc chắn. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả khách quan, không phải ý chí chủ quan.