Ngữ pháp
N4

〜はずだ (Thể thường + はずだ)

Ý nghĩa & Bản chất

Dùng để diễn tả sự suy luận, phỏng đoán dựa trên cơ sở logic, thông tin có sẵn hoặc kỳ vọng. Nghĩa là 'chắc hẳn là', 'đáng lẽ ra phải', 'hẳn là'. Thường dùng khi người nói có căn cứ để tin rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
V thể thường+はずだ

Động từ ở thể thường (không chia lịch sự) kết hợp với はずだ. Ví dụ: 行くはずだ (chắc là đi), 食べたはずだ (chắc là đã ăn).

#02
い-adj thể thường+はずだ

Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với はずだ. Ví dụ: 安いはずだ (chắc là rẻ), 安くなかったはずだ (chắc là đã không rẻ).

#03
な-adj+な+はずだ

Tính từ đuôi な thêm な trước はずだ. Ví dụ: 元気なはずだ (chắc là khỏe), 元気だったはずだ (chắc là đã khỏe).

#04
N+の+はずだ

Danh từ thêm の trước はずだ. Ví dụ: 日本人のはずだ (chắc là người Nhật), 日本人だったはずだ (chắc là đã từng là người Nhật).

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Thể thường + はずだ

Định nghĩa và chức năng

「はずだ」là trợ từ cuối câu biểu thị sự suy luận, phỏng đoán dựa trên lý do, thông tin hoặc kỳ vọng. Người nói có căn cứ logic hoặc bằng chứng để tin rằng điều mình nói là đúng. Không dùng cho suy luận chủ quan không có căn cứ.

Động từ:

Nhóm I (Godan): 書く → 書くはずだ
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べるはずだ
Nhóm III (Bất quy tắc): する → するはずだ, 来る → 来るはずだ
Thể た: 書いたはずだ (đáng lẽ đã viết)
Thể ない: 書かないはずだ (chắc là không viết)
Thể なかった: 書かなかったはずだ (đáng lẽ đã không viết)

Tính từ đuôi い:

高い → 高いはずだ
高かった → 高かったはずだ
高くない → 高くないはずだ
高くなかった → 高くなかったはずだ

Tính từ đuôi な:

静か → 静かなはずだ
静かだった → 静かだったはずだ
静かじゃない → 静かじゃないはずだ
静かじゃなかった → 静かじゃなかったはずだ

Danh từ:

学生 → 学生のはずだ
学生だった → 学生だったはずだ
学生じゃない → 学生じゃないはずだ
学生じゃなかった → 学生じゃなかったはずだ

Sắc thái và cách dùng

Dùng khi có căn cứ: lịch trình, kế hoạch, thông tin đã biết, logic thông thường.
Không dùng cho suy luận trực tiếp từ quan sát (dùng 〜そうだ) hoặc suy luận không chắc chắn (dùng 〜かもしれない).
Dạng phủ định: はずがない (không thể nào) hoặc はずはない (nhấn mạnh).
Dạng quá khứ: はずだった (đáng lẽ ra phải... nhưng thực tế không).
Thường dùng với trợ từ が/は: はずが/はない.
Trong văn nói thân mật có thể rút gọn thành はずだ → はず.

Phân biệt với các mẫu câu khác

〜はずだ vs 〜べきだ: はずだ là suy luận, べきだ là nghĩa vụ.
〜はずだ vs 〜つもりだ: つもりだ là ý định, はずだ là kỳ vọng.
〜はずだ vs 〜に違いない: に違いない chắc chắn hơn, mang tính khẳng định mạnh.
〜はずだ vs 〜かもしれない: かもしれない khả năng thấp hơn, không có căn cứ.

Lưu ý về thể lịch sự

  • Thể lịch sự: はずです
  • Thể phủ định lịch sự: はずがありません / はずではないです
  • Thể quá khứ lịch sự: はずでした

Các dạng mở rộng

〜はずだったのに: đáng lẽ... nhưng mà (thể hiện sự tiếc nuối, thất vọng)
〜はずがない: không thể nào
〜はずはない: nhấn mạnh phủ định
〜はずだと思う: tôi nghĩ chắc là...

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 〜べきだ:
- Sai: 毎日勉強するはずだ (nên học mỗi ngày) → đúng phải là 毎日勉強するべきだ
- Đúng: 彼は毎日勉強しているはずだ (chắc là anh ấy học mỗi ngày)
2. Dùng はずだ cho suy luận không có căn cứ:
- Sai: あの人は日本人のはずだ (chỉ vì nhìn mặt) → nên dùng 〜かもしれない hoặc 〜そうだ
- Đúng: あの人は日本人のはずだ (vì nghe nói hoặc thấy hộ chiếu)
3. Sai cách chia với danh từ và tính từ な:
- Sai: 静かはずだ (thiếu な)
- Đúng: 静かなはずだ
- Sai: 学生はずだ (thiếu の)
- Đúng: 学生のはずだ
4. Nhầm lẫn giữa はずがない và わけがない:
- はずがない: không thể nào (dựa trên logic)
- わけがない: không có lý do gì (dựa trên lẽ thường)
- Ví dụ: 彼がそんなことをするはずがない (không thể nào anh ta làm vậy) vs 彼がそんなことをするわけがない (không có lý do gì anh ta làm vậy)
5. Dùng sai thể phủ định:
- Sai: 来ないはずだ (chắc là không đến) → đúng, nhưng nếu muốn nói 'không thể nào đến' thì phải dùng 来るはずがない
6. Quên dùng の trước はず với danh từ:
- Sai: 先生はずだ
- Đúng: 先生のはずだ
7. Dùng はずだ trong câu hỏi:
- Không tự nhiên khi hỏi trực tiếp: 彼は来るはずですか? → nên dùng 〜はずですか? nhưng ít dùng; thường dùng 〜はずだと思いますか?

Ví dụ minh họa thực tế

8 ví dụ
1

彼はもう着いたはずだ。

[Kare wa mou tsuita hazu da.]

Chắc là anh ấy đã đến rồi.

2

このレストランは美味しいはずだ。

[Kono resutoran wa oishii hazu da.]

Chắc nhà hàng này ngon.

3

彼女は日本人のはずだ。

[Kanojo wa nihonjin no hazu da.]

Chắc cô ấy là người Nhật.

4

明日は晴れるはずだ。

[Ashita wa hareru hazu da.]

Chắc ngày mai trời sẽ nắng.

5

彼は来ないはずだ。

[Kare wa konai hazu da.]

Chắc là anh ấy sẽ không đến.

6

この本は図書館にあるはずだ。

[Kono hon wa toshokan ni aru hazu da.]

Chắc cuốn sách này ở thư viện.

7

彼は学生のはずがない。

[Kare wa gakusei no hazu ga nai.]

Không thể nào anh ấy là sinh viên.

8

彼女は知っているはずだ。

[Kanojo wa shitte iru hazu da.]

Chắc cô ấy biết.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は毎日勉強しているから、試験に合格する____。

#02Trắc nghiệm

____、彼はもう来るはずだ。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘しなさい:彼は日本人のはずだ。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì anh ấy đã nói như vậy, nên chắc chắn là sự thật.'

#05Điền từ vào chỗ trống

あの人は有名な歌手だから、知らない人はいない____。

#06Trắc nghiệm

彼女は料理が上手だから、この料理も美味しい____。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘しなさい:彼は学生なはずだ。

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は毎日勉強しているから、試験に合格する____。

#09Trắc nghiệm

____、彼はもう着いているはずだ。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は日本人のはずだから、日本語が上手だ。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì anh ấy đã nói như vậy, nên chắc chắn đó là sự thật.'

#12Điền từ vào chỗ trống

あの人は有名な歌手だから、知っている____。

#13Trắc nghiệm

彼は約束の時間に遅れた。何かあった____。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘しなさい:彼は学生のはずだから、毎日学校に行く。

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は毎日ジムに通っている。健康に気をつけている____。

#16Trắc nghiệm

彼女は約束の時間に来なかった。何かあった____。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は日本語が上手なはずがない。なぜなら、日本に10年住んでいたからだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chắc chắn là anh ấy đã biết chuyện này rồi, bởi vì anh ấy có mặt ở đó.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼は試験に合格した。努力した____。

#20Trắc nghiệm

彼女はいつも遅刻する。今日も遅刻する____。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N4
〜かもしれない (Thể thường + かもしれない)

Mẫu câu 〜かもしれない diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc, tương đương với "có lẽ", "có thể" trong tiếng Việt. Được sử dụng với thể thường của động từ, tính từ và danh từ, mang sắc thái suy đoán không chắc chắn.

N4
〜はずがない (Thể thường + はずがない)

Mẫu câu diễn tả sự phủ định mạnh mẽ dựa trên suy luận logic hoặc kiến thức nền tảng, mang nghĩa 'không thể nào...', 'chắc chắn không...'. Được dùng khi người nói có cơ sở vững chắc để khẳng định điều gì đó là không thể xảy ra.

N4
〜だろう (Thể thường + だろう)

Dùng để diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc suy luận. Tương đương với 'chắc là', 'có lẽ' trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc viết không trang trọng.

N4
〜に違いない (Thể thường + に違いない)

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói dựa trên căn cứ, lý do nào đó, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'hẳn là...'. Khác với 〜だろう (có lẽ), 〜に違いない thể hiện độ chắc chắn cao hơn, gần như tin tưởng tuyệt đối.

N4
〜らしい (N/Thể thường + らしい)

Mẫu câu 〜らしい có hai cách dùng chính: (1) diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe lại hoặc bằng chứng khách quan, nghĩa là 'có vẻ như', 'nghe nói là'; (2) gắn với danh từ để chỉ 'đúng là', 'xứng đáng là', mang tính đánh giá tích cực. Cần phân biệt với 〜そうだ và 〜ようだ.

N4
〜させる (使役) (V thể sai khiến (させる形))

Thể sai khiến (causative) dùng để diễn tả việc ai đó bắt hoặc cho phép người khác làm một hành động. Trong tiếng Nhật, thể sai khiến được hình thành bằng cách thêm đuôi せる/させる vào động từ. Có hai loại: sai khiến bắt buộc (làm cho phải làm) và sai khiến cho phép (cho phép làm).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)