〜はずだ (Thể thường + はずだ)
Dùng để diễn tả sự suy luận, phỏng đoán dựa trên cơ sở logic, thông tin có sẵn hoặc kỳ vọng. Nghĩa là 'chắc hẳn là', 'đáng lẽ ra phải', 'hẳn là'. Thường dùng khi người nói có căn cứ để tin rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.
Công thức & Mẫu câu
Động từ ở thể thường (không chia lịch sự) kết hợp với はずだ. Ví dụ: 行くはずだ (chắc là đi), 食べたはずだ (chắc là đã ăn).
Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với はずだ. Ví dụ: 安いはずだ (chắc là rẻ), 安くなかったはずだ (chắc là đã không rẻ).
Tính từ đuôi な thêm な trước はずだ. Ví dụ: 元気なはずだ (chắc là khỏe), 元気だったはずだ (chắc là đã khỏe).
Danh từ thêm の trước はずだ. Ví dụ: 日本人のはずだ (chắc là người Nhật), 日本人だったはずだ (chắc là đã từng là người Nhật).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thể thường + はずだĐịnh nghĩa và chức năng
Động từ:
Tính từ đuôi い:
Tính từ đuôi な:
Danh từ:
Sắc thái và cách dùng
Phân biệt với các mẫu câu khác
Lưu ý về thể lịch sự
- Thể lịch sự: はずです
- Thể phủ định lịch sự: はずがありません / はずではないです
- Thể quá khứ lịch sự: はずでした
Các dạng mở rộng
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
彼はもう着いたはずだ。
[Kare wa mou tsuita hazu da.]
Chắc là anh ấy đã đến rồi.
このレストランは美味しいはずだ。
[Kono resutoran wa oishii hazu da.]
Chắc nhà hàng này ngon.
彼女は日本人のはずだ。
[Kanojo wa nihonjin no hazu da.]
Chắc cô ấy là người Nhật.
明日は晴れるはずだ。
[Ashita wa hareru hazu da.]
Chắc ngày mai trời sẽ nắng.
彼は来ないはずだ。
[Kare wa konai hazu da.]
Chắc là anh ấy sẽ không đến.
この本は図書館にあるはずだ。
[Kono hon wa toshokan ni aru hazu da.]
Chắc cuốn sách này ở thư viện.
彼は学生のはずがない。
[Kare wa gakusei no hazu ga nai.]
Không thể nào anh ấy là sinh viên.
彼女は知っているはずだ。
[Kanojo wa shitte iru hazu da.]
Chắc cô ấy biết.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼は毎日勉強しているから、試験に合格する____。
____、彼はもう来るはずだ。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼は日本人のはずだ。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì anh ấy đã nói như vậy, nên chắc chắn là sự thật.'
あの人は有名な歌手だから、知らない人はいない____。
彼女は料理が上手だから、この料理も美味しい____。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼は学生なはずだ。
彼は毎日勉強しているから、試験に合格する____。
____、彼はもう着いているはずだ。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は日本人のはずだから、日本語が上手だ。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì anh ấy đã nói như vậy, nên chắc chắn đó là sự thật.'
あの人は有名な歌手だから、知っている____。
彼は約束の時間に遅れた。何かあった____。
次の文の間違いを指摘しなさい:彼は学生のはずだから、毎日学校に行く。
彼は毎日ジムに通っている。健康に気をつけている____。
彼女は約束の時間に来なかった。何かあった____。
次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は日本語が上手なはずがない。なぜなら、日本に10年住んでいたからだ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chắc chắn là anh ấy đã biết chuyện này rồi, bởi vì anh ấy có mặt ở đó.'
彼は試験に合格した。努力した____。
彼女はいつも遅刻する。今日も遅刻する____。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Mẫu câu 〜かもしれない diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc, tương đương với "có lẽ", "có thể" trong tiếng Việt. Được sử dụng với thể thường của động từ, tính từ và danh từ, mang sắc thái suy đoán không chắc chắn.
Mẫu câu diễn tả sự phủ định mạnh mẽ dựa trên suy luận logic hoặc kiến thức nền tảng, mang nghĩa 'không thể nào...', 'chắc chắn không...'. Được dùng khi người nói có cơ sở vững chắc để khẳng định điều gì đó là không thể xảy ra.
Dùng để diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói dựa trên thông tin hoặc suy luận. Tương đương với 'chắc là', 'có lẽ' trong tiếng Việt. Thường dùng trong văn nói thân mật hoặc viết không trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ của người nói dựa trên căn cứ, lý do nào đó, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'hẳn là...'. Khác với 〜だろう (có lẽ), 〜に違いない thể hiện độ chắc chắn cao hơn, gần như tin tưởng tuyệt đối.
Mẫu câu 〜らしい có hai cách dùng chính: (1) diễn tả suy đoán dựa trên thông tin nghe lại hoặc bằng chứng khách quan, nghĩa là 'có vẻ như', 'nghe nói là'; (2) gắn với danh từ để chỉ 'đúng là', 'xứng đáng là', mang tính đánh giá tích cực. Cần phân biệt với 〜そうだ và 〜ようだ.
Thể sai khiến (causative) dùng để diễn tả việc ai đó bắt hoặc cho phép người khác làm một hành động. Trong tiếng Nhật, thể sai khiến được hình thành bằng cách thêm đuôi せる/させる vào động từ. Có hai loại: sai khiến bắt buộc (làm cho phải làm) và sai khiến cho phép (cho phép làm).