〜ことにする (Vる/Vない + ことにする)
Mẫu câu diễn tả quyết định hoặc lựa chọn của người nói sau khi cân nhắc. Thường dịch là 'quyết định làm gì' hoặc 'chọn làm gì'. Khác với 〜ことになる (quyết định mang tính khách quan), 〜ことにする mang tính chủ quan.
Công thức & Mẫu câu
Quyết định làm hành động nào đó. Động từ ở thể từ điển.
Quyết định không làm hành động nào đó. Động từ ở thể ない.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vる/Vない + ことにするĐịnh nghĩa và chức năng
Nhóm I (Godan động từ)
Nhóm II (Ichidan động từ)
Nhóm III (Bất quy tắc)
Các dạng thức
Sắc thái và cách dùng nâng cao
Lưu ý về trợ từ
- Không dùng trợ từ を trước ことにする (vì こと là danh từ hóa).
- Có thể dùng は để nhấn mạnh: 勉強することは決めたが、いつするかはまだ決めていない (Tôi quyết định học, nhưng chưa quyết định khi nào).
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
毎日、日本語を勉強することにしました。
[Mainichi, nihongo o benkyou suru koto ni shimashita.]
Tôi đã quyết định học tiếng Nhật mỗi ngày.
タバコをやめることにした。
[Tabako o yameru koto ni shita.]
Tôi quyết định bỏ thuốc lá.
今日は何も食べないことにします。
[Kyou wa nani mo tabenai koto ni shimasu.]
Hôm nay tôi quyết định không ăn gì cả.
来年、日本へ行くことにした。
[Rainen, nihon e iku koto ni shita.]
Tôi quyết định sang Nhật vào năm sau.
もう彼に会わないことにしよう。
[Mou kare ni awanai koto ni shiyou.]
Hãy quyết định không gặp anh ta nữa.
毎朝、ジョギングすることにしている。
[Maiasa, jogingu suru koto ni shite iru.]
Tôi có thói quen chạy bộ mỗi sáng.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
毎日ジョギングを____ことにしました。
「タバコをやめることにしました。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを一つ選んでください。「明日から、毎日勉強しないことにしました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã quyết định không ăn đồ ngọt nữa.'
来年から、タバコを____ことにしました。
「毎日、日本語を勉強することにしました。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを一つ選んでください。「私は、来月から車を買わないことにしました。」
健康のために、毎日ジョギングを____ことにしました。
タバコは体に悪いから、____ことにしました。
次の文で正しいのはどれですか。
「来年から、毎日運動することにしました。」の意味に最も近いのはどれですか。
次の文には間違いが一つあります。間違いを選んでください。 「健康のために、毎日野菜を食べることにしました。でも、時々食べないことにします。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã quyết định không xem TV sau 10 giờ tối.'
毎日、日本語の単語を10個____ことにしました。
毎日ジョギングをすることに____。
「来年、日本へ留学することにしました。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は毎日野菜を食べることにしています。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã quyết định không uống rượu nữa từ hôm nay.'
健康のために、毎日早く寝る____。
「彼女は毎日ジムに行くことにしている。」の正しい解釈はどれですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Mẫu câu diễn tả sự cố gắng, nỗ lực để thực hiện hoặc không thực hiện một hành động nào đó. Thường được dùng để nói về thói quen, quyết tâm hoặc mục tiêu. Có nghĩa là 'cố gắng làm gì' hoặc 'để làm gì'. Động từ ở dạng nguyên thể (Vる) hoặc dạng phủ định (Vない) kết hợp với ようにする.
Mẫu câu diễn tả một quyết định, kết quả hoặc tình huống xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do ý chí của người nói. Thường dùng để thông báo một quyết định tập thể, kết quả tất yếu, hoặc sự thay đổi lịch trình.
Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc thói quen: từ không thể/không làm gì đó trở nên có thể/làm được, hoặc từ không làm gì đó trở nên thường xuyên làm. Thường dịch là 'trở nên...', 'bắt đầu...'.
Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc thỉnh thoảng xảy ra, với tần suất không thường xuyên. Nó thường được dùng để nói về những thói quen hoặc kinh nghiệm không thường xuyên, khác với 〜たことがある (diễn tả kinh nghiệm từng làm).
Dùng để diễn tả mục đích của hành động, thường là mục đích mà người nói mong muốn đạt được. Cấu trúc này nhấn mạnh vào việc cố gắng thực hiện hành động để đạt được mục đích đó.
Cấu trúc này dùng để truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu hoặc nội quy một cách gián tiếp, thường thấy trong văn bản quy định, hướng dẫn sử dụng hoặc lời khuyên mang tính khách quan. Nó không trực tiếp ra lệnh mà diễn tả điều 'cần phải làm' hoặc 'không được làm'.